(Top Banner Ad)
reasonable expectations
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

reasonable expectations

UK: /ˈriːzənəbəl ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˈriːzənəbəl ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng hợp lý mong đợi chính đáng kỳ vọng có cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expectations that are fair, realistic, and logical, given the circumstances.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng công bằng, thực tế và hợp lý, xét đến hoàn cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have reasonable expectations of our students."

    "Chúng tôi có những kỳ vọng hợp lý đối với học sinh của mình."

  • "It's important to have reasonable expectations when starting a new job."

    "Điều quan trọng là phải có những kỳ vọng hợp lý khi bắt đầu một công việc mới."

  • "The company failed to meet the reasonable expectations of its investors."

    "Công ty đã không đáp ứng được những kỳ vọng hợp lý của các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá
Adjective unreasonable phi lý, không hợp lý
Verb expect mong đợi, dự kiến
Noun expectancy sự mong đợi, tuổi thọ trung bình
Adjective expectant mong chờ, có hy vọng
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationabilis
Old French
raisonable
Middle English
reasonable
Latin
expectare
Latin
expectatio
Old French
expectacion
Middle English
expectacion
Modern English
reasonable expectations

Nguồn gốc 'hợp lý' và 'mong đợi'

Cụm từ 'reasonable expectations' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Reasonable' (hợp lý) xuất phát từ gốc Latin 'ratio', nghĩa là 'lý trí' hoặc 'tính toán', qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa phù hợp với lý trí, công bằng. 'Expectations' (mong đợi) cũng có gốc Latin từ 'expectare', nghĩa là 'nhìn ra xa, chờ đợi', thể hiện hành động hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý tưởng về những dự đoán hoặc mong muốn dựa trên lý trí và thực tế, không quá viển vông hay thiếu căn cứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những gì được mong đợi là có cơ sở và không quá cao siêu hoặc phi thực tế. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công việc, quan hệ cá nhân, hoặc các thỏa thuận pháp lý, nơi mà việc đặt ra và đáp ứng các kỳ vọng đóng vai trò quan trọng. So với 'high expectations', 'reasonable expectations' mang tính khả thi và dễ đạt được hơn. 'Unrealistic expectations' là trái ngược với 'reasonable expectations'.

Prepositions

of for

'expectations of': Thường được sử dụng khi nói về những gì được mong đợi từ một người hoặc một việc cụ thể. Ví dụ: 'reasonable expectations of employees'. 'expectations for': Thường được sử dụng khi nói về những gì được mong đợi cho một kết quả hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'reasonable expectations for the company's growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable expectations
  • high high reasonable expectations
    (kỳ vọng hợp lý cao)
  • realistic realistic reasonable expectations
    (kỳ vọng hợp lý thực tế)
  • modest modest reasonable expectations
    (kỳ vọng hợp lý khiêm tốn)
  • unrealistic unrealistic reasonable expectations
    (kỳ vọng hợp lý không thực tế)
  • legitimate legitimate reasonable expectations
    (kỳ vọng hợp lý chính đáng)
Verb + reasonable expectations
  • have have reasonable expectations
    (có những kỳ vọng hợp lý)
  • meet meet reasonable expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng hợp lý)
  • manage manage reasonable expectations
    (quản lý những kỳ vọng hợp lý)
  • exceed exceed reasonable expectations
    (vượt quá những kỳ vọng hợp lý)
  • fall short of fall short of reasonable expectations
    (không đạt được những kỳ vọng hợp lý)
  • set set reasonable expectations
    (đặt ra những kỳ vọng hợp lý)

Idioms

  • set reasonable expectations

    Đặt ra những kỳ vọng hoặc mục tiêu phù hợp với thực tế và khả năng.

    "It's important to set reasonable expectations for what you can achieve in a day."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng hợp lý cho những gì bạn có thể đạt được trong một ngày.)

  • manage reasonable expectations

    Kiểm soát hoặc điều chỉnh kỳ vọng của bản thân hoặc người khác để chúng không trở nên quá cao hoặc quá thấp, phù hợp với thực tế.

    "As a project manager, you need to manage reasonable expectations from your clients."

    (Với tư cách là người quản lý dự án, bạn cần phải quản lý những kỳ vọng hợp lý từ phía khách hàng của mình.)

  • meet reasonable expectations

    Đạt được hoặc làm hài lòng những gì được mong đợi một cách hợp lý.

    "The new product failed to meet reasonable expectations for its performance."

    (Sản phẩm mới đã không đáp ứng được những kỳ vọng hợp lý về hiệu suất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable expectations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng công bằng, thực tế và hợp lý, xét đến hoàn cảnh cụ thể.

"We have reasonable expectations of our students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering their experience, skills, and dedication, the manager had reasonable expectations, and the team delivered outstanding results.
Xét kinh nghiệm, kỹ năng và sự cống hiến của họ, người quản lý đã có những kỳ vọng hợp lý, và đội đã mang lại những kết quả xuất sắc.
Phủ định
Despite their promises, the project team didn't manage to meet reasonable expectations, resulting in further delays, and budget overruns.
Mặc dù đã hứa hẹn, nhóm dự án đã không thể đáp ứng những kỳ vọng hợp lý, dẫn đến sự chậm trễ hơn nữa và vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Given the limited resources, time constraints, and external factors, were their initial demands reasonable expectations, or were they overly ambitious?
Với nguồn lực hạn chế, thời gian eo hẹp và các yếu tố bên ngoài, liệu những yêu cầu ban đầu của họ có phải là những kỳ vọng hợp lý hay là quá tham vọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable expectations".

Vai trò trong Pháp luật và Đời sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, khái niệm 'reasonable expectations' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong luật hợp đồng, các điều khoản được hiểu dựa trên những gì một người hợp lý có thể mong đợi. Trong luật tiêu dùng, người mua có quyền mong đợi sản phẩm hoạt động theo một cách hợp lý. Ngoài ra, trong các mối quan hệ cá nhân và công việc, việc hiểu và truyền đạt những kỳ vọng hợp lý giúp tránh hiểu lầm và xây dựng lòng tin. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi: sự công bằng và hợp lý là nền tảng của nhiều giao dịch và tương tác xã hội.

Kỳ vọng và Hạnh phúc

Một khái niệm liên quan đến 'reasonable expectations' là sự liên hệ giữa kỳ vọng và hạnh phúc. Nhiều triết lý và nghiên cứu tâm lý cho thấy rằng việc giữ những kỳ vọng của mình ở mức hợp lý, thực tế có thể dẫn đến sự hài lòng và hạnh phúc lớn hơn. Khi kỳ vọng quá cao và không thực tế, con người dễ cảm thấy thất vọng và bất mãn. Ngược lại, việc điều chỉnh kỳ vọng để chúng phù hợp với hoàn cảnh giúp chúng ta trân trọng những gì mình có và chấp nhận những điều không hoàn hảo, từ đó tìm thấy sự an yên và hài lòng trong cuộc sống.