touchpad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để điều khiển con trỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer using a mouse over the touchpad."
"Tôi thích dùng chuột hơn là dùng touchpad."
-
"The touchpad on my laptop is not working properly."
"Touchpad trên máy tính xách tay của tôi đang không hoạt động tốt."
-
"You can scroll down the page using the touchpad."
"Bạn có thể cuộn xuống trang bằng cách sử dụng touchpad."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Touchpad thường được dùng thay thế chuột (mouse) trên laptop. Nó cho phép người dùng điều khiển con trỏ bằng cách di ngón tay trên bề mặt cảm ứng. Touchpad có thể tích hợp các chức năng của chuột trái và chuột phải bằng cách nhấn hoặc chạm vào các vùng cụ thể.
Prepositions
Thường dùng 'on the touchpad' để chỉ hành động diễn ra trực tiếp trên bề mặt touchpad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive touchpad (touchpad nhạy)
-
responsive touchpad (touchpad phản hồi nhanh)
-
smooth touchpad (touchpad mượt mà)
-
use the touchpad (sử dụng touchpad)
-
clean the touchpad (lau touchpad)
-
disable the touchpad (tắt touchpad)
Idioms
-
Get in touch
Giữ liên lạc
"I will get in touch with you next week."
(Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn vào tuần tới.)
-
Lose touch
Mất liên lạc
"We lost touch after she moved to another city."
(Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touchpad
danh từMột bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để điều khiển con trỏ.
"I prefer using a mouse over the touchpad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchpad".
