reasonable expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expectations that are fair, realistic, and logical, given the circumstances.
Vietnamese Meaning
Những kỳ vọng công bằng, thực tế và hợp lý, xét đến hoàn cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have reasonable expectations of our students."
"Chúng tôi có những kỳ vọng hợp lý đối với học sinh của mình."
-
"It's important to have reasonable expectations when starting a new job."
"Điều quan trọng là phải có những kỳ vọng hợp lý khi bắt đầu một công việc mới."
-
"The company failed to meet the reasonable expectations of its investors."
"Công ty đã không đáp ứng được những kỳ vọng hợp lý của các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá |
| Adjective | unreasonable | phi lý, không hợp lý |
| Verb | expect | mong đợi, dự kiến |
| Noun | expectancy | sự mong đợi, tuổi thọ trung bình |
| Adjective | expectant | mong chờ, có hy vọng |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những gì được mong đợi là có cơ sở và không quá cao siêu hoặc phi thực tế. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công việc, quan hệ cá nhân, hoặc các thỏa thuận pháp lý, nơi mà việc đặt ra và đáp ứng các kỳ vọng đóng vai trò quan trọng. So với 'high expectations', 'reasonable expectations' mang tính khả thi và dễ đạt được hơn. 'Unrealistic expectations' là trái ngược với 'reasonable expectations'.
Prepositions
'expectations of': Thường được sử dụng khi nói về những gì được mong đợi từ một người hoặc một việc cụ thể. Ví dụ: 'reasonable expectations of employees'. 'expectations for': Thường được sử dụng khi nói về những gì được mong đợi cho một kết quả hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'reasonable expectations for the company's growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý cao)
-
realistic realistic reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý thực tế)
-
modest modest reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý khiêm tốn)
-
unrealistic unrealistic reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý không thực tế)
-
legitimate legitimate reasonable expectations (kỳ vọng hợp lý chính đáng)
-
have have reasonable expectations (có những kỳ vọng hợp lý)
-
meet meet reasonable expectations (đáp ứng những kỳ vọng hợp lý)
-
manage manage reasonable expectations (quản lý những kỳ vọng hợp lý)
-
exceed exceed reasonable expectations (vượt quá những kỳ vọng hợp lý)
-
fall short of fall short of reasonable expectations (không đạt được những kỳ vọng hợp lý)
-
set set reasonable expectations (đặt ra những kỳ vọng hợp lý)
Idioms
-
set reasonable expectations
Đặt ra những kỳ vọng hoặc mục tiêu phù hợp với thực tế và khả năng.
"It's important to set reasonable expectations for what you can achieve in a day."
(Điều quan trọng là phải đặt ra những kỳ vọng hợp lý cho những gì bạn có thể đạt được trong một ngày.)
-
manage reasonable expectations
Kiểm soát hoặc điều chỉnh kỳ vọng của bản thân hoặc người khác để chúng không trở nên quá cao hoặc quá thấp, phù hợp với thực tế.
"As a project manager, you need to manage reasonable expectations from your clients."
(Với tư cách là người quản lý dự án, bạn cần phải quản lý những kỳ vọng hợp lý từ phía khách hàng của mình.)
-
meet reasonable expectations
Đạt được hoặc làm hài lòng những gì được mong đợi một cách hợp lý.
"The new product failed to meet reasonable expectations for its performance."
(Sản phẩm mới đã không đáp ứng được những kỳ vọng hợp lý về hiệu suất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable expectations
Tính từ + Danh từNhững kỳ vọng công bằng, thực tế và hợp lý, xét đến hoàn cảnh cụ thể.
"We have reasonable expectations of our students."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering their experience, skills, and dedication, the manager had reasonable expectations, and the team delivered outstanding results. |
Xét kinh nghiệm, kỹ năng và sự cống hiến của họ, người quản lý đã có những kỳ vọng hợp lý, và đội đã mang lại những kết quả xuất sắc. |
| Phủ định | Despite their promises, the project team didn't manage to meet reasonable expectations, resulting in further delays, and budget overruns. |
Mặc dù đã hứa hẹn, nhóm dự án đã không thể đáp ứng những kỳ vọng hợp lý, dẫn đến sự chậm trễ hơn nữa và vượt quá ngân sách. |
| Nghi vấn | Given the limited resources, time constraints, and external factors, were their initial demands reasonable expectations, or were they overly ambitious? |
Với nguồn lực hạn chế, thời gian eo hẹp và các yếu tố bên ngoài, liệu những yêu cầu ban đầu của họ có phải là những kỳ vọng hợp lý hay là quá tham vọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable expectations".
