(Top Banner Ad)
stick with
B1
Phrasal Verb B1 Chung

stick with

UK: /stɪk wɪð/ • US: /stɪk wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì với gắn bó với ở gần trung thành với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to do or use something; to remain loyal to someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó; giữ lòng trung thành với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should stick with your diet if you want to lose weight."

    "Bạn nên kiên trì với chế độ ăn kiêng nếu bạn muốn giảm cân."

  • "I'm going to stick with my current job for now."

    "Tôi sẽ gắn bó với công việc hiện tại của mình trong thời gian này."

  • "Stick with me and I'll show you around."

    "Đi theo tôi và tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dính, gắn bó; kiên trì
Noun stick cái gậy, que củi; miếng dán
Adjective sticky dính, nhớp nháp
Noun sticker hình dán, nhãn dán
Noun stickiness độ dính, sự nhớp nháp
Verb unstick gỡ ra, không dính nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig- (to prick, pierce)
Proto-Germanic
*stikana (to pierce, be pointed)
Old English
stician (to pierce, stab; remain fixed, adhere)
Middle English
stikken (to pierce, adhere)
Modern English
stick (to adhere, to pierce, to remain, to endure)

Nguồn gốc của "stick with"

Từ "stick" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "đâm xuyên" hoặc "gắn chặt". Khi kết hợp với giới từ "with" (với), phrasal verb "stick with" ban đầu có thể hiểu theo nghĩa đen là "gắn bó chặt chẽ với ai/cái gì". Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, ám chỉ sự kiên trì, không từ bỏ một mục tiêu hay một lựa chọn nào đó, hoặc sự trung thành, gắn bó với một người hay một nhóm. Nó thể hiện ý niệm về việc duy trì một điều gì đó qua thời gian.

Usage Note

Cụm động từ này mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, hoặc sự trung thành. Nó thường được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục làm một việc gì đó, ngay cả khi gặp khó khăn. 'Stick with' nhấn mạnh vào sự gắn bó và không thay đổi. So sánh với 'persevere', 'stick with' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn và tập trung vào việc duy trì sự lựa chọn ban đầu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' trong cụm 'stick with' biểu thị đối tượng hoặc hoạt động mà người nói muốn duy trì hoặc tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + stick with
  • decide to decide to stick with
    (quyết định kiên trì với, quyết định gắn bó với)
  • choose to choose to stick with
    (chọn gắn bó với, chọn kiên trì với)
  • manage to manage to stick with
    (xoay sở để kiên trì với)
Adverbs + stick with
  • firmly firmly stick with
    (kiên định gắn bó với)
  • always always stick with
    (luôn luôn gắn bó với)
  • reluctantly reluctantly stick with
    (miễn cưỡng gắn bó/kiên trì với)
stick with + Noun/Pronoun
  • the plan stick with the plan
    (kiên trì với kế hoạch, tuân thủ kế hoạch)
  • us stick with us
    (ở lại với chúng tôi, gắn bó với chúng tôi)
  • your decision stick with your decision
    (giữ vững quyết định của bạn)
  • a diet stick with a diet
    (kiên trì với chế độ ăn kiêng)

Idioms

  • Stick with it!

    Tiếp tục cố gắng; đừng bỏ cuộc.

    "Learning a new language is hard, but you have to stick with it!"

    (Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng bạn phải kiên trì với nó!)

  • Stick with someone through thick and thin

    Gắn bó với ai đó dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn (bất kể điều gì xảy ra).

    "A true friend will stick with you through thick and thin."

    (Một người bạn thật sự sẽ gắn bó với bạn dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.)

  • Stick with the program

    Tuân thủ quy tắc, theo đúng kế hoạch/quy trình đã định.

    "We've agreed on the agenda, so let's stick with the program."

    (Chúng ta đã thống nhất chương trình nghị sự, vậy hãy theo đúng kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick with

Phrasal Verb
Lật mặt

Tiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó; giữ lòng trung thành với ai đó hoặc cái gì đó.

"You should stick with your diet if you want to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan is being stuck with, despite the challenges.
Kế hoạch đang được kiên trì thực hiện, bất chấp những thách thức.
Phủ định
The initial agreement was not stuck with by all parties.
Thỏa thuận ban đầu không được tất cả các bên tuân thủ.
Nghi vấn
Will the outdated strategy be stuck with, or will we adapt?
Liệu chiến lược lỗi thời có tiếp tục được tuân thủ hay chúng ta sẽ thích ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick with".

Khuyến khích sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, "stick with it" (kiên trì với nó) là một lời khuyên phổ biến và được coi trọng. Nó phản ánh giá trị cao của sự kiên trì và không bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách, dù là trong học tập, công việc hay theo đuổi mục tiêu cá nhân. Nhiều câu chuyện và thành ngữ đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nỗ lực không ngừng để đạt được thành công.

Lòng trung thành và cam kết

"Stick with" cũng thể hiện một giá trị văn hóa quan trọng khác: lòng trung thành và sự cam kết. Trong các mối quan hệ (bạn bè, hôn nhân) hay đối với một đội nhóm, một lý tưởng, việc "stick with" (gắn bó, giữ vững) được coi là phẩm chất đáng quý. Nó ám chỉ việc duy trì sự ủng hộ và không từ bỏ, ngay cả khi mọi chuyện trở nên khó khăn.