(Top Banner Ad)
revealer of secrets
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chung

revealer of secrets

UK: /rɪˈviːlə əv ˈsiːkrɪts/ • US: /rɪˈviːlər əv ˈsiːkrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

người tiết lộ bí mật người phơi bày bí mật thứ/điều tiết lộ bí mật người vạch trần bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes secrets known.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật làm cho những bí mật được biết đến; người tiết lộ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seen as a revealer of secrets, someone who could expose the corruption within the government."

    "Anh ta được xem như một người tiết lộ bí mật, người có thể phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ."

  • "The investigation acted as a revealer of secrets, uncovering years of fraud."

    "Cuộc điều tra đóng vai trò là người tiết lộ bí mật, khám phá ra nhiều năm gian lận."

  • "Time is a revealer of secrets; eventually, the truth will come out."

    "Thời gian là người tiết lộ bí mật; cuối cùng, sự thật sẽ được phơi bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, làm lộ ra
Noun revelation sự tiết lộ, sự phát hiện
Adjective revealing tiết lộ, làm phơi bày
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secrecy sự giữ bí mật, tính bí mật

Synonyms

discloser (người tiết lộ)exposer (người phơi bày)informant (người cung cấp thông tin)

Antonyms

secret keeper (người giữ bí mật)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
English
reveal

Nguồn gốc của 'Revealer of Secrets'

Cụm từ 'revealer of secrets' (người tiết lộ bí mật) được tạo thành từ danh từ 'revealer' và cụm giới từ 'of secrets'. 'Revealer' xuất phát từ động từ 'reveal', có nghĩa là 'làm lộ ra, tiết lộ'. 'Reveal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare' (có nghĩa là 'vén màn, làm lộ ra'), qua tiếng Pháp cổ 'reveler' vào tiếng Anh. 'Secrets' (bí mật) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretum', nghĩa là 'điều được giấu kín'. Kết hợp lại, cụm từ này mô tả một người hoặc một thứ gì đó làm sáng tỏ những điều được che giấu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính văn chương hoặc ẩn dụ. Nó có thể ám chỉ một người cố tình hoặc vô tình tiết lộ bí mật, hoặc một sự kiện hoặc tình huống phơi bày những điều bí ẩn hoặc được che giấu. Sắc thái của nó có thể từ trung lập đến tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revealer of secrets
  • ultimate ultimate revealer of secrets
    (người/thứ tiết lộ bí mật cuối cùng/tối thượng)
  • inadvertent inadvertent revealer of secrets
    (người vô tình tiết lộ bí mật)
  • reluctant reluctant revealer of secrets
    (người miễn cưỡng tiết lộ bí mật)
Noun + revealer of secrets
  • history history, the revealer of secrets
    (lịch sử, thứ tiết lộ bí mật)
  • time time, the revealer of secrets
    (thời gian, thứ tiết lộ bí mật)
  • truth truth, the revealer of secrets
    (sự thật, thứ tiết lộ bí mật)

Idioms

  • Time is the ultimate revealer of secrets.

    Thời gian là kẻ tiết lộ mọi bí mật.

    "Don't worry, the truth will come out eventually. Time is the ultimate revealer of secrets."

    (Đừng lo, sự thật rồi sẽ sáng tỏ. Thời gian là kẻ tiết lộ mọi bí mật.)

  • History is a great revealer of secrets.

    Lịch sử là một kẻ tiết lộ bí mật vĩ đại.

    "Despite efforts to conceal the past, history is a great revealer of secrets, ensuring that the truth eventually emerges."

    (Mặc dù có nhiều nỗ lực che giấu quá khứ, lịch sử vẫn là một kẻ tiết lộ bí mật vĩ đại, đảm bảo sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealer of secrets

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người hoặc vật làm cho những bí mật được biết đến; người tiết lộ bí mật.

"He was seen as a revealer of secrets, someone who could expose the corruption within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealer of secrets".

Người tố giác (Whistleblower)

Trong nhiều nền văn hóa, có những cá nhân được gọi là 'whistleblower' (người tố giác) – họ là những 'revealer of secrets' (người tiết lộ bí mật) trong các tổ chức, chính phủ, khi họ phơi bày những hành vi sai trái hoặc thông tin mật vì lợi ích công cộng. Hành động này thường gây tranh cãi nhưng đôi khi rất cần thiết để duy trì sự minh bạch và công lý.

Vai trò của báo chí điều tra

Báo chí điều tra (investigative journalism) có vai trò như một 'revealer of secrets' quan trọng trong xã hội. Các nhà báo thường dành nhiều thời gian để khai thác thông tin ẩn giấu, phơi bày tham nhũng, bê bối hoặc các vấn đề xã hội phức tạp mà các cá nhân hay tổ chức muốn giữ kín, nhằm cung cấp sự thật cho công chúng và thúc đẩy trách nhiệm giải trình.