(Top Banner Ad)
military government
B2
Noun B2 Chính trị, Lịch sử

military government

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ quân sự chế độ quân sự quân chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government administered by military forces; especially, one established in an occupied territory or by supplanting the civil government of a country.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ được điều hành bởi lực lượng quân sự; đặc biệt, một chính phủ được thành lập ở một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng hoặc bằng cách thay thế chính phủ dân sự của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was under military government for five years."

    "Đất nước đã nằm dưới sự cai trị của chính phủ quân sự trong năm năm."

  • "The military government seized power after the coup."

    "Chính phủ quân sự đã nắm quyền sau cuộc đảo chính."

  • "Life under the military government was difficult for many citizens."

    "Cuộc sống dưới chính phủ quân sự rất khó khăn đối với nhiều công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective militaristic mang tính quân phiệt
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris (relating to soldiers or war)
English
military
English
government
English
military government

Nguồn gốc của 'Military Government'

Cụm từ 'military government' kết hợp từ 'military' (quân sự), xuất phát từ tiếng Latin 'militaris' (liên quan đến binh lính hoặc chiến tranh), và 'government' (chính phủ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (điều khiển, cai trị). Việc sử dụng cụm từ này có thể bắt nguồn từ thời kỳ La Mã cổ đại, khi quân đội thường xuyên nắm quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ mới chinh phục.

Usage Note

Cụm từ 'military government' thường được sử dụng để mô tả một chế độ chính trị trong đó quân đội nắm quyền kiểm soát và điều hành đất nước. Nó mang ý nghĩa về sự áp đặt, thiếu dân chủ và thường liên quan đến các cuộc đảo chính hoặc tình trạng khẩn cấp.

Prepositions

of in

'Military government of [country name]' - chính phủ quân sự của [tên quốc gia]. 'Military government in [country name]' - chính phủ quân sự ở [tên quốc gia]. 'Under a military government' - Dưới một chính phủ quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military government
  • strict military government
    (chính phủ quân sự nghiêm khắc)
  • transitional military government
    (chính phủ quân sự chuyển tiếp)
  • interim military government
    (chính phủ quân sự lâm thời)
Verb + military government
  • establish a military government
    (thiết lập một chính phủ quân sự)
  • overthrow a military government
    (lật đổ một chính phủ quân sự)
  • dissolve a military government
    (giải tán một chính phủ quân sự)

Idioms

  • under military government

    dưới sự cai trị của chính phủ quân sự

    "The country was under military government for several years."

    (Đất nước đã nằm dưới sự cai trị của chính phủ quân sự trong nhiều năm.)

  • subject to military government

    chịu sự quản lý của chính phủ quân sự

    "Civilians are subject to military government in the occupied territory."

    (Dân thường phải chịu sự quản lý của chính phủ quân sự ở vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military government

Noun
Lật mặt

Một chính phủ được điều hành bởi lực lượng quân sự; đặc biệt, một chính phủ được thành lập ở một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng hoặc bằng cách thay thế chính phủ dân sự của một quốc gia.

"The country was under military government for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military government controlled the media.
Chính phủ quân sự kiểm soát giới truyền thông.
Phủ định
The people did not support the military government.
Người dân đã không ủng hộ chính phủ quân sự.
Nghi vấn
Did the military government improve the economy?
Chính phủ quân sự có cải thiện nền kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military government".

Tính hợp pháp của Chính phủ Quân sự

Tính hợp pháp của một chính phủ quân sự thường bị tranh cãi, đặc biệt khi nó lên nắm quyền thông qua đảo chính thay vì các quy trình dân chủ. Cộng đồng quốc tế thường áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các chính phủ như vậy.

Luật thiết quân luật (Martial Law)

Chính phủ quân sự thường áp đặt luật thiết quân luật (martial law), trong đó quân đội tạm thời thay thế các cơ quan dân sự để duy trì trật tự và an ninh. Điều này có thể hạn chế quyền tự do dân sự.