justified expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expectations that are reasonable and have a sound basis in evidence or reason.
Vietnamese Meaning
Những kỳ vọng hợp lý và có cơ sở vững chắc dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's strong performance last year created justified expectations for continued growth."
"Hiệu suất mạnh mẽ của công ty năm ngoái đã tạo ra những kỳ vọng hợp lý cho sự tăng trưởng liên tục."
-
"Investors had justified expectations of a high return on their investment."
"Các nhà đầu tư có kỳ vọng hợp lý về lợi nhuận cao từ khoản đầu tư của họ."
-
"The employees had justified expectations for a fair wage and safe working conditions."
"Người lao động có kỳ vọng chính đáng về mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | justify | biện minh, chứng minh là đúng đắn (bằng tiếng Việt) |
| Noun | justification | sự biện minh, lý lẽ chứng minh (bằng tiếng Việt) |
| Adjective | just | công bằng, đúng đắn (bằng tiếng Việt) |
| Adverb | justly | một cách công bằng, đúng đắn (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, pháp lý, và kinh doanh. Nó ngụ ý rằng những kỳ vọng không chỉ đơn thuần là mong muốn, mà còn có lý do chính đáng để tin rằng chúng sẽ được đáp ứng. So với 'reasonable expectations', 'justified expectations' nhấn mạnh hơn vào yếu tố chứng minh và cơ sở lý luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high justified expectations (những kỳ vọng chính đáng ở mức cao)
-
reasonable justified expectations (những kỳ vọng chính đáng và hợp lý)
-
have justified expectations (có những kỳ vọng chính đáng)
-
meet justified expectations (đáp ứng những kỳ vọng chính đáng)
-
exceed justified expectations (vượt quá những kỳ vọng chính đáng)
Idioms
-
Raise expectations
Gợi lên những kỳ vọng
"The new product launch raised justified expectations among consumers."
(Việc ra mắt sản phẩm mới đã gợi lên những kỳ vọng chính đáng trong người tiêu dùng.)
-
Fall short of expectations
Không đáp ứng được kỳ vọng
"The movie, unfortunately, fell short of justified expectations."
(Bộ phim, thật không may, đã không đáp ứng được những kỳ vọng chính đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
justified expectations
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)Những kỳ vọng hợp lý và có cơ sở vững chắc dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.
"The company's strong performance last year created justified expectations for continued growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justified expectations".
