(Top Banner Ad)
just win
A2
Trạng từ A2 Thể thao, Đời sống

just win

UK: /dʒʌst wɪn/ • US: /dʒʌst wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ cần thắng cứ thắng là được nhất định phải thắng phải thắng bằng mọi giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly; precisely.

Vietnamese Meaning

Chính xác; đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach's instruction was simple: just win."

    "Lời chỉ dẫn của huấn luyện viên rất đơn giản: chỉ cần thắng."

  • "Our only option is to just win."

    "Lựa chọn duy nhất của chúng ta là chỉ cần thắng."

  • "The team's motto is: Just Win, Baby!"

    "Phương châm của đội là: Chỉ cần thắng thôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng; vừa đủ
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Noun winner người chiến thắng
Noun winning sự chiến thắng

Synonyms

simply win (đơn giản là thắng)definitely win (chắc chắn thắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*justaz
Old English
just
Proto-Germanic
*winnan
Old English
winnan
English
just win

Nguồn gốc của 'just'

Từ 'just' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'đúng'. Ý nghĩa của nó đã phát triển theo thời gian để bao gồm cả 'chính xác' và 'vừa đủ'. Trong cụm từ 'just win', 'just' mang ý nghĩa nhấn mạnh vào việc chiến thắng đơn thuần, không cần quan tâm đến các yếu tố khác.

Nguồn gốc của 'win'

Từ 'win' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'winnan', có nghĩa là 'cố gắng' hoặc 'đấu tranh'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'chiến thắng' hoặc 'thành công'. Trong cụm từ 'just win', 'win' là hành động đạt được chiến thắng.

Usage Note

"Just" ở đây nhấn mạnh vào hành động "win" (thắng) một cách trực tiếp và không cần bất kỳ điều kiện nào khác. Nó thể hiện một mệnh lệnh, mục tiêu rõ ràng, không biện minh, không thỏa hiệp. So sánh với "simply win", "just win" mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
"Win" (thắng) là động từ chính trong cụm từ, thể hiện hành động cần thực hiện. Đi kèm với "just" để nhấn mạnh tính cấp thiết, quan trọng của việc chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just win
  • Simple Simple just win
    (Chiến thắng đơn giản)
Verb + just win
  • Need to Need to just win
    (Cần phải thắng thôi)
  • Try to Try to just win
    (Cố gắng để thắng)

Idioms

  • Winning isn't everything, but wanting to win is.

    Chiến thắng không phải là tất cả, nhưng khát khao chiến thắng thì có.

    "Our team lost, but winning isn't everything, but wanting to win is."

    (Đội của chúng ta đã thua, nhưng chiến thắng không phải là tất cả, nhưng khát khao chiến thắng thì có.)

  • Win at all costs

    Thắng bằng mọi giá

    "He was determined to win at all costs, even if it meant cheating."

    (Anh ta quyết tâm thắng bằng mọi giá, ngay cả khi phải gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just win

Trạng từ
Lật mặt

Chính xác; đúng.

"The coach's instruction was simple: just win."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just win".

Thể thao và tinh thần cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, tinh thần cạnh tranh và mong muốn chiến thắng thường được đề cao. Cụm từ 'just win' thể hiện sự tập trung cao độ vào việc đạt được kết quả cuối cùng, đôi khi bỏ qua các yếu tố khác như tinh thần fair-play hoặc quá trình phát triển cá nhân. Tuy nhiên, quan điểm này có thể gây tranh cãi, vì nhiều người tin rằng quá trình quan trọng hơn kết quả.

Chủ nghĩa thực dụng

Cụm từ 'just win' đôi khi phản ánh một thái độ thực dụng, trong đó hiệu quả và kết quả được coi trọng hơn các nguyên tắc đạo đức hoặc giá trị khác. Quan điểm này có thể thấy trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị, nơi mục tiêu cuối cùng là đạt được thành công, bất kể phương tiện được sử dụng.