(Top Banner Ad)
key subject
B2
Danh từ B2 Giáo dục

key subject

UK: /kiː ˈsʌbdʒekt/ • US: /kiː ˈsʌbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

môn học chủ chốt môn học then chốt môn học quan trọng môn học cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is of central importance or is essential to understanding a particular field or area of study.

Vietnamese Meaning

Một môn học có tầm quan trọng then chốt hoặc là thiết yếu để hiểu một lĩnh vực hoặc khu vực nghiên cứu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mathematics and science are key subjects in the school curriculum."

    "Toán học và khoa học là những môn học chủ chốt trong chương trình học của trường."

  • "Physics is a key subject for anyone wanting to study engineering."

    "Vật lý là một môn học chủ chốt cho bất kỳ ai muốn học ngành kỹ thuật."

  • "Understanding the global economy is a key subject in business studies."

    "Hiểu biết về kinh tế toàn cầu là một môn học chủ chốt trong ngành nghiên cứu kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, điều cốt lõi
Adjective key then chốt, quan trọng
Noun subject chủ đề, môn học, đối tượng
Adjective subjective chủ quan (phụ thuộc vào quan điểm cá nhân)
Noun subjectivity tính chủ quan

Synonyms

core subject (môn học cốt lõi)essential subject (môn học thiết yếu)fundamental subject (môn học cơ bản)

Antonyms

elective subject (môn học tự chọn)minor subject (môn học phụ)

Related Words

curriculum (chương trình học)mandatory subject (môn học bắt buộc)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Latin
subiectus
Modern English
key subject

Sức mạnh của 'Chìa khóa' và 'Chủ đề'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'vật móc', sau này phát triển để chỉ thứ gì đó có chức năng mở khóa, giải quyết vấn đề hoặc là yếu tố then chốt. Còn 'subject' xuất phát từ tiếng Latin 'subiectus' nghĩa là 'bị ném xuống dưới', sau đó được dùng để chỉ một đối tượng bị nghiên cứu hoặc một chủ đề. Khi ghép lại, 'key subject' ám chỉ một chủ đề, vấn đề cốt lõi, quan trọng mà ta cần tập trung tìm hiểu hoặc giải quyết, giống như chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các môn học bắt buộc, quan trọng trong chương trình học, hoặc các môn học cần thiết cho sự nghiệp trong tương lai. 'Key' ở đây nhấn mạnh tính chất 'chủ chốt', 'then chốt', khác với các môn học 'elective' (tự chọn) hoặc 'minor' (thứ yếu). So sánh với 'core subject', 'key subject' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về vai trò quyết định đối với sự thành công.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về tầm quan trọng của môn học đó *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'Math is a key subject in engineering'). Khi sử dụng 'for', ta thường nói về việc môn học đó quan trọng *đối với* một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'English is a key subject for international communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key subject
  • discuss discuss a key subject
    (thảo luận một chủ đề then chốt)
  • address address a key subject
    (giải quyết/đề cập một chủ đề then chốt)
  • master master a key subject
    (nắm vững một môn học chủ chốt)
Adjective + key subject
  • challenging a challenging key subject
    (một chủ đề then chốt đầy thử thách)
  • complex a complex key subject
    (một chủ đề then chốt phức tạp)
  • controversial a controversial key subject
    (một chủ đề then chốt gây tranh cãi)
key subject + Prepositional Phrase
  • for research the key subject for research
    (chủ đề chính cho nghiên cứu)
  • in the curriculum a key subject in the curriculum
    (một môn học then chốt trong chương trình giảng dạy)

Idioms

  • make something a key subject

    biến điều gì đó thành chủ đề trọng tâm

    "The government decided to make climate change a key subject in their policy agenda."

    (Chính phủ quyết định biến biến đổi khí hậu thành chủ đề trọng tâm trong chương trình nghị sự chính sách của họ.)

  • the key subject of debate

    chủ đề tranh luận chính

    "Artificial intelligence has become the key subject of debate among tech ethicists."

    (Trí tuệ nhân tạo đã trở thành chủ đề tranh luận chính giữa các nhà đạo đức công nghệ.)

  • focus on a key subject

    tập trung vào một chủ đề then chốt

    "Students need to focus on a key subject to achieve a deep understanding."

    (Học sinh cần tập trung vào một chủ đề then chốt để đạt được sự hiểu biết sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key subject

Danh từ
Lật mặt

Một môn học có tầm quan trọng then chốt hoặc là thiết yếu để hiểu một lĩnh vực hoặc khu vực nghiên cứu cụ thể.

"Mathematics and science are key subjects in the school curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key subject".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, các 'môn học then chốt' (key subjects) như Toán, Khoa học, Ngữ văn được coi là nền tảng cốt lõi. Việc nắm vững các môn này không chỉ quan trọng cho thành tích học tập mà còn là yếu tố quyết định cho các bậc học cao hơn và sự phát triển tư duy phản biện.

Chủ đề trọng tâm trong đời sống xã hội

Trong các cuộc thảo luận công khai, truyền thông hay chính trị, một 'key subject' thường là một vấn đề nóng hổi, có tác động lớn đến cộng đồng và đòi hỏi sự quan tâm, giải quyết từ nhiều phía. Nó thể hiện mối quan tâm chung của xã hội tại một thời điểm nhất định.