key reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lý do quan trọng nhất; một yếu tố then chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key reason for the decline in sales was the introduction of a new competitor."
"Lý do chính cho sự sụt giảm doanh số là sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới."
-
"Cost is often the key reason why people choose to buy a cheaper product."
"Chi phí thường là lý do chính khiến mọi người chọn mua một sản phẩm rẻ hơn."
-
"One key reason for their success is their dedication to customer service."
"Một lý do quan trọng cho sự thành công của họ là sự tận tâm với dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | Lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | Lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Noun | key | Chìa khóa, yếu tố then chốt |
| Adjective | key | Chủ yếu, quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'key reason' nhấn mạnh tầm quan trọng của lý do được đề cập. Nó thường được sử dụng để chỉ lý do chính, lý do quyết định hoặc lý do có ảnh hưởng lớn nhất đến một kết quả hoặc quyết định nào đó. So với 'main reason' (lý do chính), 'key reason' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự không thể thiếu.
Prepositions
'Key reason for' được dùng để chỉ lý do chính gây ra một cái gì đó. Ví dụ: 'The key reason for the company's success was its innovative marketing strategy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main key reason (lý do chính yếu)
-
primary the primary key reason (lý do hàng đầu)
-
underlying the underlying key reason (lý do tiềm ẩn quan trọng)
-
identify identify the key reason (xác định lý do quan trọng nhất)
-
explain explain the key reason (giải thích lý do chính)
-
understand understand the key reason (hiểu lý do then chốt)
-
key reason the key reason for something (lý do chính cho điều gì đó)
Idioms
-
the key to success
chìa khóa dẫn đến thành công
"Hard work is often the key to success."
(Sự chăm chỉ thường là chìa khóa dẫn đến thành công.)
-
at the heart of the matter
cốt lõi của vấn đề
"The key reason, at the heart of the matter, is a lack of funding."
(Lý do then chốt, cốt lõi của vấn đề, là thiếu kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key reason
Cụm danh từLý do quan trọng nhất; một yếu tố then chốt.
"The key reason for the decline in sales was the introduction of a new competitor."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That cost reduction is the key reason for the company's success is undeniable. |
Việc giảm chi phí là lý do chính cho sự thành công của công ty là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the lack of funding is the key reason they failed is not clear yet. |
Liệu việc thiếu kinh phí có phải là lý do chính khiến họ thất bại hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the key reason for her resignation was, remained a mystery. |
Lý do chính cho sự từ chức của cô ấy là gì, vẫn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key reason".
