jiu-jitsu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese martial art and a combat sport that uses grappling holds and submission holds.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật Nhật Bản và một môn thể thao chiến đấu sử dụng các đòn nắm giữ và khóa siết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is highly skilled in jiu-jitsu."
"Anh ấy rất giỏi jiu-jitsu."
-
"Jiu-jitsu emphasizes technique over strength."
"Jiu-jitsu nhấn mạnh kỹ thuật hơn sức mạnh."
-
"She won the gold medal in jiu-jitsu at the national championship."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng môn jiu-jitsu tại giải vô địch quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jiu-jitsu tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật để vô hiệu hóa đối thủ, thường là trên mặt đất. Nó khác với các môn võ khác như Judo (tập trung vào quật ngã) và Karate (tập trung vào đấm đá). Có nhiều phong cách Jiu-jitsu khác nhau, bao gồm Brazilian Jiu-jitsu (BJJ), nổi tiếng với việc sử dụng đòn khóa siết.
Prepositions
Sử dụng "in" khi nói về việc tham gia hoặc luyện tập jiu-jitsu (ví dụ: I am training in jiu-jitsu). Sử dụng "at" khi nói về địa điểm luyện tập (ví dụ: I train jiu-jitsu at a local gym).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice jiu-jitsu (luyện tập nhu thuật)
-
train in train in jiu-jitsu (rèn luyện/huấn luyện nhu thuật)
-
do do jiu-jitsu (tập nhu thuật)
-
Brazilian Brazilian jiu-jitsu (Nhu thuật Brazil)
-
traditional traditional jiu-jitsu (Nhu thuật truyền thống)
-
class jiu-jitsu class (lớp học nhu thuật)
-
master jiu-jitsu master (võ sư nhu thuật)
-
belt jiu-jitsu belt (đai nhu thuật)
Idioms
-
political jiu-jitsu
Chiến thuật chính trị khéo léo, linh hoạt để biến điểm yếu, sai lầm hoặc hành động của đối thủ thành lợi thế của mình.
"The opposition used some political jiu-jitsu to turn the government's gaffe into a major scandal."
(Phe đối lập đã sử dụng 'nhu thuật chính trị' để biến sai lầm của chính phủ thành một vụ bê bối lớn.)
-
verbal jiu-jitsu
Sử dụng lời nói khéo léo, lập luận sắc sảo để vô hiệu hóa hoặc biến lời nói/lập luận của đối phương thành bất lợi cho họ.
"She used verbal jiu-jitsu to deflect his accusations and turn the blame back on him."
(Cô ấy đã sử dụng 'nhu thuật ngôn từ' để bác bỏ những lời buộc tội của anh ta và đẩy lỗi trở lại cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jiu-jitsu
nounMột môn võ thuật Nhật Bản và một môn thể thao chiến đấu sử dụng các đòn nắm giữ và khóa siết.
"He is highly skilled in jiu-jitsu."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced jiu-jitsu more diligently, he would have won the competition. |
Nếu anh ấy luyện tập jiu-jitsu chăm chỉ hơn, anh ấy đã thắng cuộc thi rồi. |
| Phủ định | If she hadn't learned jiu-jitsu, she wouldn't have been able to defend herself during the incident. |
Nếu cô ấy không học jiu-jitsu, cô ấy đã không thể tự vệ trong sự cố đó. |
| Nghi vấn | Would he have avoided the injury if he had warmed up properly before practicing jiu-jitsu? |
Liệu anh ấy có tránh được chấn thương nếu anh ấy khởi động kỹ lưỡng trước khi tập jiu-jitsu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jiu-jitsu".
