principal reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most important, main.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất, chính yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principal reason for the company's failure was poor management."
"Lý do chính cho sự thất bại của công ty là do quản lý kém."
-
"The principal reason I chose this university was its strong research program."
"Lý do chính tôi chọn trường đại học này là chương trình nghiên cứu mạnh mẽ của nó."
-
"Cost was the principal reason for delaying the project."
"Chi phí là lý do chính để trì hoãn dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | principal | hiệu trưởng (của trường học), số tiền gốc (trong tài chính) |
| Adverb | principally | chủ yếu, chính yếu, trên hết |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý (khác nghĩa với 'principal') |
| Verb | reason | lập luận, suy nghĩ logic, tìm hiểu nguyên nhân |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng, có lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là, vừa phải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'principal' được sử dụng để mô tả 'reason', nó nhấn mạnh rằng đây là lý do quan trọng nhất hoặc chính yếu trong số nhiều lý do khác có thể tồn tại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'main reason', và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của lý do đó. Không nên nhầm lẫn 'principal' (tính từ) với 'principle' (danh từ, nghĩa là nguyên tắc).
Đây là nghĩa của 'principal' khi là danh từ, *không* áp dụng cho cụm 'principal reason'. Nghĩa này thường liên quan đến các nguyên tắc, quy tắc, luật lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state the principal reason (nêu rõ lý do chính)
-
identify identify the principal reason (xác định lý do chính)
-
give give the principal reason (đưa ra lý do chính)
-
explain explain the principal reason (giải thích lý do chính)
-
for for the principal reason (vì lý do chính)
-
as as the principal reason (là lý do chính (được xem là))
-
the only the only principal reason (lý do chính duy nhất)
-
the underlying the underlying principal reason (lý do chính tiềm ẩn/sâu xa)
-
the fundamental the fundamental principal reason (lý do chính cơ bản)
Idioms
-
The principal reason why...
Lý do chính tại sao...
"The principal reason why he resigned was to spend more time with his family."
(Lý do chính tại sao anh ấy từ chức là để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
-
One of the principal reasons for...
Một trong những lý do chính cho...
"One of the principal reasons for the project's delay was unexpected technical issues."
(Một trong những lý do chính khiến dự án bị trì hoãn là các vấn đề kỹ thuật không mong muốn.)
-
For the principal reason that...
Vì lý do chính là...
"They couldn't proceed with the plan for the principal reason that they lacked sufficient funding."
(Họ không thể tiếp tục kế hoạch vì lý do chính là họ thiếu kinh phí đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principal reason
adjectiveQuan trọng nhất, chính yếu.
"The principal reason for the company's failure was poor management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal reason".
