key subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject that is of central importance or is essential to understanding a particular field or area of study.
Vietnamese Meaning
Một môn học có tầm quan trọng then chốt hoặc là thiết yếu để hiểu một lĩnh vực hoặc khu vực nghiên cứu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mathematics and science are key subjects in the school curriculum."
"Toán học và khoa học là những môn học chủ chốt trong chương trình học của trường."
-
"Physics is a key subject for anyone wanting to study engineering."
"Vật lý là một môn học chủ chốt cho bất kỳ ai muốn học ngành kỹ thuật."
-
"Understanding the global economy is a key subject in business studies."
"Hiểu biết về kinh tế toàn cầu là một môn học chủ chốt trong ngành nghiên cứu kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, điều cốt lõi |
| Adjective | key | then chốt, quan trọng |
| Noun | subject | chủ đề, môn học, đối tượng |
| Adjective | subjective | chủ quan (phụ thuộc vào quan điểm cá nhân) |
| Noun | subjectivity | tính chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các môn học bắt buộc, quan trọng trong chương trình học, hoặc các môn học cần thiết cho sự nghiệp trong tương lai. 'Key' ở đây nhấn mạnh tính chất 'chủ chốt', 'then chốt', khác với các môn học 'elective' (tự chọn) hoặc 'minor' (thứ yếu). So sánh với 'core subject', 'key subject' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về vai trò quyết định đối với sự thành công.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về tầm quan trọng của môn học đó *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'Math is a key subject in engineering'). Khi sử dụng 'for', ta thường nói về việc môn học đó quan trọng *đối với* một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'English is a key subject for international communication').
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss a key subject (thảo luận một chủ đề then chốt)
-
address address a key subject (giải quyết/đề cập một chủ đề then chốt)
-
master master a key subject (nắm vững một môn học chủ chốt)
-
challenging a challenging key subject (một chủ đề then chốt đầy thử thách)
-
complex a complex key subject (một chủ đề then chốt phức tạp)
-
controversial a controversial key subject (một chủ đề then chốt gây tranh cãi)
-
for research the key subject for research (chủ đề chính cho nghiên cứu)
-
in the curriculum a key subject in the curriculum (một môn học then chốt trong chương trình giảng dạy)
Idioms
-
make something a key subject
biến điều gì đó thành chủ đề trọng tâm
"The government decided to make climate change a key subject in their policy agenda."
(Chính phủ quyết định biến biến đổi khí hậu thành chủ đề trọng tâm trong chương trình nghị sự chính sách của họ.)
-
the key subject of debate
chủ đề tranh luận chính
"Artificial intelligence has become the key subject of debate among tech ethicists."
(Trí tuệ nhân tạo đã trở thành chủ đề tranh luận chính giữa các nhà đạo đức công nghệ.)
-
focus on a key subject
tập trung vào một chủ đề then chốt
"Students need to focus on a key subject to achieve a deep understanding."
(Học sinh cần tập trung vào một chủ đề then chốt để đạt được sự hiểu biết sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key subject
Danh từMột môn học có tầm quan trọng then chốt hoặc là thiết yếu để hiểu một lĩnh vực hoặc khu vực nghiên cứu cụ thể.
"Mathematics and science are key subjects in the school curriculum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key subject".
