(Top Banner Ad)
jungle gym
A2
noun A2 Giải trí, Giáo dục

jungle gym

UK: /ˈdʒʌŋɡəl ˌdʒɪm/ • US: /ˈdʒʌŋɡəl ˌdʒɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cầu trượt liên hoàn khung leo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of bars, ladders, and swings on which children can climb and play.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc gồm các thanh, thang và xích đu mà trẻ em có thể leo trèo và chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the jungle gym."

    "Những đứa trẻ đang chơi trên cầu trượt liên hoàn."

  • "The new jungle gym at the park is very popular."

    "Cầu trượt liên hoàn mới ở công viên rất được yêu thích."

  • "She hurt her arm when she fell off the jungle gym."

    "Cô bé bị đau tay khi ngã khỏi cầu trượt liên hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnasium phòng tập thể dục
Noun jungle rừng rậm

Synonyms

climbing frame (khung leo trèo)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
Jungle Gym

Nguồn gốc của Jungle Gym

Từ 'jungle gym' xuất phát từ sự kết hợp giữa 'jungle' (rừng rậm) và 'gym' (phòng tập thể dục). Ý tưởng ban đầu là tạo ra một cấu trúc phức tạp giống như rừng rậm, nơi trẻ em có thể leo trèo và khám phá, phát triển thể chất một cách tự nhiên. Cấu trúc này được phát minh và phổ biến vào đầu thế kỷ 20, trở thành một phần quen thuộc của các sân chơi trên khắp thế giới.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở sân chơi, trường học hoặc công viên. Nhấn mạnh vào các hoạt động thể chất, vận động và vui chơi của trẻ em.

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng khi nói về việc leo trèo hoặc ở trên một phần cụ thể của jungle gym. ‘In’ được sử dụng khi nói về việc chơi trong toàn bộ khu vực jungle gym.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jungle gym
  • large jungle gym
    (khung leo trèo lớn)
  • metal jungle gym
    (khung leo trèo bằng kim loại)
  • colorful jungle gym
    (khung leo trèo đầy màu sắc)
Verb + jungle gym
  • climb the jungle gym
    (leo lên khung leo trèo)
  • play on the jungle gym
    (chơi trên khung leo trèo)
  • fall from the jungle gym
    (ngã từ khung leo trèo)

Idioms

  • Life is a jungle gym

    Cuộc sống giống như một khung leo trèo phức tạp, với nhiều thử thách và cơ hội để vượt qua.

    "Life is a jungle gym; you have to climb, fall, and get back up."

    (Cuộc sống giống như một khung leo trèo; bạn phải leo trèo, ngã và đứng dậy.)

  • Navigating the corporate jungle gym

    Vượt qua những khó khăn và thử thách trong môi trường làm việc công sở.

    "Navigating the corporate jungle gym can be challenging, but rewarding."

    (Vượt qua những khó khăn trong môi trường công sở có thể khó khăn nhưng xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jungle gym

noun
Lật mặt

Một cấu trúc gồm các thanh, thang và xích đu mà trẻ em có thể leo trèo và chơi.

"The children were playing on the jungle gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jungle gym".

Sân chơi trẻ em

Jungle gym là một phần không thể thiếu của sân chơi trẻ em ở nhiều nước phương Tây. Nó khuyến khích trẻ em vận động, phát triển kỹ năng vận động và tương tác xã hội. Các sân chơi thường được thiết kế an toàn với các bề mặt mềm để giảm thiểu chấn thương.

Phát triển thể chất

Jungle gym đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chất của trẻ em. Việc leo trèo giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng phối hợp và cân bằng. Nó cũng giúp trẻ em rèn luyện sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề.