main reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or most important cause, justification, or explanation for something.
Vietnamese Meaning
Lý do chính, nguyên nhân quan trọng nhất, lời giải thích hoặc biện minh chính cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main reason I came to this city was to study at the university."
"Lý do chính tôi đến thành phố này là để học tại trường đại học."
-
"The main reason for the delay was a technical problem."
"Lý do chính của sự trì hoãn là một vấn đề kỹ thuật."
-
"What is the main reason you chose this career path?"
"Lý do chính bạn chọn con đường sự nghiệp này là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'main reason' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một lý do cụ thể trong số nhiều lý do có thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra lý do then chốt, yếu tố quyết định nhất ảnh hưởng đến một sự việc hoặc quyết định nào đó. Khác với 'a reason' đơn thuần, 'main reason' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tập trung hơn vào sự quan trọng.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ lý do cho một hành động, sự việc hoặc quyết định. Ví dụ: The main reason for the company's success is its innovative products.
'behind' được dùng để chỉ lý do ẩn sau một sự việc hoặc hành động, thường mang ý nghĩa tìm hiểu nguyên nhân sâu xa. Ví dụ: The main reason behind his resignation is still unclear.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The main reason why...
Lý do chính tại sao...
"The main reason why I moved was because of the job offer."
(Lý do chính tại sao tôi chuyển đi là vì lời mời làm việc.)
-
For the main reason that...
Vì lý do chính là...
"He was late for the main reason that he overslept."
(Anh ấy trễ vì lý do chính là anh ấy ngủ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main reason
Cụm danh từLý do chính, nguyên nhân quan trọng nhất, lời giải thích hoặc biện minh chính cho điều gì đó.
"The main reason I came to this city was to study at the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main reason".
