Keep at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm việc hoặc cố gắng hết mình vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should keep at your studies if you want to pass the exam."
"Bạn nên tiếp tục học tập chăm chỉ nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."
-
"Keep at it, you're doing great!"
"Cứ tiếp tục đi, bạn đang làm rất tốt!"
-
"She kept at her painting until it was finished."
"Cô ấy tiếp tục vẽ cho đến khi hoàn thành bức tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm để đạt được mục tiêu, ngay cả khi gặp khó khăn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc.
Prepositions
Giới từ 'at' đi liền sau 'keep' để tạo thành cụm động từ 'keep at', mang ý nghĩa tiếp tục làm việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
it Keep at it (Cứ tiếp tục đi (làm việc đó, đừng bỏ cuộc))
-
your work Keep at your work (Kiên trì với công việc của bạn)
-
your studies Keep at your studies (Bền bỉ với việc học của bạn)
-
a task Keep at a task (Tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ)
-
your goal Keep at your goal (Kiên trì theo đuổi mục tiêu của bạn)
Idioms
-
Keep at it
Tiếp tục cố gắng, kiên trì không bỏ cuộc
"Learning a new language is hard, but keep at it, and you'll get better."
(Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng cứ kiên trì, bạn sẽ giỏi hơn.)
-
Keep at something
Tiếp tục làm việc hoặc luyện tập một cái gì đó một cách bền bỉ
"He had to keep at the problem for hours before he found a solution."
(Anh ấy đã phải kiên trì với vấn đề đó hàng giờ trước khi tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep at
Phrasal verbTiếp tục làm việc hoặc cố gắng hết mình vào một việc gì đó.
"You should keep at your studies if you want to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should keep at your studies if you want to succeed. |
Bạn nên tiếp tục học tập nếu bạn muốn thành công. |
| Phủ định | He mustn't keep at that task if it's causing him so much stress. |
Anh ấy không nên tiếp tục làm công việc đó nếu nó gây cho anh ấy quá nhiều căng thẳng. |
| Nghi vấn | Could she keep at practicing the piano despite her busy schedule? |
Cô ấy có thể tiếp tục luyện tập piano mặc dù lịch trình bận rộn của mình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should keep at your studies if you want to succeed. |
Bạn nên tiếp tục học tập nếu bạn muốn thành công. |
| Phủ định | Don't give up; you shouldn't stop keeping at it now. |
Đừng bỏ cuộc; bạn không nên dừng lại bây giờ. |
| Nghi vấn | Will you keep at practicing the piano until you get it right? |
Bạn sẽ tiếp tục luyện tập piano cho đến khi bạn làm đúng chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept at her studies despite the difficulties. |
Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn. |
| Phủ định | He didn't keep at the project when he faced challenges. |
Anh ấy đã không tiếp tục dự án khi đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Will you keep at practicing the piano until you master it? |
Bạn sẽ tiếp tục luyện tập piano cho đến khi bạn thành thạo nó chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept at her studies despite facing many difficulties. |
Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn. |
| Phủ định | He didn't keep at practicing the piano, so he didn't improve much. |
Anh ấy đã không kiên trì luyện tập piano, vì vậy anh ấy không tiến bộ nhiều. |
| Nghi vấn | Did they keep at the project even after the deadline? |
Họ có tiếp tục thực hiện dự án ngay cả sau thời hạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept at the project as diligently as her colleague did, making steady progress. |
Cô ấy kiên trì với dự án một cách siêng năng như đồng nghiệp của mình, tạo ra những tiến bộ ổn định. |
| Phủ định | He didn't keep at practicing the piano as consistently as he should have, so he improved less than he hoped. |
Anh ấy đã không kiên trì luyện tập piano một cách nhất quán như anh ấy nên làm, vì vậy anh ấy đã tiến bộ ít hơn anh ấy hy vọng. |
| Nghi vấn | Did they keep at solving the problem as persistently as the most determined team? |
Họ có kiên trì giải quyết vấn đề dai dẳng như đội quyết tâm nhất không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' determination to keep at their studies impressed the teacher. |
Quyết tâm của các sinh viên trong việc kiên trì học tập đã gây ấn tượng với giáo viên. |
| Phủ định | The company's lack of focus didn't keep at developing innovative products. |
Sự thiếu tập trung của công ty đã không tiếp tục việc phát triển các sản phẩm cải tiến. |
| Nghi vấn | Did Sarah's friend's encourage her to keep at learning French? |
Bạn của Sarah có khuyến khích cô ấy tiếp tục học tiếng Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep at".
