military government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government administered by military forces; especially, one established in an occupied territory or by supplanting the civil government of a country.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ được điều hành bởi lực lượng quân sự; đặc biệt, một chính phủ được thành lập ở một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng hoặc bằng cách thay thế chính phủ dân sự của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was under military government for five years."
"Đất nước đã nằm dưới sự cai trị của chính phủ quân sự trong năm năm."
-
"The military government seized power after the coup."
"Chính phủ quân sự đã nắm quyền sau cuộc đảo chính."
-
"Life under the military government was difficult for many citizens."
"Cuộc sống dưới chính phủ quân sự rất khó khăn đối với nhiều công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | military | quân đội, quân sự |
| Adjective | militaristic | mang tính quân phiệt |
| Noun | government | chính phủ |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'military government' thường được sử dụng để mô tả một chế độ chính trị trong đó quân đội nắm quyền kiểm soát và điều hành đất nước. Nó mang ý nghĩa về sự áp đặt, thiếu dân chủ và thường liên quan đến các cuộc đảo chính hoặc tình trạng khẩn cấp.
Prepositions
'Military government of [country name]' - chính phủ quân sự của [tên quốc gia]. 'Military government in [country name]' - chính phủ quân sự ở [tên quốc gia]. 'Under a military government' - Dưới một chính phủ quân sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict military government (chính phủ quân sự nghiêm khắc)
-
transitional military government (chính phủ quân sự chuyển tiếp)
-
interim military government (chính phủ quân sự lâm thời)
-
establish a military government (thiết lập một chính phủ quân sự)
-
overthrow a military government (lật đổ một chính phủ quân sự)
-
dissolve a military government (giải tán một chính phủ quân sự)
Idioms
-
under military government
dưới sự cai trị của chính phủ quân sự
"The country was under military government for several years."
(Đất nước đã nằm dưới sự cai trị của chính phủ quân sự trong nhiều năm.)
-
subject to military government
chịu sự quản lý của chính phủ quân sự
"Civilians are subject to military government in the occupied territory."
(Dân thường phải chịu sự quản lý của chính phủ quân sự ở vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military government
NounMột chính phủ được điều hành bởi lực lượng quân sự; đặc biệt, một chính phủ được thành lập ở một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng hoặc bằng cách thay thế chính phủ dân sự của một quốc gia.
"The country was under military government for five years."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military government controlled the media. |
Chính phủ quân sự kiểm soát giới truyền thông. |
| Phủ định | The people did not support the military government. |
Người dân đã không ủng hộ chính phủ quân sự. |
| Nghi vấn | Did the military government improve the economy? |
Chính phủ quân sự có cải thiện nền kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military government".
