(Top Banner Ad)
key reason
B1
Cụm danh từ B1 Chung

key reason

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính lý do quan trọng nhất nguyên nhân chủ yếu yếu tố then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important reason; a crucial factor.

Vietnamese Meaning

Lý do quan trọng nhất; một yếu tố then chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key reason for the decline in sales was the introduction of a new competitor."

    "Lý do chính cho sự sụt giảm doanh số là sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới."

  • "Cost is often the key reason why people choose to buy a cheaper product."

    "Chi phí thường là lý do chính khiến mọi người chọn mua một sản phẩm rẻ hơn."

  • "One key reason for their success is their dedication to customer service."

    "Một lý do quan trọng cho sự thành công của họ là sự tận tâm với dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason Lý do, nguyên nhân
Verb reason Lập luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Noun key Chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key Chủ yếu, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

significant factor (yếu tố quan trọng)important cause (nguyên nhân quan trọng)

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Key'

Từ 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cǣg', có nghĩa là 'chìa khóa'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một công cụ để mở và đóng khóa. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ quan trọng hoặc giải pháp cho một vấn đề. Trong cụm từ 'key reason', 'key' mang nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'chủ yếu'.

Sự Hình Thành Của 'Reason'

Từ 'reason' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'lý trí' hoặc 'sự tính toán'. Nó ám chỉ khả năng suy nghĩ một cách logic và đưa ra kết luận hợp lý. Trong cụm từ 'key reason', 'reason' chỉ lý do hoặc nguyên nhân chính dẫn đến một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'key reason' nhấn mạnh tầm quan trọng của lý do được đề cập. Nó thường được sử dụng để chỉ lý do chính, lý do quyết định hoặc lý do có ảnh hưởng lớn nhất đến một kết quả hoặc quyết định nào đó. So với 'main reason' (lý do chính), 'key reason' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự không thể thiếu.

Prepositions

for

'Key reason for' được dùng để chỉ lý do chính gây ra một cái gì đó. Ví dụ: 'The key reason for the company's success was its innovative marketing strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key reason
  • main the main key reason
    (lý do chính yếu)
  • primary the primary key reason
    (lý do hàng đầu)
  • underlying the underlying key reason
    (lý do tiềm ẩn quan trọng)
Verb + key reason
  • identify identify the key reason
    (xác định lý do quan trọng nhất)
  • explain explain the key reason
    (giải thích lý do chính)
  • understand understand the key reason
    (hiểu lý do then chốt)
Key reason + for
  • key reason the key reason for something
    (lý do chính cho điều gì đó)

Idioms

  • the key to success

    chìa khóa dẫn đến thành công

    "Hard work is often the key to success."

    (Sự chăm chỉ thường là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • at the heart of the matter

    cốt lõi của vấn đề

    "The key reason, at the heart of the matter, is a lack of funding."

    (Lý do then chốt, cốt lõi của vấn đề, là thiếu kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Lý do quan trọng nhất; một yếu tố then chốt.

"The key reason for the decline in sales was the introduction of a new competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cost reduction is the key reason for the company's success is undeniable.
Việc giảm chi phí là lý do chính cho sự thành công của công ty là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the lack of funding is the key reason they failed is not clear yet.
Liệu việc thiếu kinh phí có phải là lý do chính khiến họ thất bại hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the key reason for her resignation was, remained a mystery.
Lý do chính cho sự từ chức của cô ấy là gì, vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key reason".

Tầm Quan Trọng Của Lý Do Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lý luận và chứng minh dựa trên lý do được đánh giá cao. Các quyết định thường được đưa ra dựa trên phân tích logic và bằng chứng hơn là cảm xúc hoặc truyền thống. Điều này phản ánh tầm quan trọng của 'key reason' trong việc giải thích và biện minh cho hành động.

Ra Quyết Định Dựa Trên 'Key Reason'

Khi ra quyết định quan trọng, việc xác định 'key reason' (lý do chính) giúp bạn tập trung vào những yếu tố then chốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong kinh doanh, chính trị và khoa học, nơi các quyết định thường có hậu quả lớn.