(Top Banner Ad)
stay away
A2
Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

stay away

UK: /ˈsteɪ əˈweɪ/ • US: /ˈsteɪ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa đứng xa không đến gần không dính líu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid going near someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should stay away from dangerous areas."

    "Bạn nên tránh xa những khu vực nguy hiểm."

  • "Stay away from me, I'm sick!"

    "Tránh xa tôi ra, tôi đang ốm!"

  • "The police told everyone to stay away from the crime scene."

    "Cảnh sát yêu cầu mọi người tránh xa hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, lưu lại; giữ nguyên, duy trì
Noun stay Sự ở lại, sự lưu lại; sự đình chỉ
Adverb away Xa, đi khỏi; không ở đây
Phrasal Verb stay away Tránh xa, không đến gần, vắng mặt
Adjective stay-at-home Người thích ở nhà; nội trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- ('to stand')
Latin
stare ('to stand')
Old French
ester ('to stand')
Middle English
staien ('to stop, remain')
Old English
aweg (from 'a-' on + 'weg' way)
Modern English
stay away (combination of 'stay' and 'away')

Nguồn gốc của "stay away"

Cụm động từ 'stay away' kết hợp hai từ có lịch sử riêng. 'Stay' (ở lại, dừng lại) bắt nguồn từ từ Latin 'stare' nghĩa là 'đứng'. 'Away' (xa, đi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'aweg' có nghĩa là 'trên đường đi'. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'ở lại một khoảng cách', tức là 'tránh xa' hoặc 'không đến gần'.

Usage Note

Cụm động từ 'stay away' thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó không nên tiếp cận một người, địa điểm, hoặc tình huống nào đó vì lý do an toàn, đạo đức, hoặc đơn giản là vì không muốn bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'avoid' hoặc 'keep away' vì thường ám chỉ một mối nguy hiểm hoặc điều khó chịu tiềm ẩn.

Prepositions

from

'stay away from': Tránh xa khỏi (một người, một vật, một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay away
  • completely completely stay away
    (hoàn toàn tránh xa)
  • strictly strictly stay away
    (tuyệt đối tránh xa)
  • well stay well away
    (tránh xa hẳn)
  • far stay far away
    (ở rất xa, tránh rất xa)
Verb + to stay away
  • try try to stay away
    (cố gắng tránh xa)
  • warn warn (someone) to stay away
    (cảnh báo (ai đó) tránh xa)
  • tell tell (someone) to stay away
    (bảo (ai đó) tránh xa)
  • decide decide to stay away
    (quyết định tránh xa)
Phrasal Verb with preposition
  • from stay away from
    (tránh xa khỏi (cái gì/ai đó))

Idioms

  • stay away from trouble

    Tránh xa rắc rối, không gây chuyện

    "My parents always told me to stay away from trouble."

    (Cha mẹ tôi luôn dặn tôi phải tránh xa rắc rối.)

  • stay away from bad company

    Tránh xa bạn bè xấu, không giao du với người xấu

    "You should stay away from bad company if you want to succeed."

    (Bạn nên tránh xa bạn bè xấu nếu muốn thành công.)

  • stay away from the limelight

    Tránh xa sự chú ý của công chúng, không muốn nổi bật

    "After the scandal, the celebrity decided to stay away from the limelight for a while."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay away

Verb
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.

"You should stay away from dangerous areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told me to stay away carefully from the construction site.
Anh ấy bảo tôi phải cẩn thận tránh xa công trường.
Phủ định
She doesn't usually stay away completely from sugary snacks.
Cô ấy thường không hoàn toàn tránh xa đồ ăn vặt có đường.
Nghi vấn
Do they always stay away immediately after the bell rings?
Họ luôn tránh xa ngay sau khi chuông reo phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should stay away from those wild animals.
Bạn nên tránh xa những con thú hoang dã đó.
Phủ định
I didn't stay away from the temptation of eating the cake.
Tôi đã không tránh khỏi sự cám dỗ ăn chiếc bánh.
Nghi vấn
Did you stay away from the broken glass?
Bạn có tránh xa mảnh kính vỡ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should stay away from the abandoned house, shouldn't you?
Bạn nên tránh xa ngôi nhà bỏ hoang, phải không?
Phủ định
They didn't stay away from the argument, did they?
Họ đã không tránh xa cuộc tranh cãi, phải không?
Nghi vấn
He will stay away from her, won't he?
Anh ấy sẽ tránh xa cô ấy, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to stay away from junk food when I was younger.
Tôi từng tránh xa đồ ăn vặt khi tôi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to stay away from conflicts, but now he avoids them.
Anh ấy đã từng không tránh xa các cuộc xung đột, nhưng bây giờ anh ấy tránh chúng.
Nghi vấn
Did she use to stay away from crowded places?
Cô ấy có từng tránh xa những nơi đông người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay away".

Khoảng cách cá nhân và Ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khoảng cách cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Việc nói 'stay away' thường được dùng để thiết lập hoặc bảo vệ ranh giới cá nhân, cho thấy bạn không muốn ai đó đến quá gần hoặc xâm phạm không gian riêng của mình.

Cảnh báo và An toàn

Cụm từ 'stay away' thường xuất hiện trên các biển báo hoặc lời cảnh báo về an toàn. Ví dụ, 'Stay away from the construction site' (Hãy tránh xa công trường) hoặc 'Stay away from dangerous animals' (Tránh xa động vật nguy hiểm). Đây là một cách trực tiếp để ngăn ngừa nguy hiểm và bảo vệ mọi người.