(Top Banner Ad)
Keep at
B1
Phrasal verb B1 Chung

Keep at

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục cứ tiếp tục kiên trì làm miệt mài làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue working or trying hard at something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm việc hoặc cố gắng hết mình vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should keep at your studies if you want to pass the exam."

    "Bạn nên tiếp tục học tập chăm chỉ nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "Keep at it, you're doing great!"

    "Cứ tiếp tục đi, bạn đang làm rất tốt!"

  • "She kept at her painting until it was finished."

    "Cô ấy tiếp tục vẽ cho đến khi hoàn thành bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Adjective keepable có thể giữ được, đáng giữ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan (to seize, observe, hold) & æt (at, to)
Middle English
kepen (to hold, preserve) & at (at)
Modern English
keep at (to persist, continue working on)

Nguồn gốc của sự Kiên trì

Cụm động từ 'Keep at' là sự kết hợp của động từ 'keep' (giữ, duy trì) và giới từ 'at' (tại, ở một điểm hoặc hướng). Ban đầu, 'keep' có nghĩa là nắm giữ hoặc trông coi. Khi 'keep' kết hợp với 'at' để tạo thành 'keep at', nó gợi lên hình ảnh bạn 'giữ' sự tập trung, nỗ lực của mình 'tại' một nhiệm vụ hoặc mục tiêu nào đó mà không bỏ cuộc. Điều này đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại là kiên trì, bền bỉ thực hiện một công việc cho đến khi hoàn thành.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm để đạt được mục tiêu, ngay cả khi gặp khó khăn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc.

Prepositions

at

Giới từ 'at' đi liền sau 'keep' để tạo thành cụm động từ 'keep at', mang ý nghĩa tiếp tục làm việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Với các danh từ hoặc đại từ theo sau
  • it Keep at it
    (Cứ tiếp tục đi (làm việc đó, đừng bỏ cuộc))
  • your work Keep at your work
    (Kiên trì với công việc của bạn)
  • your studies Keep at your studies
    (Bền bỉ với việc học của bạn)
  • a task Keep at a task
    (Tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ)
  • your goal Keep at your goal
    (Kiên trì theo đuổi mục tiêu của bạn)

Idioms

  • Keep at it

    Tiếp tục cố gắng, kiên trì không bỏ cuộc

    "Learning a new language is hard, but keep at it, and you'll get better."

    (Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng cứ kiên trì, bạn sẽ giỏi hơn.)

  • Keep at something

    Tiếp tục làm việc hoặc luyện tập một cái gì đó một cách bền bỉ

    "He had to keep at the problem for hours before he found a solution."

    (Anh ấy đã phải kiên trì với vấn đề đó hàng giờ trước khi tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep at

Phrasal verb
Lật mặt

Tiếp tục làm việc hoặc cố gắng hết mình vào một việc gì đó.

"You should keep at your studies if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should keep at your studies if you want to succeed.
Bạn nên tiếp tục học tập nếu bạn muốn thành công.
Phủ định
He mustn't keep at that task if it's causing him so much stress.
Anh ấy không nên tiếp tục làm công việc đó nếu nó gây cho anh ấy quá nhiều căng thẳng.
Nghi vấn
Could she keep at practicing the piano despite her busy schedule?
Cô ấy có thể tiếp tục luyện tập piano mặc dù lịch trình bận rộn của mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should keep at your studies if you want to succeed.
Bạn nên tiếp tục học tập nếu bạn muốn thành công.
Phủ định
Don't give up; you shouldn't stop keeping at it now.
Đừng bỏ cuộc; bạn không nên dừng lại bây giờ.
Nghi vấn
Will you keep at practicing the piano until you get it right?
Bạn sẽ tiếp tục luyện tập piano cho đến khi bạn làm đúng chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept at her studies despite the difficulties.
Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn.
Phủ định
He didn't keep at the project when he faced challenges.
Anh ấy đã không tiếp tục dự án khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Will you keep at practicing the piano until you master it?
Bạn sẽ tiếp tục luyện tập piano cho đến khi bạn thành thạo nó chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept at her studies despite facing many difficulties.
Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Phủ định
He didn't keep at practicing the piano, so he didn't improve much.
Anh ấy đã không kiên trì luyện tập piano, vì vậy anh ấy không tiến bộ nhiều.
Nghi vấn
Did they keep at the project even after the deadline?
Họ có tiếp tục thực hiện dự án ngay cả sau thời hạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept at the project as diligently as her colleague did, making steady progress.
Cô ấy kiên trì với dự án một cách siêng năng như đồng nghiệp của mình, tạo ra những tiến bộ ổn định.
Phủ định
He didn't keep at practicing the piano as consistently as he should have, so he improved less than he hoped.
Anh ấy đã không kiên trì luyện tập piano một cách nhất quán như anh ấy nên làm, vì vậy anh ấy đã tiến bộ ít hơn anh ấy hy vọng.
Nghi vấn
Did they keep at solving the problem as persistently as the most determined team?
Họ có kiên trì giải quyết vấn đề dai dẳng như đội quyết tâm nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' determination to keep at their studies impressed the teacher.
Quyết tâm của các sinh viên trong việc kiên trì học tập đã gây ấn tượng với giáo viên.
Phủ định
The company's lack of focus didn't keep at developing innovative products.
Sự thiếu tập trung của công ty đã không tiếp tục việc phát triển các sản phẩm cải tiến.
Nghi vấn
Did Sarah's friend's encourage her to keep at learning French?
Bạn của Sarah có khuyến khích cô ấy tiếp tục học tiếng Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep at".

Sức mạnh của sự Kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, 'keep at' thể hiện một giá trị cốt lõi: sự kiên trì và bền bỉ. Thành công thường không chỉ đến từ tài năng mà còn từ khả năng 'không bỏ cuộc', tiếp tục nỗ lực ngay cả khi gặp khó khăn. Các câu nói phổ biến như 'Practice makes perfect' (Thực hành tạo nên sự hoàn hảo) hoặc 'Never give up' (Không bao giờ từ bỏ) là minh chứng rõ ràng cho tư tưởng này, khuyến khích mọi người duy trì nỗ lực và không ngừng tiến lên.

Khái niệm 'Grit' và Quyết tâm

'Keep at' cũng gắn liền với khái niệm 'grit' – một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội phương Tây. 'Grit' chỉ sự can đảm, bền bỉ và quyết tâm theo đuổi mục tiêu dài hạn, vượt qua thất bại và thử thách. Đây là phẩm chất quan trọng trong giáo dục, kinh doanh và thể thao, khuyến khích mọi người duy trì sự nỗ lực và không ngừng học hỏi để đạt được thành công bền vững.