(Top Banner Ad)
Keep away
A2
phrasal verb A2 General Use

Keep away

UK: /kiːp əˈweɪ/ • US: /kiːp əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa giữ khoảng cách không đến gần ngăn không cho đến gần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid going near someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep away from the edge of the cliff."

    "Hãy tránh xa mép vực."

  • "Keep the medicine away from children."

    "Hãy để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em."

  • "We kept away from the abandoned house."

    "Chúng tôi đã tránh xa ngôi nhà bỏ hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Keep Giữ, bảo vệ
Noun Keeper Người giữ, người bảo vệ
Noun Keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
Keep

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *kipanan, có nghĩa là 'nắm bắt, giữ'. Qua thời gian, nó đã phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'cēpan', mang nghĩa 'chăm sóc, bảo vệ, giữ'. Ý nghĩa 'tránh xa' của 'keep away' xuất phát từ việc giữ một khoảng cách an toàn, bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm động từ 'keep away' thường được sử dụng để diễn tả việc tránh tiếp xúc gần gũi với một người, một vật, hoặc một địa điểm, thường là vì lý do an toàn, sức khỏe, hoặc để tránh gây phiền toái. Nó mang sắc thái chủ động, có ý thức.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', 'keep away from' có nghĩa là tránh xa khỏi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Keep away from the fire' (Tránh xa lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Keep away
  • Safe Keep away
    (Giữ khoảng cách an toàn)
Verb + Keep away
  • Try to Keep away
    (Cố gắng tránh xa)
  • Tell someone to Keep away
    (Bảo ai đó tránh xa)

Idioms

  • Keep something at bay

    Ngăn chặn cái gì đó gây hại

    "The new dam will keep the flood waters at bay."

    (Con đập mới sẽ ngăn nước lũ tràn vào.)

  • Keep your chin up

    Đừng nản lòng, hãy lạc quan

    "Keep your chin up! Things will get better."

    (Đừng nản lòng! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)

  • Keep an eye on something

    Để mắt đến cái gì đó, trông chừng

    "Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?"

    (Bạn có thể để mắt đến túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep away

phrasal verb
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

"Keep away from the edge of the cliff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should keep away from the construction site; it's dangerous.
Bạn nên tránh xa công trường xây dựng; nó nguy hiểm.
Phủ định
You must not keep away from your dreams; always pursue them.
Bạn không được phép từ bỏ ước mơ của mình; hãy luôn theo đuổi chúng.
Nghi vấn
Can we keep away from this topic? It's making me uncomfortable.
Chúng ta có thể tránh xa chủ đề này được không? Nó làm tôi không thoải mái.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been keeping away the protesters from the government building before the negotiations started.
Cảnh sát đã giữ những người biểu tình tránh xa tòa nhà chính phủ trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu.
Phủ định
The zookeepers hadn't been keeping away the children from the lion enclosure, so the parents were worried.
Những người trông coi sở thú đã không giữ trẻ em tránh xa chuồng sư tử, vì vậy các bậc cha mẹ đã lo lắng.
Nghi vấn
Had the security guard been keeping away trespassers from the construction site before the incident?
Có phải người bảo vệ đã giữ những kẻ xâm nhập tránh xa công trường xây dựng trước khi xảy ra sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep away".

Khoảng cách cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'keep away' (giữ khoảng cách) có liên quan đến khái niệm 'personal space' (không gian cá nhân). Việc xâm phạm không gian này có thể bị coi là bất lịch sự hoặc đe dọa. Điều này thay đổi tùy theo văn hóa và mối quan hệ giữa các cá nhân.

An toàn và phòng ngừa

Việc 'keep away' thường được sử dụng như một biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn, đặc biệt là trong các tình huống có nguy cơ tiềm ẩn như khu vực xây dựng, động vật hoang dã hoặc người lạ mặt. Các biển báo 'Keep away' thường được sử dụng để cảnh báo mọi người về những nguy hiểm này.