(Top Banner Ad)
main reason
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

main reason

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính nguyên nhân chủ yếu lý do hàng đầu lý do then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important cause, justification, or explanation for something.

Vietnamese Meaning

Lý do chính, nguyên nhân quan trọng nhất, lời giải thích hoặc biện minh chính cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main reason I came to this city was to study at the university."

    "Lý do chính tôi đến thành phố này là để học tại trường đại học."

  • "The main reason for the delay was a technical problem."

    "Lý do chính của sự trì hoãn là một vấn đề kỹ thuật."

  • "What is the main reason you chose this career path?"

    "Lý do chính bạn chọn con đường sự nghiệp này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun reason lý do, nguyên nhân
Verb reason lý luận, biện luận
Adverb mainly chủ yếu, phần lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Old French
maigne
Middle English
mayn
English
main
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maigne'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa quan trọng và chính yếu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến từ 'chính' hoặc 'trọng yếu'.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'lý trí' hoặc 'sự tính toán'. Qua tiếng Pháp cổ 'raison', nó mang ý nghĩa 'lý do' hoặc 'nguyên nhân'. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với từ 'lý do' hoặc 'nguyên nhân'.

Usage Note

Cụm từ 'main reason' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một lý do cụ thể trong số nhiều lý do có thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra lý do then chốt, yếu tố quyết định nhất ảnh hưởng đến một sự việc hoặc quyết định nào đó. Khác với 'a reason' đơn thuần, 'main reason' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tập trung hơn vào sự quan trọng.

Prepositions

for behind

'for' được dùng để chỉ lý do cho một hành động, sự việc hoặc quyết định. Ví dụ: The main reason for the company's success is its innovative products.
'behind' được dùng để chỉ lý do ẩn sau một sự việc hoặc hành động, thường mang ý nghĩa tìm hiểu nguyên nhân sâu xa. Ví dụ: The main reason behind his resignation is still unclear.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The main reason why...

    Lý do chính tại sao...

    "The main reason why I moved was because of the job offer."

    (Lý do chính tại sao tôi chuyển đi là vì lời mời làm việc.)

  • For the main reason that...

    Vì lý do chính là...

    "He was late for the main reason that he overslept."

    (Anh ấy trễ vì lý do chính là anh ấy ngủ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Lý do chính, nguyên nhân quan trọng nhất, lời giải thích hoặc biện minh chính cho điều gì đó.

"The main reason I came to this city was to study at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main reason".

Tầm quan trọng của việc xác định lý do chính

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định 'main reason' (lý do chính) thường được coi là quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Việc tìm ra nguyên nhân cốt lõi giúp tập trung nguồn lực và tránh lãng phí vào các giải pháp tạm thời. Điều này đặc biệt quan trọng trong kinh doanh, khoa học và chính trị.