(Top Banner Ad)
guardian of secrets
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Văn học/Tâm lý học

guardian of secrets

UK: /ˈɡɑːdiən ɒv ˈsiːkrəts/ • US: /ˈɡɑːrdiən əv ˈsiːkrəts/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ bí mật người canh giữ bí mật người giữ gìn bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity entrusted with protecting or concealing sensitive information.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc thực thể được giao phó nhiệm vụ bảo vệ hoặc che giấu thông tin nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as the guardian of secrets within the organization."

    "Anh ta được biết đến như là người bảo vệ những bí mật trong tổ chức."

  • "The ancient library was considered the guardian of secrets, holding knowledge lost to time."

    "Thư viện cổ đại được coi là người bảo vệ những bí mật, lưu giữ kiến thức đã bị thời gian lãng quên."

  • "She became the guardian of secrets after her father's death, inheriting all his hidden knowledge."

    "Cô trở thành người bảo vệ những bí mật sau cái chết của cha mình, thừa hưởng tất cả kiến thức ẩn giấu của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guardian người bảo vệ, người canh giữ
Verb guard bảo vệ, canh giữ
Adjective guarded thận trọng, dè dặt (trong lời nói hoặc hành động)
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
guardian
English
of secrets

Nguồn gốc của 'guardian'

Từ 'guardian' trong tiếng Anh bắt nguồn từ ý tưởng về một người bảo vệ, canh giữ một vật gì đó quan trọng. Hình ảnh này gợi nhớ đến những câu chuyện cổ về các vị thần bảo hộ hoặc những người lính canh gác kho báu.

Bí mật được canh giữ

Cụm từ 'guardian of secrets' mang ý nghĩa về một người hoặc thế lực được giao phó trọng trách giữ kín những thông tin quan trọng. Điều này có thể liên quan đến những bí mật quốc gia, bí mật gia đình, hoặc thậm chí cả những bí mật cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về trách nhiệm và sự tin cậy. Nó có thể ám chỉ một người có vị trí quan trọng, một tổ chức hoặc thậm chí một khái niệm trừu tượng. Sự tin cậy là yếu tố then chốt, nhấn mạnh việc người/vật đó sẽ không tiết lộ bí mật được giao.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Trong trường hợp này, nó liên kết 'guardian' với 'secrets', cho thấy người bảo vệ này chịu trách nhiệm cho những bí mật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guardian of secrets
  • trusted trusted guardian of secrets
    (người bảo vệ bí mật đáng tin cậy)
  • loyal loyal guardian of secrets
    (người bảo vệ bí mật trung thành)
Verb + guardian of secrets
  • become become the guardian of secrets
    (trở thành người bảo vệ bí mật)
  • appoint appoint as the guardian of secrets
    (bổ nhiệm làm người bảo vệ bí mật)

Idioms

  • to be entrusted as a guardian of secrets

    được giao phó trọng trách bảo vệ bí mật

    "He was entrusted as a guardian of secrets within the organization."

    (Anh ấy được giao phó trọng trách bảo vệ bí mật trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guardian of secrets

Noun Phrase
Lật mặt

Một người hoặc thực thể được giao phó nhiệm vụ bảo vệ hoặc che giấu thông tin nhạy cảm.

"He was known as the guardian of secrets within the organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardian of secrets".

Vai trò của người giữ bí mật trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, người giữ bí mật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và quyền lực. Họ thường là những người có địa vị cao hoặc được tin tưởng tuyệt đối.

Tầm quan trọng của bảo mật thông tin

Trong xã hội hiện đại, bảo mật thông tin trở nên vô cùng quan trọng. Các tổ chức và cá nhân cần có những 'guardian of secrets' để bảo vệ dữ liệu khỏi những nguy cơ tiềm ẩn.