(Top Banner Ad)
skipping rope
A2
Noun A2 Thể thao, Giải trí

skipping rope

UK: /ˈskɪpɪŋ rəʊp/ • US: /ˈskɪpɪŋ roʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây nhảy dây để nhảy dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope used for skipping, typically by children or athletes for exercise.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây được sử dụng để nhảy dây, thường bởi trẻ em hoặc vận động viên để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with a skipping rope in the playground."

    "Bọn trẻ đang chơi nhảy dây trong sân chơi."

  • "Skipping rope is a good form of cardiovascular exercise."

    "Nhảy dây là một hình thức tập thể dục tim mạch tốt."

  • "She's been skipping rope every day to improve her fitness."

    "Cô ấy đã nhảy dây mỗi ngày để cải thiện thể lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip nhảy cẫng, bỏ qua
Noun skip cú nhảy nhẹ, bước nhảy
Verb rope buộc dây, cột dây
Noun rope sợi dây thừng
Noun skipper người nhảy dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rāp
Middle English
skippen
Modern English
skipping rope

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'skipping rope' là một danh từ ghép mô tả trực tiếp công dụng: 'skipping' (nhảy nhót) và 'rope' (dây thừng). Mặc dù hoạt động nhảy dây đã có từ hàng ngàn năm trước trong nhiều nền văn hóa khác nhau, nhưng cụm từ 'skipping rope' để chỉ dụng cụ thể thao và trò chơi đặc trưng này đã trở nên phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một sợi dây cụ thể được thiết kế cho mục đích nhảy. Nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại của việc nhảy qua dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skipping rope
  • long long skipping rope
    (dây nhảy dài)
  • heavy heavy skipping rope
    (dây nhảy nặng)
  • plastic plastic skipping rope
    (dây nhảy bằng nhựa)
  • new new skipping rope
    (dây nhảy mới)
Verb + skipping rope
  • use use a skipping rope
    (sử dụng dây nhảy)
  • hold hold a skipping rope
    (cầm dây nhảy)
  • swing swing a skipping rope
    (xoay dây nhảy)
  • jump with jump with a skipping rope
    (nhảy bằng dây nhảy)
  • buy buy a skipping rope
    (mua dây nhảy)
skipping rope + Noun (compound use)
  • skipping rope skipping rope tricks
    (các kỹ thuật/chiêu nhảy dây)
  • skipping rope skipping rope exercise
    (bài tập nhảy dây)
  • skipping rope skipping rope routine
    (thói quen/lịch trình nhảy dây)

Idioms

  • do skipping rope

    thực hiện động tác nhảy dây, tập nhảy dây

    "Children often do skipping rope during recess."

    (Trẻ em thường tập nhảy dây trong giờ ra chơi.)

  • master the skipping rope

    làm chủ kỹ thuật nhảy dây, thành thạo nhảy dây

    "She practiced every day to master the skipping rope."

    (Cô ấy luyện tập mỗi ngày để thành thạo kỹ thuật nhảy dây.)

  • pick up a skipping rope

    cầm dây nhảy lên, bắt đầu nhảy dây

    "If you want a quick workout, just pick up a skipping rope."

    (Nếu bạn muốn tập thể dục nhanh, chỉ cần cầm dây nhảy lên và bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipping rope

Noun
Lật mặt

Một sợi dây được sử dụng để nhảy dây, thường bởi trẻ em hoặc vận động viên để tập thể dục.

"The children were playing with a skipping rope in the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices skipping rope every day, she will improve her coordination.
Nếu cô ấy tập nhảy dây mỗi ngày, cô ấy sẽ cải thiện khả năng phối hợp của mình.
Phủ định
If you don't have a skipping rope, you can't practice jump rope properly.
Nếu bạn không có dây nhảy, bạn không thể tập nhảy dây đúng cách.
Nghi vấn
Will he lose weight if he uses a skipping rope regularly?
Liệu anh ấy có giảm cân nếu anh ấy sử dụng dây nhảy thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping rope".

Trò chơi trẻ thơ và dụng cụ tập thể dục phổ biến

Nhảy dây là một trò chơi truyền thống và được yêu thích của trẻ em trên toàn thế giới, đồng thời cũng là một hình thức tập luyện tim mạch hiệu quả cao cho mọi lứa tuổi. Hoạt động này giúp cải thiện sức bền, sự phối hợp, nhanh nhẹn và sức khỏe tim mạch một cách đáng kể.

Môn thể thao cạnh tranh toàn cầu

Trong nhiều thập kỷ qua, nhảy dây đã phát triển từ một trò chơi đơn giản thành một môn thể thao cạnh tranh toàn cầu, được gọi là 'Rope Skipping' hoặc 'Jump Rope'. Có các giải đấu nhảy dây chuyên nghiệp với các kỹ thuật phức tạp, bài biểu diễn nghệ thuật và hình thức đồng đội được tổ chức trên khắp thế giới.