(Top Banner Ad)
unrealistic expectations
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Quản lý, Kinh doanh, Cuộc sống

unrealistic expectations

UK: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những kỳ vọng phi thực tế những mong đợi không thực tế những mong chờ viển vông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beliefs about what is likely to happen that are not based on reality or practicality.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng hoặc mong đợi về những điều có khả năng xảy ra nhưng không dựa trên thực tế hoặc tính khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having unrealistic expectations can lead to disappointment and frustration."

    "Việc có những kỳ vọng phi thực tế có thể dẫn đến thất vọng và bực bội."

  • "He had unrealistic expectations of becoming a famous musician overnight."

    "Anh ấy đã có những kỳ vọng phi thực tế về việc trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng chỉ sau một đêm."

  • "It's important to manage your expectations and avoid setting yourself up for disappointment with unrealistic expectations."

    "Điều quan trọng là phải quản lý kỳ vọng của bạn và tránh tạo ra sự thất vọng cho bản thân bằng những kỳ vọng phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expectation Sự mong đợi, kỳ vọng
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Adjective realistic Thực tế, có thể đạt được
Adverb realistically Một cách thực tế
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective unreal Phi thực tế, không có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
res
Latin
realis
Latin
expectare
Old French
reel
English
real
English
expect
English
unrealistic
English
expectation
English
unrealistic expectations

Nguồn gốc của 'unrealistic expectations'

Cụm từ 'unrealistic expectations' được ghép từ 'unrealistic' và 'expectations'. 'Unrealistic' có nghĩa là 'không thực tế', được tạo nên từ tiền tố 'un-' (không, từ tiếng Anh cổ), gốc 'real' (thực tế, từ tiếng Latin 'realis' qua tiếng Pháp cổ 'reel') và hậu tố '-istic' (có tính chất, từ tiếng Hy Lạp). 'Expectations' có nghĩa là 'những kỳ vọng', bắt nguồn từ động từ 'expect' (mong đợi, từ tiếng Latin 'expectare' – nhìn ra xa để chờ đợi). Khi kết hợp, chúng mô tả những mong đợi vượt quá khả năng hoặc sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những mong đợi quá cao, không phù hợp với khả năng hoặc điều kiện thực tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu nhận thức về những hạn chế hoặc khó khăn có thể gặp phải. So sánh với 'realistic expectations' (kỳ vọng thực tế) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of about

'expectations of': đề cập đến những mong đợi về một người, vật hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She has unrealistic expectations of her children.' ('expectations about': đề cập đến những mong đợi chung về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'People have unrealistic expectations about how quickly they will lose weight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrealistic expectations
  • high high unrealistic expectations
    (Những kỳ vọng quá cao và phi thực tế)
  • inflated inflated unrealistic expectations
    (Những kỳ vọng được thổi phồng, không thực tế)
  • baseless baseless unrealistic expectations
    (Những kỳ vọng phi thực tế không có cơ sở)
Verb + unrealistic expectations
  • have have unrealistic expectations
    (Có những kỳ vọng phi thực tế)
  • set set unrealistic expectations
    (Đặt ra những kỳ vọng phi thực tế)
  • manage manage unrealistic expectations
    (Quản lý/điều chỉnh những kỳ vọng phi thực tế)
  • lower lower unrealistic expectations
    (Hạ thấp/giảm bớt những kỳ vọng phi thực tế)

Idioms

  • to have unrealistic expectations

    Có những kỳ vọng phi thực tế; mong đợi điều không thể xảy ra hoặc khó thành hiện thực.

    "Many young graduates have unrealistic expectations about their first job's salary and responsibilities."

    (Nhiều sinh viên mới ra trường có những kỳ vọng phi thực tế về mức lương và trách nhiệm của công việc đầu tiên.)

  • to set oneself up for disappointment with unrealistic expectations

    Tự đặt mình vào tình thế thất vọng vì những kỳ vọng phi thực tế.

    "If you go into this project with unrealistic expectations, you're setting yourself up for disappointment."

    (Nếu bạn bắt đầu dự án này với những kỳ vọng phi thực tế, bạn sẽ tự chuốc lấy sự thất vọng.)

  • to burst someone's bubble of unrealistic expectations

    Phá vỡ ảo tưởng/sự lạc quan thái quá về những kỳ vọng phi thực tế của ai đó.

    "Someone needs to burst his bubble of unrealistic expectations about becoming a millionaire overnight."

    (Ai đó cần phải dập tắt những kỳ vọng phi thực tế của anh ấy về việc trở thành triệu phú chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistic expectations

Danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng hoặc mong đợi về những điều có khả năng xảy ra nhưng không dựa trên thực tế hoặc tính khả thi.

"Having unrealistic expectations can lead to disappointment and frustration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she had unrealistic expectations, she worked hard to achieve her goals.
Mặc dù cô ấy có những kỳ vọng không thực tế, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Even though they had expectations, the company's success wasn't guaranteed because the market conditions were tough.
Mặc dù họ có những kỳ vọng, thành công của công ty không được đảm bảo vì điều kiện thị trường khó khăn.
Nghi vấn
If you have unrealistic expectations, will you be disappointed when you face reality?
Nếu bạn có những kỳ vọng không thực tế, bạn có thất vọng khi đối mặt với thực tế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had unrealistic expectations about her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có những kỳ vọng phi thực tế về sự nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have unrealistic expectations for the project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có những kỳ vọng phi thực tế cho dự án.
Nghi vấn
She asked if I had unrealistic expectations of the outcome.
Cô ấy hỏi liệu tôi có những kỳ vọng phi thực tế về kết quả hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was having unrealistic expectations about her career when she started the new job.
Cô ấy đã có những kỳ vọng phi thực tế về sự nghiệp của mình khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
They weren't expecting unrealistic results from the new marketing campaign; they were just hoping for a small improvement.
Họ không kỳ vọng những kết quả phi thực tế từ chiến dịch marketing mới; họ chỉ hy vọng vào một sự cải thiện nhỏ.
Nghi vấn
Were you having unrealistic expectations about how quickly you would learn the new language?
Bạn đã có những kỳ vọng phi thực tế về việc bạn sẽ học ngôn ngữ mới nhanh như thế nào phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fostering unrealistic expectations about her career before she faced the harsh realities of the job market.
Cô ấy đã nuôi dưỡng những kỳ vọng phi thực tế về sự nghiệp của mình trước khi đối mặt với thực tế khắc nghiệt của thị trường việc làm.
Phủ định
They hadn't been having unrealistic expectations about the project's success; they knew it was a long shot.
Họ đã không có những kỳ vọng phi thực tế về sự thành công của dự án; họ biết rằng nó rất khó thành công.
Nghi vấn
Had he been setting unrealistic expectations for himself, which led to his disappointment?
Có phải anh ấy đã đặt ra những kỳ vọng phi thực tế cho bản thân, dẫn đến sự thất vọng của anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had such unrealistic expectations about my first job.
Tôi ước gì tôi đã không có những kỳ vọng phi thực tế về công việc đầu tiên của mình.
Phủ định
If only she hadn't had unrealistic expectations, she wouldn't have been so disappointed.
Giá mà cô ấy không có những kỳ vọng phi thực tế, cô ấy đã không thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't set such unrealistic expectations for yourself?
Bạn có ước mình đã không đặt ra những kỳ vọng phi thực tế cho bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic expectations".

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, việc nuôi dưỡng những kỳ vọng phi thực tế thường dẫn đến sự thất vọng, căng thẳng và thậm chí là lo âu. Quan niệm về 'quản lý kỳ vọng' (managing expectations) rất quan trọng, khuyến khích mọi người đặt ra mục tiêu thực tế hơn để duy trì trạng thái tinh thần tích cực và hạnh phúc, tránh cảm giác bị áp lực và không hài lòng.

Mối quan hệ và sự thất vọng

Những kỳ vọng phi thực tế cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra xung đột và đổ vỡ trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Xã hội hiện đại, đặc biệt với sự ảnh hưởng của mạng xã hội, thường tạo ra áp lực vô hình khiến nhiều người có những mong đợi không thực tế về bản thân và người khác, dẫn đến sự thiếu hụt trong giao tiếp và hiểu lầm, khiến các mối quan hệ dễ bị tổn thương.