just win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chính xác; đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach's instruction was simple: just win."
"Lời chỉ dẫn của huấn luyện viên rất đơn giản: chỉ cần thắng."
-
"Our only option is to just win."
"Lựa chọn duy nhất của chúng ta là chỉ cần thắng."
-
"The team's motto is: Just Win, Baby!"
"Phương châm của đội là: Chỉ cần thắng thôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Just" ở đây nhấn mạnh vào hành động "win" (thắng) một cách trực tiếp và không cần bất kỳ điều kiện nào khác. Nó thể hiện một mệnh lệnh, mục tiêu rõ ràng, không biện minh, không thỏa hiệp. So sánh với "simply win", "just win" mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
"Win" (thắng) là động từ chính trong cụm từ, thể hiện hành động cần thực hiện. Đi kèm với "just" để nhấn mạnh tính cấp thiết, quan trọng của việc chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple Simple just win (Chiến thắng đơn giản)
-
Need to Need to just win (Cần phải thắng thôi)
-
Try to Try to just win (Cố gắng để thắng)
Idioms
-
Winning isn't everything, but wanting to win is.
Chiến thắng không phải là tất cả, nhưng khát khao chiến thắng thì có.
"Our team lost, but winning isn't everything, but wanting to win is."
(Đội của chúng ta đã thua, nhưng chiến thắng không phải là tất cả, nhưng khát khao chiến thắng thì có.)
-
Win at all costs
Thắng bằng mọi giá
"He was determined to win at all costs, even if it meant cheating."
(Anh ta quyết tâm thắng bằng mọi giá, ngay cả khi phải gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just win
Trạng từChính xác; đúng.
"The coach's instruction was simple: just win."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just win".
