Keep away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid going near someone or something.
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep away from the edge of the cliff."
"Hãy tránh xa mép vực."
-
"Keep the medicine away from children."
"Hãy để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em."
-
"We kept away from the abandoned house."
"Chúng tôi đã tránh xa ngôi nhà bỏ hoang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'keep away' thường được sử dụng để diễn tả việc tránh tiếp xúc gần gũi với một người, một vật, hoặc một địa điểm, thường là vì lý do an toàn, sức khỏe, hoặc để tránh gây phiền toái. Nó mang sắc thái chủ động, có ý thức.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'from', 'keep away from' có nghĩa là tránh xa khỏi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Keep away from the fire' (Tránh xa lửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safe Keep away (Giữ khoảng cách an toàn)
-
Try to Keep away (Cố gắng tránh xa)
-
Tell someone to Keep away (Bảo ai đó tránh xa)
Idioms
-
Keep something at bay
Ngăn chặn cái gì đó gây hại
"The new dam will keep the flood waters at bay."
(Con đập mới sẽ ngăn nước lũ tràn vào.)
-
Keep your chin up
Đừng nản lòng, hãy lạc quan
"Keep your chin up! Things will get better."
(Đừng nản lòng! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)
-
Keep an eye on something
Để mắt đến cái gì đó, trông chừng
"Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?"
(Bạn có thể để mắt đến túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep away
phrasal verbTránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
"Keep away from the edge of the cliff."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should keep away from the construction site; it's dangerous. |
Bạn nên tránh xa công trường xây dựng; nó nguy hiểm. |
| Phủ định | You must not keep away from your dreams; always pursue them. |
Bạn không được phép từ bỏ ước mơ của mình; hãy luôn theo đuổi chúng. |
| Nghi vấn | Can we keep away from this topic? It's making me uncomfortable. |
Chúng ta có thể tránh xa chủ đề này được không? Nó làm tôi không thoải mái. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been keeping away the protesters from the government building before the negotiations started. |
Cảnh sát đã giữ những người biểu tình tránh xa tòa nhà chính phủ trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu. |
| Phủ định | The zookeepers hadn't been keeping away the children from the lion enclosure, so the parents were worried. |
Những người trông coi sở thú đã không giữ trẻ em tránh xa chuồng sư tử, vì vậy các bậc cha mẹ đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Had the security guard been keeping away trespassers from the construction site before the incident? |
Có phải người bảo vệ đã giữ những kẻ xâm nhập tránh xa công trường xây dựng trước khi xảy ra sự cố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep away".
