(Top Banner Ad)
key area
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

key area

UK: /ˈkiː ˌeəriə/ • US: /ˈkiː ˌɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực then chốt khu vực trọng điểm điểm mấu chốt vấn đề then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particularly important or significant field, region, or aspect of something.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực, khu vực hoặc khía cạnh đặc biệt quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer service is a key area in our company."

    "Dịch vụ khách hàng là một lĩnh vực then chốt trong công ty chúng tôi."

  • "Project management is a key area that needs improvement."

    "Quản lý dự án là một lĩnh vực then chốt cần được cải thiện."

  • "Cybersecurity is a key area of concern for many businesses."

    "An ninh mạng là một lĩnh vực then chốt đáng lo ngại đối với nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj key quan trọng, chủ chốt, cốt yếu
N area khu vực, vùng, lĩnh vực
N keynote điểm nhấn chính, chủ đề chính (của một bài phát biểu hoặc hội nghị)
N key player nhân vật chủ chốt, người đóng vai trò quan trọng
N key factor yếu tố then chốt, yếu tố quyết định

Synonyms

crucial area (khu vực quan trọng)vital area (khu vực sống còn)important area (khu vực quan trọng)

Antonyms

minor area (khu vực thứ yếu)insignificant area (khu vực không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Old English
cæg
English
key area

Nguồn gốc từ 'key'

Từ 'key' (chìa khóa) trong tiếng Anh cổ ('cæg') ban đầu dùng để chỉ vật dụng dùng để mở hoặc khóa. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ điều gì có vai trò quan trọng, cốt yếu, hoặc là 'chìa khóa' để giải quyết một vấn đề hay đạt được một mục tiêu.

Nguồn gốc từ 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một khoảng không gian mở, một khu đất trống, sân hoặc một vùng đất được xác định. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được dùng để chỉ một vùng, một khu vực hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Kết hợp thành 'key area'

Khi 'key' và 'area' kết hợp, 'key area' dùng để mô tả một khu vực, lĩnh vực, khía cạnh hoặc điểm có tầm quan trọng đặc biệt, là trọng tâm cần chú ý hoặc là yếu tố then chốt để đạt được thành công hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ "key area" nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của một khu vực, lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những phần cốt lõi, then chốt cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. So với "important area", "key area" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất quyết định.

Prepositions

in of for

* **in**: Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà key area thuộc về (ví dụ: key area *in* research). * **of**: Thường dùng để diễn tả key area *of* a particular topic hoặc project (ví dụ: key area *of* the project). * **for**: Diễn tả key area *for* improvement hoặc development (ví dụ: key area *for* business growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key area
  • critical critical key area
    (lĩnh vực/khu vực then chốt mang tính quyết định)
  • main main key area
    (lĩnh vực/khu vực trọng tâm chính)
  • strategic strategic key area
    (lĩnh vực/khu vực chiến lược)
Verb + key area
  • identify identify key areas
    (xác định các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
  • focus on focus on key areas
    (tập trung vào các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
  • address address key areas
    (giải quyết các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
  • improve improve key areas
    (cải thiện các lĩnh vực/khu vực chủ chốt)
key area + of/for
  • key area of expertise key area of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn chính)
  • key area of concern key area of concern
    (lĩnh vực đáng lo ngại chính)
  • key area for growth key area for growth
    (lĩnh vực trọng điểm để phát triển)

Idioms

  • This is a key area for improvement.

    Đây là một lĩnh vực trọng tâm cần cải thiện. (Diễn đạt một khía cạnh quan trọng cần được nâng cao hoặc khắc phục.)

    "Customer satisfaction is a key area for improvement in our service delivery."

    (Sự hài lòng của khách hàng là một lĩnh vực trọng tâm cần cải thiện trong việc cung cấp dịch vụ của chúng tôi.)

  • To focus on key areas.

    Tập trung vào các lĩnh vực chủ chốt. (Diễn đạt việc ưu tiên chú ý và nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất.)

    "We need to focus on key areas like budget management and marketing strategy to succeed."

    (Chúng ta cần tập trung vào các lĩnh vực chủ chốt như quản lý ngân sách và chiến lược tiếp thị để thành công.)

  • Identifying key areas of risk.

    Xác định các lĩnh vực rủi ro chính. (Diễn đạt quá trình nhận diện những khía cạnh hoặc điểm có khả năng gây ra vấn đề hoặc thất bại lớn.)

    "The project manager's job is to identify key areas of risk early on."

    (Nhiệm vụ của người quản lý dự án là xác định các lĩnh vực rủi ro chính ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key area

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực, khu vực hoặc khía cạnh đặc biệt quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.

"Customer service is a key area in our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the company's strategy, you need to analyze its key areas.
Để hiểu chiến lược của công ty, bạn cần phân tích các lĩnh vực trọng yếu của nó.
Phủ định
It's important not to neglect any key area when planning the project.
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ lĩnh vực trọng yếu nào khi lập kế hoạch dự án.
Nghi vấn
Why is it crucial to focus on this key area in the upcoming quarter?
Tại sao việc tập trung vào lĩnh vực trọng yếu này lại quan trọng trong quý sắp tới?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in key areas like research and development, they would be more competitive now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào các lĩnh vực chủ chốt như nghiên cứu và phát triển, thì bây giờ họ đã cạnh tranh hơn.
Phủ định
If we hadn't identified key areas for improvement last year, we wouldn't be seeing these positive results today.
Nếu chúng tôi không xác định được các lĩnh vực quan trọng cần cải thiện vào năm ngoái, thì hôm nay chúng tôi đã không thấy những kết quả tích cực này.
Nghi vấn
If you had focused on the key area of customer service, would your sales figures be higher this quarter?
Nếu bạn đã tập trung vào lĩnh vực then chốt là dịch vụ khách hàng, thì doanh số bán hàng của bạn có cao hơn trong quý này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers marketing as a key area for investment.
Công ty coi marketing là một lĩnh vực trọng yếu để đầu tư.
Phủ định
Not only is product development a key area, but also customer service requires attention.
Không chỉ phát triển sản phẩm là một lĩnh vực trọng yếu, mà dịch vụ khách hàng cũng cần được chú ý.
Nghi vấn
Should cybersecurity become a key area of concern, we will allocate more resources.
Nếu an ninh mạng trở thành một lĩnh vực quan trọng đáng lo ngại, chúng ta sẽ phân bổ thêm nguồn lực.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key area".

Tư duy chiến lược và ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án và giáo dục, việc xác định các 'key areas' (lĩnh vực/khu vực chủ chốt) là một khía cạnh quan trọng của tư duy chiến lược. Điều này phản ánh xu hướng phân tích, đánh giá để nhận diện những điểm cốt yếu nhất cần được ưu tiên, tập trung nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu hiệu quả. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và phân bổ tài nguyên một cách có chủ đích.