key area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particularly important or significant field, region, or aspect of something.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực, khu vực hoặc khía cạnh đặc biệt quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Customer service is a key area in our company."
"Dịch vụ khách hàng là một lĩnh vực then chốt trong công ty chúng tôi."
-
"Project management is a key area that needs improvement."
"Quản lý dự án là một lĩnh vực then chốt cần được cải thiện."
-
"Cybersecurity is a key area of concern for many businesses."
"An ninh mạng là một lĩnh vực then chốt đáng lo ngại đối với nhiều doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | key | quan trọng, chủ chốt, cốt yếu |
| N | area | khu vực, vùng, lĩnh vực |
| N | keynote | điểm nhấn chính, chủ đề chính (của một bài phát biểu hoặc hội nghị) |
| N | key player | nhân vật chủ chốt, người đóng vai trò quan trọng |
| N | key factor | yếu tố then chốt, yếu tố quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "key area" nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của một khu vực, lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những phần cốt lõi, then chốt cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. So với "important area", "key area" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất quyết định.
Prepositions
* **in**: Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà key area thuộc về (ví dụ: key area *in* research). * **of**: Thường dùng để diễn tả key area *of* a particular topic hoặc project (ví dụ: key area *of* the project). * **for**: Diễn tả key area *for* improvement hoặc development (ví dụ: key area *for* business growth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical key area (lĩnh vực/khu vực then chốt mang tính quyết định)
-
main main key area (lĩnh vực/khu vực trọng tâm chính)
-
strategic strategic key area (lĩnh vực/khu vực chiến lược)
-
identify identify key areas (xác định các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
-
focus on focus on key areas (tập trung vào các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
-
address address key areas (giải quyết các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
-
improve improve key areas (cải thiện các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
-
key area of expertise key area of expertise (lĩnh vực chuyên môn chính)
-
key area of concern key area of concern (lĩnh vực đáng lo ngại chính)
-
key area for growth key area for growth (lĩnh vực trọng điểm để phát triển)
Idioms
-
This is a key area for improvement.
Đây là một lĩnh vực trọng tâm cần cải thiện. (Diễn đạt một khía cạnh quan trọng cần được nâng cao hoặc khắc phục.)
"Customer satisfaction is a key area for improvement in our service delivery."
(Sự hài lòng của khách hàng là một lĩnh vực trọng tâm cần cải thiện trong việc cung cấp dịch vụ của chúng tôi.)
-
To focus on key areas.
Tập trung vào các lĩnh vực chủ chốt. (Diễn đạt việc ưu tiên chú ý và nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất.)
"We need to focus on key areas like budget management and marketing strategy to succeed."
(Chúng ta cần tập trung vào các lĩnh vực chủ chốt như quản lý ngân sách và chiến lược tiếp thị để thành công.)
-
Identifying key areas of risk.
Xác định các lĩnh vực rủi ro chính. (Diễn đạt quá trình nhận diện những khía cạnh hoặc điểm có khả năng gây ra vấn đề hoặc thất bại lớn.)
"The project manager's job is to identify key areas of risk early on."
(Nhiệm vụ của người quản lý dự án là xác định các lĩnh vực rủi ro chính ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key area
Danh từMột lĩnh vực, khu vực hoặc khía cạnh đặc biệt quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.
"Customer service is a key area in our company."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the company's strategy, you need to analyze its key areas. |
Để hiểu chiến lược của công ty, bạn cần phân tích các lĩnh vực trọng yếu của nó. |
| Phủ định | It's important not to neglect any key area when planning the project. |
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ lĩnh vực trọng yếu nào khi lập kế hoạch dự án. |
| Nghi vấn | Why is it crucial to focus on this key area in the upcoming quarter? |
Tại sao việc tập trung vào lĩnh vực trọng yếu này lại quan trọng trong quý sắp tới? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in key areas like research and development, they would be more competitive now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào các lĩnh vực chủ chốt như nghiên cứu và phát triển, thì bây giờ họ đã cạnh tranh hơn. |
| Phủ định | If we hadn't identified key areas for improvement last year, we wouldn't be seeing these positive results today. |
Nếu chúng tôi không xác định được các lĩnh vực quan trọng cần cải thiện vào năm ngoái, thì hôm nay chúng tôi đã không thấy những kết quả tích cực này. |
| Nghi vấn | If you had focused on the key area of customer service, would your sales figures be higher this quarter? |
Nếu bạn đã tập trung vào lĩnh vực then chốt là dịch vụ khách hàng, thì doanh số bán hàng của bạn có cao hơn trong quý này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considers marketing as a key area for investment. |
Công ty coi marketing là một lĩnh vực trọng yếu để đầu tư. |
| Phủ định | Not only is product development a key area, but also customer service requires attention. |
Không chỉ phát triển sản phẩm là một lĩnh vực trọng yếu, mà dịch vụ khách hàng cũng cần được chú ý. |
| Nghi vấn | Should cybersecurity become a key area of concern, we will allocate more resources. |
Nếu an ninh mạng trở thành một lĩnh vực quan trọng đáng lo ngại, chúng ta sẽ phân bổ thêm nguồn lực. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key area".
