(Top Banner Ad)
kempt
C1
adjective C1 Mô tả ngoại hình

kempt

UK: /kempt/ • US: /kempt/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng ngăn nắp chải chuốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neatly or tidily kept, especially with regard to appearance.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, ngăn nắp, được giữ gìn cẩn thận, đặc biệt là về ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the long journey, he still looked kempt."

    "Mặc dù trải qua một hành trình dài, anh ấy vẫn trông gọn gàng."

  • "A kempt garden is a sign of a diligent owner."

    "Một khu vườn được chăm sóc gọn gàng là dấu hiệu của một chủ sở hữu cần cù."

  • "She always makes sure her hair is kempt before leaving the house."

    "Cô ấy luôn đảm bảo tóc mình được chải gọn gàng trước khi ra khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kempt gọn gàng, chải chuốt, tươm tất
Adjective unkempt không gọn gàng, luộm thuộm, nhếch nhác
Verb comb chải (tóc), lược
Noun comb cái lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kambijaną
Old English
cemban
Middle English
kemben
Modern English
kempt

Nguồn gốc 'chải chuốt'

Từ 'kempt' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'cemban', có nghĩa là 'chải' (tóc). Nó là dạng quá khứ phân từ của 'kemb' – một từ cũ hơn của 'comb' (chải). Vì vậy, 'kempt' ban đầu có nghĩa là 'đã được chải', thường ám chỉ tóc. Theo thời gian, nó phát triển thành một tính từ độc lập mô tả một người hoặc một thứ gì đó được chăm sóc gọn gàng, sạch sẽ và tươm tất, đặc biệt là về ngoại hình.

Usage Note

Từ 'kempt' thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của một người hoặc một địa điểm được chăm sóc cẩn thận và gọn gàng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'tidy' hoặc 'neat'. Thường được dùng để đối lập với 'unkempt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kempt
  • well well kempt
    (được chải chuốt cẩn thận, gọn gàng tươm tất)
  • neatly neatly kempt
    (gọn gàng ngăn nắp)
  • impeccably impeccably kempt
    (gọn gàng không tì vết, hoàn hảo)
Verb + kempt
  • look look kempt
    (trông gọn gàng/tươm tất)
  • keep keep oneself kempt
    (giữ cho bản thân gọn gàng)
  • remain remain kempt
    (duy trì sự gọn gàng)

Idioms

  • well-kempt appearance

    vẻ ngoài gọn gàng, tươm tất

    "Despite the long journey, he maintained a well-kempt appearance."

    (Mặc dù chuyến đi dài, anh ấy vẫn duy trì vẻ ngoài gọn gàng tươm tất.)

  • meticulously kempt

    được chăm sóc/chải chuốt tỉ mỉ, kỹ lưỡng

    "Her garden was always meticulously kempt, with not a single weed out of place."

    (Khu vườn của cô ấy luôn được chăm sóc tỉ mỉ, không có một cọng cỏ dại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kempt

adjective
Lật mặt

Gọn gàng, ngăn nắp, được giữ gìn cẩn thận, đặc biệt là về ngoại hình.

"Despite the long journey, he still looked kempt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be keeping his desk kempt tomorrow.
Anh ấy sẽ giữ cho bàn làm việc của mình gọn gàng vào ngày mai.
Phủ định
She won't be keeping her hair kempt before the storm.
Cô ấy sẽ không giữ cho tóc của mình gọn gàng trước cơn bão.
Nghi vấn
Will they be keeping the garden kempt for the party?
Họ sẽ giữ cho khu vườn gọn gàng cho bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kempt".

Ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc có vẻ ngoài 'kempt' (gọn gàng, tươm tất) thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng bản thân và người khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống xã hội, phỏng vấn xin việc hoặc buổi gặp mặt kinh doanh, nơi ấn tượng đầu tiên đóng vai trò then chốt.

Tự chăm sóc và sự tự tin

Việc giữ cho bản thân 'kempt' không chỉ là về vẻ bề ngoài mà còn liên quan đến sự tự chăm sóc và sức khỏe tinh thần. Khi một người cảm thấy gọn gàng và tươm tất, họ thường cảm thấy tự tin hơn, điều này có thể tác động tích cực đến tâm trạng và các tương tác hàng ngày của họ.