(Top Banner Ad)
principal reason
B2
adjective B2 General

principal reason

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈriːzən/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính lý do chủ yếu nguyên nhân chính nguyên do chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important, main.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, chính yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal reason for the company's failure was poor management."

    "Lý do chính cho sự thất bại của công ty là do quản lý kém."

  • "The principal reason I chose this university was its strong research program."

    "Lý do chính tôi chọn trường đại học này là chương trình nghiên cứu mạnh mẽ của nó."

  • "Cost was the principal reason for delaying the project."

    "Chi phí là lý do chính để trì hoãn dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principal hiệu trưởng (của trường học), số tiền gốc (trong tài chính)
Adverb principally chủ yếu, chính yếu, trên hết
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý (khác nghĩa với 'principal')
Verb reason lập luận, suy nghĩ logic, tìm hiểu nguyên nhân
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là, vừa phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīncipālis
Old French
principal
English
principal
Latin
ratiō
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'Principal'

Từ 'principal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prīncipālis', có nghĩa là 'đầu tiên', 'chính yếu', hoặc 'quan trọng nhất'. Nó liên quan mật thiết với từ 'prīnceps' (người đứng đầu, thủ lĩnh). Điều này giúp giải thích tại sao 'principal' được dùng để chỉ điều gì đó có vị trí hàng đầu hoặc mang tính quyết định.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' có gốc từ tiếng Latin 'ratiō', ban đầu mang nghĩa 'tính toán', 'phép tính', hay 'hệ thống'. Qua tiếng Pháp cổ 'raison', nó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'lý lẽ', 'sự suy nghĩ hợp lý' và 'nguyên nhân'. Khi kết hợp với 'principal', nó nhấn mạnh vào nguyên nhân hoặc lý do quan trọng và cốt lõi nhất.

Usage Note

Khi 'principal' được sử dụng để mô tả 'reason', nó nhấn mạnh rằng đây là lý do quan trọng nhất hoặc chính yếu trong số nhiều lý do khác có thể tồn tại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'main reason', và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của lý do đó. Không nên nhầm lẫn 'principal' (tính từ) với 'principle' (danh từ, nghĩa là nguyên tắc).
Đây là nghĩa của 'principal' khi là danh từ, *không* áp dụng cho cụm 'principal reason'. Nghĩa này thường liên quan đến các nguyên tắc, quy tắc, luật lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + principal reason
  • state state the principal reason
    (nêu rõ lý do chính)
  • identify identify the principal reason
    (xác định lý do chính)
  • give give the principal reason
    (đưa ra lý do chính)
  • explain explain the principal reason
    (giải thích lý do chính)
Giới từ + principal reason
  • for for the principal reason
    (vì lý do chính)
  • as as the principal reason
    (là lý do chính (được xem là))
Tính từ/Cụm từ bổ nghĩa cho principal reason
  • the only the only principal reason
    (lý do chính duy nhất)
  • the underlying the underlying principal reason
    (lý do chính tiềm ẩn/sâu xa)
  • the fundamental the fundamental principal reason
    (lý do chính cơ bản)

Idioms

  • The principal reason why...

    Lý do chính tại sao...

    "The principal reason why he resigned was to spend more time with his family."

    (Lý do chính tại sao anh ấy từ chức là để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

  • One of the principal reasons for...

    Một trong những lý do chính cho...

    "One of the principal reasons for the project's delay was unexpected technical issues."

    (Một trong những lý do chính khiến dự án bị trì hoãn là các vấn đề kỹ thuật không mong muốn.)

  • For the principal reason that...

    Vì lý do chính là...

    "They couldn't proceed with the plan for the principal reason that they lacked sufficient funding."

    (Họ không thể tiếp tục kế hoạch vì lý do chính là họ thiếu kinh phí đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal reason

adjective
Lật mặt

Quan trọng nhất, chính yếu.

"The principal reason for the company's failure was poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal reason".

Tầm quan trọng của tư duy logic và nguyên nhân cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và pháp luật, việc xác định 'lý do chính' (principal reason) cho một sự kiện hoặc kết quả là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện tư duy logic, sự tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ và phân tích vấn đề một cách có hệ thống. Kỹ năng này giúp đưa ra các quyết định sáng suốt, giải quyết vấn đề hiệu quả và xây dựng lập luận vững chắc.

Sức mạnh trong giao tiếp và thuyết phục

Khi trình bày một luận điểm hoặc cố gắng thuyết phục người khác, việc nêu rõ 'lý do chính' (principal reason) giúp làm nổi bật trọng tâm của lập luận, khiến thông điệp trở nên mạnh mẽ, rõ ràng và dễ hiểu hơn. Đây là một chiến lược giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, báo cáo hoặc diễn thuyết, nơi việc xác định yếu tố quan trọng nhất có thể định hướng toàn bộ cuộc thảo luận và đạt được sự đồng thuận.