stay away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid going near someone or something.
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should stay away from dangerous areas."
"Bạn nên tránh xa những khu vực nguy hiểm."
-
"Stay away from me, I'm sick!"
"Tránh xa tôi ra, tôi đang ốm!"
-
"The police told everyone to stay away from the crime scene."
"Cảnh sát yêu cầu mọi người tránh xa hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, lưu lại; giữ nguyên, duy trì |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự lưu lại; sự đình chỉ |
| Adverb | away | Xa, đi khỏi; không ở đây |
| Phrasal Verb | stay away | Tránh xa, không đến gần, vắng mặt |
| Adjective | stay-at-home | Người thích ở nhà; nội trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stay away' thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó không nên tiếp cận một người, địa điểm, hoặc tình huống nào đó vì lý do an toàn, đạo đức, hoặc đơn giản là vì không muốn bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'avoid' hoặc 'keep away' vì thường ám chỉ một mối nguy hiểm hoặc điều khó chịu tiềm ẩn.
Prepositions
'stay away from': Tránh xa khỏi (một người, một vật, một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely stay away (hoàn toàn tránh xa)
-
strictly strictly stay away (tuyệt đối tránh xa)
-
well stay well away (tránh xa hẳn)
-
far stay far away (ở rất xa, tránh rất xa)
-
try try to stay away (cố gắng tránh xa)
-
warn warn (someone) to stay away (cảnh báo (ai đó) tránh xa)
-
tell tell (someone) to stay away (bảo (ai đó) tránh xa)
-
decide decide to stay away (quyết định tránh xa)
-
from stay away from (tránh xa khỏi (cái gì/ai đó))
Idioms
-
stay away from trouble
Tránh xa rắc rối, không gây chuyện
"My parents always told me to stay away from trouble."
(Cha mẹ tôi luôn dặn tôi phải tránh xa rắc rối.)
-
stay away from bad company
Tránh xa bạn bè xấu, không giao du với người xấu
"You should stay away from bad company if you want to succeed."
(Bạn nên tránh xa bạn bè xấu nếu muốn thành công.)
-
stay away from the limelight
Tránh xa sự chú ý của công chúng, không muốn nổi bật
"After the scandal, the celebrity decided to stay away from the limelight for a while."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay away
VerbTránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
"You should stay away from dangerous areas."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He told me to stay away carefully from the construction site. |
Anh ấy bảo tôi phải cẩn thận tránh xa công trường. |
| Phủ định | She doesn't usually stay away completely from sugary snacks. |
Cô ấy thường không hoàn toàn tránh xa đồ ăn vặt có đường. |
| Nghi vấn | Do they always stay away immediately after the bell rings? |
Họ luôn tránh xa ngay sau khi chuông reo phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stay away from those wild animals. |
Bạn nên tránh xa những con thú hoang dã đó. |
| Phủ định | I didn't stay away from the temptation of eating the cake. |
Tôi đã không tránh khỏi sự cám dỗ ăn chiếc bánh. |
| Nghi vấn | Did you stay away from the broken glass? |
Bạn có tránh xa mảnh kính vỡ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stay away from the abandoned house, shouldn't you? |
Bạn nên tránh xa ngôi nhà bỏ hoang, phải không? |
| Phủ định | They didn't stay away from the argument, did they? |
Họ đã không tránh xa cuộc tranh cãi, phải không? |
| Nghi vấn | He will stay away from her, won't he? |
Anh ấy sẽ tránh xa cô ấy, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to stay away from junk food when I was younger. |
Tôi từng tránh xa đồ ăn vặt khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to stay away from conflicts, but now he avoids them. |
Anh ấy đã từng không tránh xa các cuộc xung đột, nhưng bây giờ anh ấy tránh chúng. |
| Nghi vấn | Did she use to stay away from crowded places? |
Cô ấy có từng tránh xa những nơi đông người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay away".
