(Top Banner Ad)
strategic area
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Khoa học quân sự, Địa lý chính trị

strategic area

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈeəriə/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chiến lược vùng chiến lược địa bàn chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or region that is important for military, political, or economic reasons; an area where careful planning and resource allocation is crucial to achieve specific goals.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực quan trọng vì lý do quân sự, chính trị hoặc kinh tế; một khu vực mà việc lập kế hoạch cẩn thận và phân bổ nguồn lực là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The port city is a strategic area for trade and defense."

    "Thành phố cảng là một khu vực chiến lược cho thương mại và quốc phòng."

  • "The military identified the mountain pass as a strategic area."

    "Quân đội xác định đèo núi là một khu vực chiến lược."

  • "Investing in education is a strategic area for national development."

    "Đầu tư vào giáo dục là một khu vực chiến lược cho sự phát triển quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, trọng yếu
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược

Synonyms

key area (khu vực then chốt)critical zone (vùng trọng yếu)vital region (vùng thiết yếu)

Antonyms

non-essential area (khu vực không thiết yếu)insignificant region (vùng không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học quân sự, Địa lý chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos
Latin
area
French
stratégie
English
strategy
English
strategic
English
strategic area

Nguồn gốc 'strategic'

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân'. Nó liên quan đến nghệ thuật chỉ huy quân đội, lên kế hoạch chiến tranh để đạt được mục tiêu tổng thể. Qua tiếng Pháp 'stratégie', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về tầm nhìn và kế hoạch lớn.

Nguồn gốc 'area'

Từ 'area' đến từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một khoảng đất trống, sân phơi lúa, hoặc khu đất xây dựng. Nó mô tả một không gian cụ thể, dù lớn hay nhỏ, có ranh giới nhất định.

Sự kết hợp hiện đại

Trong tiếng Anh hiện đại, 'strategic' và 'area' kết hợp lại thành 'strategic area' để chỉ một khu vực có ý nghĩa quan trọng về mặt chiến lược, quân sự, kinh tế hoặc chính trị, nơi mà việc kiểm soát hoặc phát triển nó có thể mang lại lợi thế lớn.

Usage Note

Cụm từ "strategic area" nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một khu vực trong việc đạt được các mục tiêu lớn hơn. Nó thường liên quan đến việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như vị trí địa lý, nguồn tài nguyên, sự ổn định chính trị và các mối đe dọa tiềm tàng. Khác với "important area" chỉ mang tính chất quan trọng chung chung, "strategic area" mang ý nghĩa quyết định, then chốt cho một chiến lược, kế hoạch cụ thể.

Prepositions

in of for

-"in" được dùng khi nói về việc ở trong khu vực đó (ví dụ: troops stationed in a strategic area).
-"of" được dùng khi nói về tính chất thuộc về (ví dụ: the importance of a strategic area).
-"for" được dùng khi nói về mục đích (ví dụ: crucial for developing a strategic area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic area
  • key a key strategic area
    (một khu vực chiến lược trọng yếu)
  • vital a vital strategic area
    (một khu vực chiến lược tối quan trọng)
  • critical a critical strategic area
    (một khu vực chiến lược cực kỳ quan trọng)
  • important an important strategic area
    (một khu vực chiến lược quan trọng)
Verb + strategic area
  • control control a strategic area
    (kiểm soát một khu vực chiến lược)
  • develop develop a strategic area
    (phát triển một khu vực chiến lược)
  • secure secure a strategic area
    (đảm bảo an ninh một khu vực chiến lược)
  • identify identify strategic areas
    (xác định các khu vực chiến lược)
Strategic area + Noun
  • planning strategic area planning
    (lập kế hoạch khu vực chiến lược)
  • development strategic area development
    (phát triển khu vực chiến lược)
  • management strategic area management
    (quản lý khu vực chiến lược)

Idioms

  • focus on strategic areas

    tập trung vào các lĩnh vực/khu vực chiến lược

    "The company decided to focus on strategic areas for future growth and investment."

    (Công ty đã quyết định tập trung vào các lĩnh vực chiến lược để tăng trưởng và đầu tư trong tương lai.)

  • a designated strategic area

    một khu vực chiến lược được chỉ định

    "The government declared the border region a designated strategic area for national security."

    (Chính phủ tuyên bố khu vực biên giới là một khu vực chiến lược được chỉ định vì an ninh quốc gia.)

  • control of strategic areas

    kiểm soát các khu vực chiến lược

    "Control of strategic areas like ports and airfields is crucial during wartime."

    (Việc kiểm soát các khu vực chiến lược như cảng biển và sân bay là rất quan trọng trong thời chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic area

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực quan trọng vì lý do quân sự, chính trị hoặc kinh tế; một khu vực mà việc lập kế hoạch cẩn thận và phân bổ nguồn lực là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu cụ thể.

"The port city is a strategic area for trade and defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic area".

Tầm quan trọng trong Địa chính trị

Trong địa chính trị, 'strategic area' thường đề cập đến các vùng đất, vùng biển, hoặc tuyến đường giao thông có vị trí địa lý mang lại lợi thế quân sự, kinh tế hoặc chính trị đáng kể. Việc kiểm soát các khu vực này (như eo biển, cửa sông lớn, vùng giàu tài nguyên) có thể quyết định cán cân quyền lực toàn cầu và thường là nguyên nhân dẫn đến xung đột. Ví dụ điển hình là Biển Đông, eo biển Malacca.

Chiến lược trong Kinh doanh và Đô thị

Ngoài lĩnh vực quân sự và địa chính trị, khái niệm 'strategic area' cũng được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và quy hoạch đô thị. Trong kinh doanh, nó chỉ các thị trường mục tiêu, phân khúc khách hàng, hoặc công nghệ cốt lõi quan trọng cho sự phát triển dài hạn của công ty. Trong quy hoạch đô thị, 'khu vực chiến lược' là những vùng được ưu tiên đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng để đạt được các mục tiêu lớn hơn của thành phố, ví dụ như phát triển kinh tế, du lịch hay cải thiện chất lượng sống.