(Top Banner Ad)
just lose
A2
Động từ + Trạng từ A2 Tổng quát

just lose

UK: /dʒʌst luːz/ • US: /dʒʌst luːz/

Nghĩa tiếng Việt

thua thôi chắc chắn thua mất hết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Just lose" is an informal expression indicating that someone should intentionally (or unintentionally) fail, give up, or not succeed in a specific situation. The adverb "just" here emphasizes the suddenness or completeness of the failure. Often implies a sense of resignation or inevitability.

Vietnamese Meaning

"Just lose" là một cách diễn đạt không trang trọng, mang ý nghĩa là ai đó nên thất bại một cách cố ý (hoặc vô ý), từ bỏ hoặc không thành công trong một tình huống cụ thể. Trạng từ "just" ở đây nhấn mạnh tính đột ngột hoặc hoàn toàn của sự thất bại. Thường ngụ ý một cảm giác cam chịu hoặc không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to just lose this game, I can already feel it."

    "Tôi sẽ thua trò chơi này thôi, tôi đã cảm thấy điều đó rồi."

  • "He's going to just lose his temper if you keep bothering him."

    "Anh ấy sẽ mất kiểm soát nếu bạn cứ tiếp tục làm phiền anh ấy."

  • "Don't even try, you're going to just lose."

    "Đừng cố gắng làm gì, bạn sẽ thua thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, sự thua lỗ
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun loser người thua cuộc

Synonyms

give up (từ bỏ)fail (thất bại)throw in the towel (bỏ cuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leusaną
Old English
losian
English
lose
English
just lose

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *leusaną, có nghĩa là 'tách rời, giải phóng'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc giải thoát hoặc mất đi một cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là mất mát, thất bại hoặc không tìm thấy.

Usage Note

Sự khác biệt nằm ở chỗ "lose" đơn thuần chỉ sự thất bại, còn "just lose" nhấn mạnh sự nhanh chóng, hoàn toàn hoặc không thể tránh khỏi của thất bại. Nó cũng có thể được sử dụng để đưa ra một lời khuyên hoặc gợi ý mang tính châm biếm hoặc bất cần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + just lose
  • Don't just lose hope.
    (Đừng vội mất hy vọng.)
  • Can't just lose now.
    (Không thể thua ngay bây giờ được.)
  • I just lose it.
    (Tôi vừa mất kiểm soát.)

Idioms

  • lose your cool

    mất bình tĩnh

    "He lost his cool when he heard the news."

    (Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin đó.)

  • lose track of

    mất dấu, không theo dõi được

    "I lost track of time while reading."

    (Tôi mất dấu thời gian khi đang đọc sách.)

  • lose sight of

    quên mất, không còn để ý đến

    "We shouldn't lose sight of our goals."

    (Chúng ta không nên quên mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just lose

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

"Just lose" là một cách diễn đạt không trang trọng, mang ý nghĩa là ai đó nên thất bại một cách cố ý (hoặc vô ý), từ bỏ hoặc không thành công trong một tình huống cụ thể. Trạng từ "just" ở đây nhấn mạnh tính đột ngột hoặc hoàn toàn của sự thất bại. Thường ngụ ý một cảm giác cam chịu hoặc không thể tránh khỏi.

"I'm going to just lose this game, I can already feel it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just lose".

Văn hóa Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc chấp nhận thất bại (lose) là một phần quan trọng. Tinh thần thể thao đề cao sự tôn trọng đối thủ và học hỏi từ những sai lầm, thay vì chỉ tập trung vào chiến thắng.