just lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Just lose" is an informal expression indicating that someone should intentionally (or unintentionally) fail, give up, or not succeed in a specific situation. The adverb "just" here emphasizes the suddenness or completeness of the failure. Often implies a sense of resignation or inevitability.
Vietnamese Meaning
"Just lose" là một cách diễn đạt không trang trọng, mang ý nghĩa là ai đó nên thất bại một cách cố ý (hoặc vô ý), từ bỏ hoặc không thành công trong một tình huống cụ thể. Trạng từ "just" ở đây nhấn mạnh tính đột ngột hoặc hoàn toàn của sự thất bại. Thường ngụ ý một cảm giác cam chịu hoặc không thể tránh khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to just lose this game, I can already feel it."
"Tôi sẽ thua trò chơi này thôi, tôi đã cảm thấy điều đó rồi."
-
"He's going to just lose his temper if you keep bothering him."
"Anh ấy sẽ mất kiểm soát nếu bạn cứ tiếp tục làm phiền anh ấy."
-
"Don't even try, you're going to just lose."
"Đừng cố gắng làm gì, bạn sẽ thua thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt nằm ở chỗ "lose" đơn thuần chỉ sự thất bại, còn "just lose" nhấn mạnh sự nhanh chóng, hoàn toàn hoặc không thể tránh khỏi của thất bại. Nó cũng có thể được sử dụng để đưa ra một lời khuyên hoặc gợi ý mang tính châm biếm hoặc bất cần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't just lose hope. (Đừng vội mất hy vọng.)
-
Can't just lose now. (Không thể thua ngay bây giờ được.)
-
I just lose it. (Tôi vừa mất kiểm soát.)
Idioms
-
lose your cool
mất bình tĩnh
"He lost his cool when he heard the news."
(Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin đó.)
-
lose track of
mất dấu, không theo dõi được
"I lost track of time while reading."
(Tôi mất dấu thời gian khi đang đọc sách.)
-
lose sight of
quên mất, không còn để ý đến
"We shouldn't lose sight of our goals."
(Chúng ta không nên quên mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just lose
Động từ + Trạng từ"Just lose" là một cách diễn đạt không trang trọng, mang ý nghĩa là ai đó nên thất bại một cách cố ý (hoặc vô ý), từ bỏ hoặc không thành công trong một tình huống cụ thể. Trạng từ "just" ở đây nhấn mạnh tính đột ngột hoặc hoàn toàn của sự thất bại. Thường ngụ ý một cảm giác cam chịu hoặc không thể tránh khỏi.
"I'm going to just lose this game, I can already feel it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just lose".
