(Top Banner Ad)
jump rope
A2
danh từ A2 Thể thao, Giải trí

jump rope

UK: /ˈdʒʌmp rəʊp/ • US: /ˈdʒʌmp roʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây nhảy nhảy dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of rope with handles, used for jumping over as a game or exercise.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây có tay cầm ở hai đầu, được sử dụng để nhảy qua như một trò chơi hoặc bài tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought her jump rope to the park."

    "Cô ấy mang sợi dây nhảy của mình đến công viên."

  • "Jump roping is a great way to improve cardiovascular health."

    "Nhảy dây là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "She is practicing jump rope for the school sports day."

    "Cô ấy đang tập nhảy dây cho ngày hội thể thao của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Noun rope dây thừng
Verb skip rope nhảy dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Nguồn gốc trò chơi nhảy dây

Trò chơi nhảy dây đã xuất hiện từ rất lâu đời, có thể từ thời cổ đại, và phát triển ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Ban đầu, nó có thể chỉ là một cách để trẻ em vận động và vui chơi, nhưng sau đó trở thành một hoạt động thể thao và giải trí phổ biến trên toàn thế giới. 'Jump rope' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hành động 'jump' (nhảy) và vật dụng 'rope' (dây).

Usage Note

Thường được sử dụng trong các hoạt động thể chất, đặc biệt là cho trẻ em hoặc như một bài tập cardio. Không mang sắc thái đặc biệt nào, đơn giản chỉ là mô tả một dụng cụ.

Prepositions

with

`with` thường được dùng để mô tả đặc điểm của sợi dây, ví dụ: "a jump rope with colorful handles" (một sợi dây nhảy với tay cầm nhiều màu sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jump rope
  • new jump rope
    (dây nhảy mới)
  • long jump rope
    (dây nhảy dài)
  • speed jump rope
    (dây nhảy tốc độ)
Verb + jump rope
  • use a jump rope
    (sử dụng dây nhảy)
  • buy a jump rope
    (mua một sợi dây nhảy)
  • practice with a jump rope
    (tập luyện với dây nhảy)

Idioms

  • jump through hoops

    cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó, vượt qua nhiều khó khăn để đạt được điều gì đó

    "I had to jump through hoops to get this visa."

    (Tôi đã phải cố gắng rất nhiều để có được visa này.)

  • on the jump

    bận rộn, luôn luôn hoạt động

    "I've been on the jump all day."

    (Tôi đã bận rộn cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump rope

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây có tay cầm ở hai đầu, được sử dụng để nhảy qua như một trò chơi hoặc bài tập thể dục.

"She brought her jump rope to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would jump rope every day to stay in shape.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nhảy dây mỗi ngày để giữ dáng.
Phủ định
If she didn't have a knee injury, she wouldn't hesitate to jump rope.
Nếu cô ấy không bị chấn thương đầu gối, cô ấy sẽ không ngần ngại nhảy dây.
Nghi vấn
Would you jump rope more often if it weren't so tiring?
Bạn có nhảy dây thường xuyên hơn không nếu nó không quá mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump rope".

Nhảy dây trong văn hóa phương Tây

Nhảy dây là một trò chơi phổ biến trong các trường học và khu dân cư ở phương Tây. Nó thường được chơi bởi trẻ em gái, nhưng cũng có những cuộc thi nhảy dây chuyên nghiệp dành cho cả nam và nữ. Nhảy dây cũng là một bài tập cardio hiệu quả.