(Top Banner Ad)
come near
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

come near

UK: /kʌm nɪə(r)/ • US: /kʌm nɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đến gần tiến lại gần suýt hầu như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to approach someone or something

Vietnamese Meaning

đến gần ai/cái gì; tiến lại gần

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't come near me, I have a cold."

    "Đừng đến gần tôi, tôi bị cảm lạnh."

  • "The dog came near and sniffed my hand."

    "Con chó đến gần và ngửi tay tôi."

  • "I came near to winning the lottery."

    "Tôi đã suýt trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newcomer người mới đến, người vừa tới
Noun income thu nhập, tiền kiếm được
Noun outcome kết quả, hậu quả
Adjective coming sắp tới, sắp đến
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự kề cận
Adjective nearby gần đó, ở gần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
English
come
Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Middle English
nere/near
English
near

Nguồn gốc của 'come near'

Cụm động từ 'come near' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'come' (đến) và 'near' (gần). Từ 'come' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa di chuyển tới một địa điểm. 'Near' cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc tiếp cận, đến gần, hoặc suýt nữa đạt được điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả hành động di chuyển đến một vị trí gần hơn với một người hoặc vật. Thường được dùng trong các tình huống mô tả sự tiến lại gần về mặt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thân thiện hơn hoặc sự bắt đầu của một mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come near
  • never never come near
    (không bao giờ đến gần, tránh xa)
  • rarely rarely come near
    (hiếm khi đến gần)
Verb + come near
  • don't don't come near
    (đừng lại gần, đừng đến gần)
  • let let someone come near
    (để ai đó đến gần)
come near + Noun/Pronoun
  • me come near me
    (lại gần tôi)
  • the edge come near the edge
    (đến gần mép, đến gần rìa)
  • the truth come near the truth
    (gần với sự thật)
come near to + V-ing (almost)
  • losing come near to losing
    (suýt nữa mất, gần như thua)
  • dying come near dying
    (suýt chết, gần như chết)

Idioms

  • not come near (someone/something)

    không thể sánh bằng, không bằng ai/cái gì

    "Her new car doesn't come near her old one in terms of comfort."

    (Chiếc xe mới của cô ấy không thể sánh bằng chiếc xe cũ về độ thoải mái.)

  • come near to doing something

    suýt nữa làm gì, gần như làm gì

    "He came near to losing his life in the accident."

    (Anh ấy suýt mất mạng trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come near

Cụm động từ
Lật mặt

đến gần ai/cái gì; tiến lại gần

"Don't come near me, I have a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come near".

Không gian cá nhân và sự cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'come near' có thể liên quan đến khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space). Việc ai đó 'lại gần' quá mức mà không có sự cho phép có thể bị coi là xâm phạm. Ngoài ra, cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cảnh báo hoặc đe dọa, như 'Don't come near me!' (Đừng lại gần tôi!) để thể hiện sự tức giận hoặc nguy hiểm.

Ý nghĩa ẩn dụ về thành tựu

Ngoài nghĩa đen về khoảng cách vật lý, 'come near' còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'gần như đạt được' hoặc 'suýt thành công'. Điều này phản ánh tư duy về sự tiến bộ và mục tiêu trong văn hóa phương Tây, nơi nỗ lực và sự tiến bộ là những giá trị được đề cao, ngay cả khi chưa hoàn toàn đạt được thành quả cuối cùng.