kempt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Neatly or tidily kept, especially with regard to appearance.
Vietnamese Meaning
Gọn gàng, ngăn nắp, được giữ gìn cẩn thận, đặc biệt là về ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the long journey, he still looked kempt."
"Mặc dù trải qua một hành trình dài, anh ấy vẫn trông gọn gàng."
-
"A kempt garden is a sign of a diligent owner."
"Một khu vườn được chăm sóc gọn gàng là dấu hiệu của một chủ sở hữu cần cù."
-
"She always makes sure her hair is kempt before leaving the house."
"Cô ấy luôn đảm bảo tóc mình được chải gọn gàng trước khi ra khỏi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kempt' thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của một người hoặc một địa điểm được chăm sóc cẩn thận và gọn gàng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'tidy' hoặc 'neat'. Thường được dùng để đối lập với 'unkempt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well kempt (được chải chuốt cẩn thận, gọn gàng tươm tất)
-
neatly neatly kempt (gọn gàng ngăn nắp)
-
impeccably impeccably kempt (gọn gàng không tì vết, hoàn hảo)
-
look look kempt (trông gọn gàng/tươm tất)
-
keep keep oneself kempt (giữ cho bản thân gọn gàng)
-
remain remain kempt (duy trì sự gọn gàng)
Idioms
-
well-kempt appearance
vẻ ngoài gọn gàng, tươm tất
"Despite the long journey, he maintained a well-kempt appearance."
(Mặc dù chuyến đi dài, anh ấy vẫn duy trì vẻ ngoài gọn gàng tươm tất.)
-
meticulously kempt
được chăm sóc/chải chuốt tỉ mỉ, kỹ lưỡng
"Her garden was always meticulously kempt, with not a single weed out of place."
(Khu vườn của cô ấy luôn được chăm sóc tỉ mỉ, không có một cọng cỏ dại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kempt
adjectiveGọn gàng, ngăn nắp, được giữ gìn cẩn thận, đặc biệt là về ngoại hình.
"Despite the long journey, he still looked kempt."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be keeping his desk kempt tomorrow. |
Anh ấy sẽ giữ cho bàn làm việc của mình gọn gàng vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be keeping her hair kempt before the storm. |
Cô ấy sẽ không giữ cho tóc của mình gọn gàng trước cơn bão. |
| Nghi vấn | Will they be keeping the garden kempt for the party? |
Họ sẽ giữ cho khu vườn gọn gàng cho bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kempt".
