key learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial or most important lesson or understanding gained from an experience, study, or training.
Vietnamese Meaning
Một bài học hoặc sự hiểu biết quan trọng hoặc cốt yếu nhất thu được từ một kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key learnings from the project was the importance of clear communication."
"Một trong những bài học quan trọng nhất từ dự án là tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng."
-
"What were your key learnings from the conference?"
"Những bài học quan trọng nhất bạn rút ra từ hội nghị là gì?"
-
"The key learnings will be incorporated into future training sessions."
"Những bài học quan trọng sẽ được tích hợp vào các buổi đào tạo trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa; điểm cốt yếu, yếu tố then chốt |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun | learning | sự học hỏi, việc học; kiến thức thu được |
| Verb | learn | học, tìm hiểu, nắm vững |
| Adjective | key | chủ chốt, quan trọng, cốt yếu |
| Adjective | learned | uyên bác, có học thức (dùng như tính từ); đã được học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key learning' thường được sử dụng để nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ hoặc áp dụng sau một hoạt động học tập hoặc trải nghiệm nào đó. Nó khác với 'learning' đơn thuần ở chỗ nó chọn lọc và làm nổi bật những điều cốt lõi nhất.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau 'key learning' để chỉ nguồn gốc của bài học: 'Key learning from the workshop'. Điều này có nghĩa là những bài học quan trọng nhất đến từ hội thảo đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify key learnings (xác định những bài học then chốt)
-
share share key learnings (chia sẻ những kiến thức quan trọng)
-
apply apply key learnings (áp dụng các bài học cốt lõi)
-
reflect on reflect on key learnings (suy ngẫm về những điều đã học được)
-
from key learning from the project (bài học chủ chốt từ dự án)
-
based on decisions based on key learning (các quyết định dựa trên những kiến thức quan trọng)
-
points key learning points (các điểm học hỏi chính)
-
areas key learning areas (các lĩnh vực học tập trọng tâm)
Idioms
-
Key learning points
Các điểm kiến thức/bài học chính yếu
"The facilitator summarized the key learning points from the workshop."
(Người điều phối đã tóm tắt các điểm học hỏi chính từ hội thảo.)
-
To extract key learnings
Rút ra những bài học cốt lõi
"We need to extract key learnings from both successes and failures."
(Chúng ta cần rút ra những bài học cốt lõi từ cả thành công lẫn thất bại.)
-
The key learning from X is...
Bài học quan trọng nhất từ X là...
"The key learning from this experience is to always have a backup plan."
(Bài học quan trọng nhất từ kinh nghiệm này là luôn phải có một kế hoạch dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key learning
Danh từMột bài học hoặc sự hiểu biết quan trọng hoặc cốt yếu nhất thu được từ một kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc đào tạo.
"One of the key learnings from the project was the importance of clear communication."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had identified the key learning points before the end of the workshop. |
Cô ấy đã xác định những điểm học tập chính trước khi kết thúc hội thảo. |
| Phủ định | They had not grasped the key learning objectives even after the detailed explanation. |
Họ đã không nắm bắt được các mục tiêu học tập chính ngay cả sau khi được giải thích chi tiết. |
| Nghi vấn | Had he internalized the key learning principles before he started applying them to his work? |
Liệu anh ấy đã ghi nhớ các nguyên tắc học tập chính trước khi bắt đầu áp dụng chúng vào công việc của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key learning".
