skipping rope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sợi dây được sử dụng để nhảy dây, thường bởi trẻ em hoặc vận động viên để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with a skipping rope in the playground."
"Bọn trẻ đang chơi nhảy dây trong sân chơi."
-
"Skipping rope is a good form of cardiovascular exercise."
"Nhảy dây là một hình thức tập thể dục tim mạch tốt."
-
"She's been skipping rope every day to improve her fitness."
"Cô ấy đã nhảy dây mỗi ngày để cải thiện thể lực của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một sợi dây cụ thể được thiết kế cho mục đích nhảy. Nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại của việc nhảy qua dây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long skipping rope (dây nhảy dài)
-
heavy heavy skipping rope (dây nhảy nặng)
-
plastic plastic skipping rope (dây nhảy bằng nhựa)
-
new new skipping rope (dây nhảy mới)
-
use use a skipping rope (sử dụng dây nhảy)
-
hold hold a skipping rope (cầm dây nhảy)
-
swing swing a skipping rope (xoay dây nhảy)
-
jump with jump with a skipping rope (nhảy bằng dây nhảy)
-
buy buy a skipping rope (mua dây nhảy)
-
skipping rope skipping rope tricks (các kỹ thuật/chiêu nhảy dây)
-
skipping rope skipping rope exercise (bài tập nhảy dây)
-
skipping rope skipping rope routine (thói quen/lịch trình nhảy dây)
Idioms
-
do skipping rope
thực hiện động tác nhảy dây, tập nhảy dây
"Children often do skipping rope during recess."
(Trẻ em thường tập nhảy dây trong giờ ra chơi.)
-
master the skipping rope
làm chủ kỹ thuật nhảy dây, thành thạo nhảy dây
"She practiced every day to master the skipping rope."
(Cô ấy luyện tập mỗi ngày để thành thạo kỹ thuật nhảy dây.)
-
pick up a skipping rope
cầm dây nhảy lên, bắt đầu nhảy dây
"If you want a quick workout, just pick up a skipping rope."
(Nếu bạn muốn tập thể dục nhanh, chỉ cần cầm dây nhảy lên và bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skipping rope
NounMột sợi dây được sử dụng để nhảy dây, thường bởi trẻ em hoặc vận động viên để tập thể dục.
"The children were playing with a skipping rope in the playground."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices skipping rope every day, she will improve her coordination. |
Nếu cô ấy tập nhảy dây mỗi ngày, cô ấy sẽ cải thiện khả năng phối hợp của mình. |
| Phủ định | If you don't have a skipping rope, you can't practice jump rope properly. |
Nếu bạn không có dây nhảy, bạn không thể tập nhảy dây đúng cách. |
| Nghi vấn | Will he lose weight if he uses a skipping rope regularly? |
Liệu anh ấy có giảm cân nếu anh ấy sử dụng dây nhảy thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping rope".
