(Top Banner Ad)
core area
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Sinh thái học, Kinh doanh

core area

UK: /ˌkɔːr ˈeəriə/ • US: /ˌkɔːr ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cốt lõi vùng lõi khu vực trung tâm vùng trọng điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central or most important part of something; a region or area that is central to an activity, industry, or ecosystem.

Vietnamese Meaning

Khu vực trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; một vùng hoặc khu vực có vai trò trung tâm đối với một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core area of the city is undergoing extensive renovation."

    "Khu vực trung tâm của thành phố đang trải qua quá trình cải tạo quy mô lớn."

  • "The Amazon rainforest's core area is vital for biodiversity conservation."

    "Khu vực lõi của rừng mưa Amazon rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "The company's core area of expertise is software development."

    "Lĩnh vực chuyên môn cốt lõi của công ty là phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, trung tâm, phần cốt yếu nhất
Adjective core cốt lõi, trọng tâm, thiết yếu (ví dụ: core competencies - năng lực cốt lõi)
Verb core khoét lõi, lấy đi phần lõi (ví dụ: core an apple - khoét lõi táo)
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Sinh thái học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
Middle English
core
Latin
area
English
core area

Nguồn gốc từ 'trái tim' và 'vùng đất'

Cụm từ 'core area' là sự kết hợp của hai từ. 'Core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor' có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần chính giữa'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'cuer' và tiếng Anh trung đại thành 'core', giữ ý nghĩa là phần trung tâm, thiết yếu nhất. Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', chỉ một 'không gian mở', 'khu đất trống'. Khi kết hợp, 'core area' mang ý nghĩa là 'khu vực cốt lõi', tức là phần trung tâm, quan trọng và thiết yếu nhất của một lãnh thổ, hệ thống, hoặc một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'core area' thường được sử dụng để chỉ khu vực then chốt, nơi tập trung nguồn lực, hoạt động chính hoặc có ý nghĩa quan trọng nhất. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ địa lý, sinh thái học đến kinh doanh và quy hoạch.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực lõi (e.g., 'Investment in the core area is crucial.'). 'of' được dùng để mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., 'The core area of the city is the most developed.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core area
  • main main core area
    (khu vực trung tâm chính)
  • central central core area
    (khu vực trung tâm)
  • key key core area
    (khu vực cốt lõi chủ chốt)
  • urban urban core area
    (khu vực lõi đô thị)
  • historical historical core area
    (khu vực lõi lịch sử)
Verb + core area
  • protect protect the core area
    (bảo vệ khu vực cốt lõi)
  • develop develop the core area
    (phát triển khu vực trung tâm)
  • focus on focus on the core area
    (tập trung vào khu vực trọng tâm)
Prepositional Phrase
  • within within the core area
    (bên trong khu vực cốt lõi)
  • in in the core area
    (tại/trong khu vực cốt lõi)

Idioms

  • the core area of a city/region

    khu vực trung tâm/lõi của một thành phố/khu vực (thường là phần quan trọng nhất)

    "The historical buildings are located in the core area of the city."

    (Các tòa nhà lịch sử nằm ở khu vực trung tâm của thành phố.)

  • focus on the core area

    tập trung vào khu vực trọng tâm/chính yếu

    "We need to focus on the core area of our business to improve efficiency."

    (Chúng ta cần tập trung vào mảng kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả.)

  • protecting the core area

    bảo vệ khu vực cốt lõi (thường trong bối cảnh môi trường hoặc chiến lược)

    "Protecting the core area of the national park is crucial for biodiversity."

    (Bảo vệ khu vực cốt lõi của công viên quốc gia là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; một vùng hoặc khu vực có vai trò trung tâm đối với một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc hệ sinh thái.

"The core area of the city is undergoing extensive renovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have been developing the core area of downtown for five years.
Đến năm tới, thành phố sẽ đã và đang phát triển khu vực cốt lõi của trung tâm thành phố được năm năm.
Phủ định
By the end of the project, they won't have been focusing on the core area exclusively.
Đến cuối dự án, họ sẽ không chỉ tập trung vào khu vực cốt lõi một cách độc quyền.
Nghi vấn
Will the company have been investing in the core area of research and development for a decade by 2030?
Đến năm 2030, liệu công ty có đã và đang đầu tư vào khu vực cốt lõi của nghiên cứu và phát triển trong một thập kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core area".

Khu trung tâm đô thị (Urban Core)

Ở nhiều thành phố phương Tây, khái niệm 'core area' thường dùng để chỉ trung tâm thành phố (downtown hoặc CBD - Central Business District). Đây là khu vực có mật độ xây dựng cao, tập trung các hoạt động kinh tế, văn hóa, và thường có lịch sử lâu đời. Khu vực này đóng vai trò là trái tim của thành phố, nơi diễn ra các sự kiện quan trọng và thu hút du khách.

Vùng lõi bảo tồn (Conservation Core Zones)

Trong lĩnh vực bảo tồn môi trường, 'core area' là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ các vùng được bảo vệ nghiêm ngặt nhất trong các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia hoặc khu dự trữ sinh quyển. Mục tiêu của việc xác định vùng lõi là để bảo vệ tối đa đa dạng sinh học và các hệ sinh thái nhạy cảm khỏi tác động của con người, đảm bảo sự sống còn của các loài động thực vật quý hiếm.