stick with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó; giữ lòng trung thành với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should stick with your diet if you want to lose weight."
"Bạn nên kiên trì với chế độ ăn kiêng nếu bạn muốn giảm cân."
-
"I'm going to stick with my current job for now."
"Tôi sẽ gắn bó với công việc hiện tại của mình trong thời gian này."
-
"Stick with me and I'll show you around."
"Đi theo tôi và tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, hoặc sự trung thành. Nó thường được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục làm một việc gì đó, ngay cả khi gặp khó khăn. 'Stick with' nhấn mạnh vào sự gắn bó và không thay đổi. So sánh với 'persevere', 'stick with' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn và tập trung vào việc duy trì sự lựa chọn ban đầu.
Prepositions
Giới từ 'with' trong cụm 'stick with' biểu thị đối tượng hoặc hoạt động mà người nói muốn duy trì hoặc tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to stick with (quyết định kiên trì với, quyết định gắn bó với)
-
choose to choose to stick with (chọn gắn bó với, chọn kiên trì với)
-
manage to manage to stick with (xoay sở để kiên trì với)
-
firmly firmly stick with (kiên định gắn bó với)
-
always always stick with (luôn luôn gắn bó với)
-
reluctantly reluctantly stick with (miễn cưỡng gắn bó/kiên trì với)
-
the plan stick with the plan (kiên trì với kế hoạch, tuân thủ kế hoạch)
-
us stick with us (ở lại với chúng tôi, gắn bó với chúng tôi)
-
your decision stick with your decision (giữ vững quyết định của bạn)
-
a diet stick with a diet (kiên trì với chế độ ăn kiêng)
Idioms
-
Stick with it!
Tiếp tục cố gắng; đừng bỏ cuộc.
"Learning a new language is hard, but you have to stick with it!"
(Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng bạn phải kiên trì với nó!)
-
Stick with someone through thick and thin
Gắn bó với ai đó dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn (bất kể điều gì xảy ra).
"A true friend will stick with you through thick and thin."
(Một người bạn thật sự sẽ gắn bó với bạn dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.)
-
Stick with the program
Tuân thủ quy tắc, theo đúng kế hoạch/quy trình đã định.
"We've agreed on the agenda, so let's stick with the program."
(Chúng ta đã thống nhất chương trình nghị sự, vậy hãy theo đúng kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick with
Phrasal VerbTiếp tục làm hoặc sử dụng cái gì đó; giữ lòng trung thành với ai đó hoặc cái gì đó.
"You should stick with your diet if you want to lose weight."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan is being stuck with, despite the challenges. |
Kế hoạch đang được kiên trì thực hiện, bất chấp những thách thức. |
| Phủ định | The initial agreement was not stuck with by all parties. |
Thỏa thuận ban đầu không được tất cả các bên tuân thủ. |
| Nghi vấn | Will the outdated strategy be stuck with, or will we adapt? |
Liệu chiến lược lỗi thời có tiếp tục được tuân thủ hay chúng ta sẽ thích ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick with".
