(Top Banner Ad)
military regime
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

military regime

UK: /ˈmɪləˌteri rəˈʒiːm/ • US: /ˈmɪləˌteri rəˈʒiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ quân sự chính quyền quân sự chế độ độc tài quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government, especially an authoritarian one, that is controlled by the military.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài, được kiểm soát bởi quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffered greatly under the military regime."

    "Đất nước chịu đựng rất nhiều dưới chế độ quân sự."

  • "The military regime imposed strict censorship on the press."

    "Chế độ quân sự áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với báo chí."

  • "Many people fled the country to escape the military regime."

    "Nhiều người đã rời bỏ đất nước để trốn thoát chế độ quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective military quân sự, thuộc về quân đội
Noun military quân đội, lực lượng vũ trang
Adverb militarily một cách quân sự, về mặt quân sự
Verb militarize quân sự hóa, vũ trang hóa
Noun militarization sự quân sự hóa, sự vũ trang hóa
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Noun/Adjective militarist người theo chủ nghĩa quân phiệt / thuộc chủ nghĩa quân phiệt
Noun regime chế độ, thể chế (chính trị)
Noun regimen chế độ (ăn uống, luyện tập); phác đồ điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of soldiers, warlike)
Old French
militaire
English
military (adj., relating to soldiers or the armed forces)
Latin
regimen (rule, guidance, government)
Old French
régime (rule, government)
English
regime (n., a system of government or a specific period of rule)
English (20th Century)
military regime (combined phrase to describe a government controlled by the armed forces)

Nguồn gốc 'Chế độ Quân sự'

Từ 'military' (quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles' (người lính) và 'militaris' (thuộc về lính), sau đó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Tương tự, 'regime' (chế độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regimen' (sự cai trị, sự lãnh đạo) qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'military regime' (chế độ quân sự) được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai, để mô tả một chính phủ mà quyền lực được nắm giữ và điều hành bởi lực lượng vũ trang, thường ngụ ý một thể chế không dân chủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chính phủ lên nắm quyền thông qua đảo chính hoặc các biện pháp quân sự, và duy trì quyền lực bằng vũ lực và đàn áp. Nó nhấn mạnh vai trò thống trị của quân đội trong việc điều hành đất nước.

Prepositions

under in

‘Under a military regime’ chỉ tình trạng sống dưới sự cai trị của chế độ quân sự. ‘In a military regime’ chỉ việc làm hoặc hoạt động trong bối cảnh của chế độ quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military regime
  • brutal brutal military regime
    (chế độ quân sự tàn bạo)
  • oppressive oppressive military regime
    (chế độ quân sự đàn áp)
  • authoritarian authoritarian military regime
    (chế độ quân sự độc đoán)
  • illegitimate illegitimate military regime
    (chế độ quân sự phi pháp / không hợp pháp)
Verb + military regime
  • overthrow overthrow a military regime
    (lật đổ một chế độ quân sự)
  • condemn condemn the military regime
    (lên án chế độ quân sự)
  • support support a military regime
    (ủng hộ một chế độ quân sự)
  • impose impose a military regime
    (áp đặt một chế độ quân sự)
military regime + Verb
  • fall the military regime fell
    (chế độ quân sự sụp đổ)
  • seize the military regime seized power
    (chế độ quân sự nắm quyền)
  • crack down on the military regime cracked down on dissent
    (chế độ quân sự đàn áp những người bất đồng chính kiến)

Idioms

  • topple a military regime

    lật đổ một chế độ quân sự

    "The protestors aimed to topple the brutal military regime."

    (Những người biểu tình đặt mục tiêu lật đổ chế độ quân sự tàn bạo.)

  • a military regime takes power

    một chế độ quân sự nắm quyền

    "Following the coup, a military regime took power in the country."

    (Sau cuộc đảo chính, một chế độ quân sự đã nắm quyền ở nước này.)

  • live under a military regime

    sống dưới một chế độ quân sự

    "Many citizens had to live under a military regime for decades."

    (Nhiều công dân đã phải sống dưới một chế độ quân sự trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military regime

noun
Lật mặt

Một chính phủ, đặc biệt là một chính phủ độc tài, được kiểm soát bởi quân đội.

"The country suffered greatly under the military regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community will be monitoring the military regime's actions closely.
Cộng đồng quốc tế sẽ giám sát chặt chẽ các hành động của chế độ quân sự.
Phủ định
The people will not be tolerating the military regime's oppression for much longer.
Người dân sẽ không dung thứ cho sự áp bức của chế độ quân sự lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will the new military regime be implementing reforms to gain public support?
Liệu chế độ quân sự mới có thực hiện các cải cách để giành được sự ủng hộ của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military regime".

Junta – Hội đồng Quân sự

Trong nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, thuật ngữ 'junta' (phát âm là 'hun-ta') thường được dùng để chỉ một ủy ban quân sự hoặc chính phủ do quân đội lãnh đạo. Nó ám chỉ một nhóm sĩ quan quân đội nắm quyền lực chính trị, thường sau một cuộc đảo chính, thay vì một nhà lãnh đạo độc tài duy nhất.

Chuyển giao Quyền lực Dân sự

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'chế độ quân sự' là sự chuyển giao quyền lực từ quân đội sang chính phủ dân sự. Đây thường là một quá trình phức tạp và đầy thách thức, có thể bao gồm việc tổ chức bầu cử, soạn thảo hiến pháp mới và đảm bảo rằng quân đội quay trở lại vai trò chuyên nghiệp của mình, không can thiệp vào chính trị.