(Top Banner Ad)
keypad
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

keypad

UK: /ˈkiːpæd/ • US: /ˈkiːpæd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn phím số bảng phím số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small panel with buttons that are pressed to operate a device such as a phone or calculator.

Vietnamese Meaning

Một bảng nhỏ với các nút được nhấn để vận hành một thiết bị như điện thoại hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enter the password using the keypad."

    "Nhập mật khẩu bằng bàn phím số."

  • "I can't unlock the door, the keypad is broken."

    "Tôi không thể mở khóa cửa, bàn phím số bị hỏng rồi."

  • "She entered her PIN on the ATM keypad."

    "Cô ấy nhập mã PIN trên bàn phím số của máy ATM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key phím (trên bàn phím), chìa khóa
Verb key nhập (dữ liệu), gõ phím
Noun pad tấm đệm, bàn (thao tác), tập giấy
Verb pad lót đệm, đi êm chân
Noun keyboard bàn phím (thường là loại lớn có nhiều phím chữ và số)
Noun number pad bàn phím số (phần riêng biệt hoặc tích hợp trên bàn phím)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ
Middle English
padde
English
keypad

Nguồn gốc của “keypad”

Từ 'keypad' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'key' (phím) và 'pad' (tấm, miếng đệm hoặc bề mặt phẳng). 'Key' ở đây không có nghĩa là chìa khóa để mở khóa, mà là một nút bấm hoặc công tắc để nhập liệu. 'Pad' dùng để chỉ một bề mặt có nhiều 'key' được sắp xếp gần nhau. Khi kết hợp lại, 'keypad' mô tả chính xác một bảng các nút bấm dùng để nhập thông tin, chẳng hạn như trên điện thoại hoặc hệ thống an ninh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bàn phím số nhỏ gọn, thường thấy trên điện thoại cố định, máy tính bỏ túi, hệ thống khóa điện tử, hoặc bàn phím số phụ trên laptop (numeric keypad). Khác với 'keyboard', 'keypad' có ít phím hơn và thường chỉ có số và một vài phím chức năng cơ bản.

Prepositions

on with

* 'on the keypad': chỉ vị trí, ví dụ: 'The numbers are on the keypad.' (Các số nằm trên bàn phím số). * 'with a keypad': chỉ tính năng, ví dụ: 'The door is locked with a keypad.' (Cửa được khóa bằng bàn phím số).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keypad
  • enter enter the code on the keypad
    (nhập mã trên bàn phím)
  • press press the buttons on the keypad
    (nhấn các nút trên bàn phím)
  • use use the keypad to unlock the door
    (sử dụng bàn phím để mở khóa cửa)
  • clean clean the keypad regularly
    (vệ sinh bàn phím thường xuyên)
Adjective + keypad
  • numerical a numerical keypad
    (bàn phím số)
  • backlit a backlit keypad
    (bàn phím có đèn nền)
  • touch-sensitive a touch-sensitive keypad
    (bàn phím cảm ứng)
Noun + keypad
  • phone the phone keypad
    (bàn phím điện thoại)
  • door a door keypad
    (bàn phím cửa)
  • ATM the ATM keypad
    (bàn phím máy ATM)

Idioms

  • enter a code on the keypad

    nhập mã trên bàn phím

    "To open the gate, you need to enter a four-digit code on the keypad."

    (Để mở cổng, bạn cần nhập mã bốn chữ số vào bàn phím.)

  • dial a number on the keypad

    quay số trên bàn phím

    "She quickly dialed the emergency number on her phone's keypad."

    (Cô ấy nhanh chóng quay số khẩn cấp trên bàn phím điện thoại của mình.)

  • the keypad lights up

    bàn phím sáng đèn

    "When you press any button, the keypad lights up."

    (Khi bạn nhấn bất kỳ nút nào, bàn phím sẽ sáng đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keypad

Danh từ
Lật mặt

Một bảng nhỏ với các nút được nhấn để vận hành một thiết bị như điện thoại hoặc máy tính.

"Enter the password using the keypad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this new keypad is so responsive!
Ồ, bàn phím số mới này phản hồi nhanh quá!
Phủ định
Oh no, the keypad isn't working again!
Ôi không, bàn phím số lại không hoạt động nữa!
Nghi vấn
Hey, is that a new keypad on your phone?
Này, đó có phải là bàn phím số mới trên điện thoại của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered the keypad code, I would be inside now.
Nếu tôi đã nhớ mã bàn phím, tôi đã ở bên trong bây giờ.
Phủ định
If she hadn't disabled the keypad, she wouldn't have had to call a locksmith.
Nếu cô ấy không vô hiệu hóa bàn phím, cô ấy đã không phải gọi thợ sửa khóa.
Nghi vấn
If they had installed a more secure keypad, would the building be safer today?
Nếu họ đã lắp đặt một bàn phím an toàn hơn, tòa nhà có an toàn hơn hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the code, I would use the keypad to enter the building.
Nếu tôi biết mã, tôi sẽ sử dụng bàn phím số để vào tòa nhà.
Phủ định
If the keypad wasn't broken, we wouldn't need a key to get in.
Nếu bàn phím số không bị hỏng, chúng ta sẽ không cần chìa khóa để vào trong.
Nghi vấn
Would you feel safer if the door used a keypad instead of a regular lock?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu cửa sử dụng bàn phím số thay vì ổ khóa thông thường không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician is going to install a new keypad on the door tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một bàn phím số mới trên cửa vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use the old keypad system anymore.
Họ sẽ không sử dụng hệ thống bàn phím số cũ nữa.
Nghi vấn
Are you going to change the keypad's password?
Bạn có định thay đổi mật khẩu của bàn phím số không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the technician will have installed the new keypad.
Đến lúc bạn đến, kỹ thuật viên sẽ đã lắp đặt bàn phím số mới.
Phủ định
By next week, the office won't have replaced the broken keypad yet.
Đến tuần sau, văn phòng vẫn chưa thay thế bàn phím số bị hỏng.
Nghi vấn
Will they have changed the keypad code by the time I get back?
Liệu họ đã đổi mã bàn phím số vào lúc tôi quay lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keypad".

Sự phát triển của giao diện nhập liệu số

Keypad đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ nhập liệu, thay thế các phương thức cơ học như quay số bằng cách xoay (rotary dial) trên điện thoại cũ. Sự xuất hiện của keypad đã mở đường cho các thiết bị kỹ thuật số hiện đại, từ điện thoại phím bấm đầu tiên đến các hệ thống an ninh và máy ATM, mang lại sự tiện lợi và tốc độ vượt trội trong việc tương tác với máy móc.

An toàn và tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Keypad đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ thống bảo mật ngày nay. Chúng được sử dụng để nhập mã PIN cho thẻ ngân hàng, mật khẩu để mở cửa hoặc vô hiệu hóa hệ thống báo động. Sự phổ biến của keypad thể hiện sự kết hợp giữa nhu cầu về an ninh (thông qua mã số) và mong muốn về sự tiện lợi, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ tài sản trong thế giới kỹ thuật số.