(Top Banner Ad)
touchpad
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

touchpad

UK: /ˈtʌtʃˌpæd/ • US: /ˈtʌtʃˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn di chuột bàn cảm ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A touch-sensitive pad on a laptop or other device, used to control the cursor.

Vietnamese Meaning

Một bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để điều khiển con trỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using a mouse over the touchpad."

    "Tôi thích dùng chuột hơn là dùng touchpad."

  • "The touchpad on my laptop is not working properly."

    "Touchpad trên máy tính xách tay của tôi đang không hoạt động tốt."

  • "You can scroll down the page using the touchpad."

    "Bạn có thể cuộn xuống trang bằng cách sử dụng touchpad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch Sự chạm, sự tiếp xúc
Verb touch Chạm, sờ
Adjective touching Cảm động, gây xúc động
Noun pad Miếng đệm, tập giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
touchpad

Nguồn gốc của Touchpad

Từ 'touchpad' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'touch' (chạm) và 'pad' (bề mặt, tấm). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một bề mặt bạn chạm vào để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính. Touchpad trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000 như một giải pháp thay thế chuột trên máy tính xách tay.

Usage Note

Touchpad thường được dùng thay thế chuột (mouse) trên laptop. Nó cho phép người dùng điều khiển con trỏ bằng cách di ngón tay trên bề mặt cảm ứng. Touchpad có thể tích hợp các chức năng của chuột trái và chuột phải bằng cách nhấn hoặc chạm vào các vùng cụ thể.

Prepositions

on

Thường dùng 'on the touchpad' để chỉ hành động diễn ra trực tiếp trên bề mặt touchpad.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + touchpad
  • sensitive touchpad
    (touchpad nhạy)
  • responsive touchpad
    (touchpad phản hồi nhanh)
  • smooth touchpad
    (touchpad mượt mà)
Động từ + touchpad
  • use the touchpad
    (sử dụng touchpad)
  • clean the touchpad
    (lau touchpad)
  • disable the touchpad
    (tắt touchpad)

Idioms

  • Get in touch

    Giữ liên lạc

    "I will get in touch with you next week."

    (Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn vào tuần tới.)

  • Lose touch

    Mất liên lạc

    "We lost touch after she moved to another city."

    (Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touchpad

danh từ
Lật mặt

Một bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để điều khiển con trỏ.

"I prefer using a mouse over the touchpad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchpad".

Sự phổ biến của Touchpad

Touchpad là một phần không thể thiếu của máy tính xách tay hiện đại. Nó cung cấp một phương thức điều khiển tiện lợi và tích hợp, đặc biệt hữu ích khi không có không gian cho chuột truyền thống. Sự phát triển của công nghệ cảm ứng đã dẫn đến nhiều cải tiến về độ nhạy và tính năng của touchpad.