(Top Banner Ad)
key learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đào tạo, Phát triển cá nhân

key learning

UK: /ˈkiː ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈkiː ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

những bài học quan trọng điểm mấu chốt cần học những kiến thức cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or most important lesson or understanding gained from an experience, study, or training.

Vietnamese Meaning

Một bài học hoặc sự hiểu biết quan trọng hoặc cốt yếu nhất thu được từ một kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key learnings from the project was the importance of clear communication."

    "Một trong những bài học quan trọng nhất từ dự án là tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng."

  • "What were your key learnings from the conference?"

    "Những bài học quan trọng nhất bạn rút ra từ hội nghị là gì?"

  • "The key learnings will be incorporated into future training sessions."

    "Những bài học quan trọng sẽ được tích hợp vào các buổi đào tạo trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; điểm cốt yếu, yếu tố then chốt
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học; kiến thức thu được
Verb learn học, tìm hiểu, nắm vững
Adjective key chủ chốt, quan trọng, cốt yếu
Adjective learned uyên bác, có học thức (dùng như tính từ); đã được học

Synonyms

main takeaway (điều rút ra chính)essential lesson (bài học thiết yếu)critical insight (sự thấu hiểu quan trọng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kagi-
Old English
cǣġ
Middle English
keie
Modern English
key
Proto-Germanic
*liznojaną
Old English
leornung (from leornian)
Middle English
lernyng
Modern English
learning

Nguồn gốc của 'key learning'

'Key learning' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ. Từ 'key' (chìa khóa) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'cǣġ', mang ý nghĩa về vật mở khóa, sau này phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là yếu tố cốt lõi, quan trọng. Từ 'learning' (sự học hỏi) bắt nguồn từ 'leornung' trong tiếng Anh cổ, chỉ hành động tiếp thu kiến thức. Khi ghép lại, 'key learning' nhấn mạnh những kiến thức, bài học, hoặc hiểu biết cốt yếu, quan trọng nhất được đúc rút từ một trải nghiệm, dự án hoặc quá trình học tập.

Usage Note

Cụm từ 'key learning' thường được sử dụng để nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ hoặc áp dụng sau một hoạt động học tập hoặc trải nghiệm nào đó. Nó khác với 'learning' đơn thuần ở chỗ nó chọn lọc và làm nổi bật những điều cốt lõi nhất.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau 'key learning' để chỉ nguồn gốc của bài học: 'Key learning from the workshop'. Điều này có nghĩa là những bài học quan trọng nhất đến từ hội thảo đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'key learning(s)'
  • identify identify key learnings
    (xác định những bài học then chốt)
  • share share key learnings
    (chia sẻ những kiến thức quan trọng)
  • apply apply key learnings
    (áp dụng các bài học cốt lõi)
  • reflect on reflect on key learnings
    (suy ngẫm về những điều đã học được)
Prepositions with 'key learning(s)'
  • from key learning from the project
    (bài học chủ chốt từ dự án)
  • based on decisions based on key learning
    (các quyết định dựa trên những kiến thức quan trọng)
Noun Phrases including 'key learning'
  • points key learning points
    (các điểm học hỏi chính)
  • areas key learning areas
    (các lĩnh vực học tập trọng tâm)

Idioms

  • Key learning points

    Các điểm kiến thức/bài học chính yếu

    "The facilitator summarized the key learning points from the workshop."

    (Người điều phối đã tóm tắt các điểm học hỏi chính từ hội thảo.)

  • To extract key learnings

    Rút ra những bài học cốt lõi

    "We need to extract key learnings from both successes and failures."

    (Chúng ta cần rút ra những bài học cốt lõi từ cả thành công lẫn thất bại.)

  • The key learning from X is...

    Bài học quan trọng nhất từ X là...

    "The key learning from this experience is to always have a backup plan."

    (Bài học quan trọng nhất từ kinh nghiệm này là luôn phải có một kế hoạch dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key learning

Danh từ
Lật mặt

Một bài học hoặc sự hiểu biết quan trọng hoặc cốt yếu nhất thu được từ một kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc đào tạo.

"One of the key learnings from the project was the importance of clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had identified the key learning points before the end of the workshop.
Cô ấy đã xác định những điểm học tập chính trước khi kết thúc hội thảo.
Phủ định
They had not grasped the key learning objectives even after the detailed explanation.
Họ đã không nắm bắt được các mục tiêu học tập chính ngay cả sau khi được giải thích chi tiết.
Nghi vấn
Had he internalized the key learning principles before he started applying them to his work?
Liệu anh ấy đã ghi nhớ các nguyên tắc học tập chính trước khi bắt đầu áp dụng chúng vào công việc của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key learning".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục

Khái niệm 'key learning' được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh, giáo dục và phát triển chuyên môn để chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết quan trọng nhất được thu thập từ một trải nghiệm, dự án, khóa học hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh việc đúc kết những giá trị cốt lõi để cải thiện hiệu suất, đưa ra quyết định tốt hơn và nâng cao năng lực.

Văn hóa cải tiến liên tục và học hỏi

'Key learning' gắn liền với văn hóa cải tiến liên tục (continuous improvement) và tư duy học hỏi từ kinh nghiệm. Trong nhiều tổ chức hiện đại, việc xác định, ghi lại và chia sẻ 'key learnings' là một phần không thể thiếu của các quy trình đánh giá sau dự án (post-mortem), hồi cứu (retrospective) hoặc các buổi chia sẻ kiến thức. Mục tiêu là đảm bảo rằng những sai lầm không lặp lại và những thành công, phương pháp hay được nhân rộng.