jungle gym
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc gồm các thanh, thang và xích đu mà trẻ em có thể leo trèo và chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the jungle gym."
"Những đứa trẻ đang chơi trên cầu trượt liên hoàn."
-
"The new jungle gym at the park is very popular."
"Cầu trượt liên hoàn mới ở công viên rất được yêu thích."
-
"She hurt her arm when she fell off the jungle gym."
"Cô bé bị đau tay khi ngã khỏi cầu trượt liên hoàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy ở sân chơi, trường học hoặc công viên. Nhấn mạnh vào các hoạt động thể chất, vận động và vui chơi của trẻ em.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về việc leo trèo hoặc ở trên một phần cụ thể của jungle gym. ‘In’ được sử dụng khi nói về việc chơi trong toàn bộ khu vực jungle gym.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large jungle gym (khung leo trèo lớn)
-
metal jungle gym (khung leo trèo bằng kim loại)
-
colorful jungle gym (khung leo trèo đầy màu sắc)
-
climb the jungle gym (leo lên khung leo trèo)
-
play on the jungle gym (chơi trên khung leo trèo)
-
fall from the jungle gym (ngã từ khung leo trèo)
Idioms
-
Life is a jungle gym
Cuộc sống giống như một khung leo trèo phức tạp, với nhiều thử thách và cơ hội để vượt qua.
"Life is a jungle gym; you have to climb, fall, and get back up."
(Cuộc sống giống như một khung leo trèo; bạn phải leo trèo, ngã và đứng dậy.)
-
Navigating the corporate jungle gym
Vượt qua những khó khăn và thử thách trong môi trường làm việc công sở.
"Navigating the corporate jungle gym can be challenging, but rewarding."
(Vượt qua những khó khăn trong môi trường công sở có thể khó khăn nhưng xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jungle gym
nounMột cấu trúc gồm các thanh, thang và xích đu mà trẻ em có thể leo trèo và chơi.
"The children were playing on the jungle gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jungle gym".
