come near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to approach someone or something
Vietnamese Meaning
đến gần ai/cái gì; tiến lại gần
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't come near me, I have a cold."
"Đừng đến gần tôi, tôi bị cảm lạnh."
-
"The dog came near and sniffed my hand."
"Con chó đến gần và ngửi tay tôi."
-
"I came near to winning the lottery."
"Tôi đã suýt trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả hành động di chuyển đến một vị trí gần hơn với một người hoặc vật. Thường được dùng trong các tình huống mô tả sự tiến lại gần về mặt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thân thiện hơn hoặc sự bắt đầu của một mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never come near (không bao giờ đến gần, tránh xa)
-
rarely rarely come near (hiếm khi đến gần)
-
don't don't come near (đừng lại gần, đừng đến gần)
-
let let someone come near (để ai đó đến gần)
-
me come near me (lại gần tôi)
-
the edge come near the edge (đến gần mép, đến gần rìa)
-
the truth come near the truth (gần với sự thật)
-
losing come near to losing (suýt nữa mất, gần như thua)
-
dying come near dying (suýt chết, gần như chết)
Idioms
-
not come near (someone/something)
không thể sánh bằng, không bằng ai/cái gì
"Her new car doesn't come near her old one in terms of comfort."
(Chiếc xe mới của cô ấy không thể sánh bằng chiếc xe cũ về độ thoải mái.)
-
come near to doing something
suýt nữa làm gì, gần như làm gì
"He came near to losing his life in the accident."
(Anh ấy suýt mất mạng trong vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come near
Cụm động từđến gần ai/cái gì; tiến lại gần
"Don't come near me, I have a cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come near".
