(Top Banner Ad)
jujutsu
B2
danh từ B2 Võ thuật

jujutsu

UK: /dʒuˈdʒɪtsuː/ • US: /dʒuˈdʒɪtsuː/

Nghĩa tiếng Việt

nhu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese martial art and a method of close combat for defeating an armed and armored opponent in which one uses no weapon or only a short weapon.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật Nhật Bản và một phương pháp cận chiến để đánh bại đối thủ có vũ trang và mặc áo giáp, trong đó người ta không sử dụng vũ khí hoặc chỉ sử dụng vũ khí ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a black belt in jujutsu."

    "Anh ấy là huyền đai trong môn jujutsu."

  • "Jujutsu emphasizes grappling and submissions."

    "Jujutsu nhấn mạnh vào vật và các đòn khóa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
柔術 (jūjutsu)

Nguồn gốc của Jujutsu

Jujutsu, hay Nhu thuật, bắt nguồn từ Nhật Bản thời phong kiến. Các samurai thường sử dụng nó khi không có vũ khí hoặc khi vũ khí bị hỏng. Nó tập trung vào việc sử dụng sức mạnh của đối thủ để chống lại họ, thay vì dựa vào sức mạnh thể chất của bản thân. Jujutsu bao gồm nhiều kỹ thuật như vật lộn, đấm, đá và khóa khớp.

Usage Note

Jujutsu tập trung vào việc sử dụng sức mạnh của đối thủ chống lại họ. Nó bao gồm các kỹ thuật như ném, khóa khớp, đè, siết cổ và đánh.

Prepositions

in of

"In jujutsu" thường dùng để chỉ việc sử dụng kỹ thuật trong jujutsu. Ví dụ: "In jujutsu, leverage is crucial."
"Of jujutsu" thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc thuộc tính của jujutsu. Ví dụ: "The history of jujutsu is rich and complex."

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jujutsu

danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật Nhật Bản và một phương pháp cận chiến để đánh bại đối thủ có vũ trang và mặc áo giáp, trong đó người ta không sử dụng vũ khí hoặc chỉ sử dụng vũ khí ngắn.

"He is a black belt in jujutsu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices jujutsu to defend himself.
Anh ấy tập luyện jujutsu để tự vệ.
Phủ định
They don't know much about jujutsu.
Họ không biết nhiều về jujutsu.
Nghi vấn
Does she teach herself jujutsu techniques?
Cô ấy có tự dạy mình các kỹ thuật jujutsu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jujutsu".

Văn hóa võ thuật Nhật Bản

Jujutsu là một phần quan trọng của văn hóa võ thuật Nhật Bản, cùng với các môn khác như Judo, Karate và Aikido. Nó thể hiện tinh thần võ sĩ đạo và sự kỷ luật cao.