(Top Banner Ad)
justified expectations
C1
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) C1 Kinh doanh, Pháp luật, Tâm lý học

justified expectations

UK: /ˈdʒʌstɪfaɪd ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˈdʒʌstɪfaɪd ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng chính đáng kỳ vọng hợp lý những mong đợi có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expectations that are reasonable and have a sound basis in evidence or reason.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng hợp lý và có cơ sở vững chắc dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strong performance last year created justified expectations for continued growth."

    "Hiệu suất mạnh mẽ của công ty năm ngoái đã tạo ra những kỳ vọng hợp lý cho sự tăng trưởng liên tục."

  • "Investors had justified expectations of a high return on their investment."

    "Các nhà đầu tư có kỳ vọng hợp lý về lợi nhuận cao từ khoản đầu tư của họ."

  • "The employees had justified expectations for a fair wage and safe working conditions."

    "Người lao động có kỳ vọng chính đáng về mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng đắn (bằng tiếng Việt)
Noun justification sự biện minh, lý lẽ chứng minh (bằng tiếng Việt)
Adjective just công bằng, đúng đắn (bằng tiếng Việt)
Adverb justly một cách công bằng, đúng đắn (bằng tiếng Việt)

Synonyms

reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý)well-founded expectations (kỳ vọng có cơ sở)legitimate expectations (kỳ vọng chính đáng)

Antonyms

unrealistic expectations (kỳ vọng phi thực tế)unfounded expectations (kỳ vọng vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus (just)
Latin
justificare (to make just)
Old French
justifier
English
justify
English
justified expectations

Nguồn Gốc Của 'Justified'

Từ 'justify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'đúng đắn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng'. Ý tưởng là khi bạn 'justify' điều gì đó, bạn đang chứng minh rằng nó là đúng hoặc hợp lý. 'Justified expectations' có nghĩa là những kỳ vọng có cơ sở vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, pháp lý, và kinh doanh. Nó ngụ ý rằng những kỳ vọng không chỉ đơn thuần là mong muốn, mà còn có lý do chính đáng để tin rằng chúng sẽ được đáp ứng. So với 'reasonable expectations', 'justified expectations' nhấn mạnh hơn vào yếu tố chứng minh và cơ sở lý luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justified expectations
  • high justified expectations
    (những kỳ vọng chính đáng ở mức cao)
  • reasonable justified expectations
    (những kỳ vọng chính đáng và hợp lý)
Verb + justified expectations
  • have justified expectations
    (có những kỳ vọng chính đáng)
  • meet justified expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng chính đáng)
  • exceed justified expectations
    (vượt quá những kỳ vọng chính đáng)

Idioms

  • Raise expectations

    Gợi lên những kỳ vọng

    "The new product launch raised justified expectations among consumers."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới đã gợi lên những kỳ vọng chính đáng trong người tiêu dùng.)

  • Fall short of expectations

    Không đáp ứng được kỳ vọng

    "The movie, unfortunately, fell short of justified expectations."

    (Bộ phim, thật không may, đã không đáp ứng được những kỳ vọng chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justified expectations

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

Những kỳ vọng hợp lý và có cơ sở vững chắc dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.

"The company's strong performance last year created justified expectations for continued growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justified expectations".

Văn Hóa Kì Vọng

Ở nhiều nền văn hóa, việc có 'justified expectations' là rất quan trọng trong các mối quan hệ, công việc và giao tiếp. Khi những kỳ vọng này không được đáp ứng, nó có thể dẫn đến sự thất vọng và mất lòng tin. Ngược lại, việc vượt quá những kỳ vọng này thường được đánh giá cao và tạo ra ấn tượng tích cực.