(Top Banner Ad)
Kick back
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

Kick back

UK: /ˈkɪk ˌbæk/ • US: /ˈkɪk ˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn nghỉ ngơi xả hơi hối lộ tiền lại quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax; to rest.

Vietnamese Meaning

Thư giãn; nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day at work, I just want to kick back and watch TV."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn thư giãn và xem TV."

  • "Let's kick back at the beach this weekend."

    "Cuối tuần này chúng ta hãy thư giãn ở bãi biển nhé."

  • "He lost his job after being accused of receiving kickbacks."

    "Anh ta mất việc sau khi bị cáo buộc nhận hối lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá, sút; cảm thấy hứng thú
Noun kick cú đá, cú sút; sự hứng thú, sự phấn khích
Noun kickback tiền lại quả, tiền hối lộ (một khoản thanh toán bất hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic roots
Kick (verb: to strike with the foot, push quickly)
Old English
bæc (adverb/preposition: to the rear, in return)
Early 20th Century English
Kick back (phrasal verb, meaning to relax)

Nguồn gốc cụm động từ "Kick back"

Cụm động từ 'kick back' với nghĩa thư giãn, thoải mái có lẽ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. 'Kick' có nghĩa là đá, đẩy hoặc di chuyển nhanh, trong khi 'back' chỉ sự trở lại hoặc phía sau. Khi kết hợp, nó gợi hình ảnh một người ngả lưng hoặc gác chân lên, 'đá' đi những lo toan, trở về trạng thái nghỉ ngơi thoải mái. Nó thể hiện ý tưởng bỏ lại công việc và những nghĩa vụ căng thẳng để tận hưởng thời gian rảnh rỗi.

Usage Note

Diễn tả hành động thư giãn, thường sau một khoảng thời gian làm việc hoặc hoạt động vất vả. Thường mang sắc thái thoải mái, không trang trọng. Khác với 'relax' ở chỗ nó nhấn mạnh sự thả lỏng, gác lại mọi việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Kick back
  • just just kick back
    (chỉ việc thư giãn, nghỉ ngơi)
  • really really kick back
    (thực sự thư giãn)
  • simply simply kick back
    (đơn giản là thư giãn)
Kick back + Prepositional Phrase / Conjunction
  • and relax kick back and relax
    (thư giãn và nghỉ ngơi)
  • with a drink kick back with a drink
    (thư giãn với một ly đồ uống)
  • by the pool kick back by the pool
    (thư giãn bên hồ bơi)
  • on the couch kick back on the couch
    (thư giãn trên ghế sofa)

Idioms

  • kick back and relax

    thư giãn và nghỉ ngơi (cụm từ đầy đủ và phổ biến nhất)

    "After a long week, all I want to do is kick back and relax."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn làm là thư giãn và nghỉ ngơi.)

  • kick back with your feet up

    thư giãn gác chân lên (thường ám chỉ ở nhà, rất thoải mái)

    "She likes to kick back with her feet up and read a good book."

    (Cô ấy thích gác chân lên và đọc một cuốn sách hay để thư giãn.)

  • kick back and enjoy (something)

    thư giãn và tận hưởng (điều gì đó)

    "Let's kick back and enjoy the beautiful sunset."

    (Hãy cùng thư giãn và tận hưởng hoàng hôn tuyệt đẹp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Kick back

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thư giãn; nghỉ ngơi.

"After a long day at work, I just want to kick back and watch TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a company offers a kickback, they often inflate their prices.
Khi một công ty đưa hối lộ, họ thường thổi phồng giá của họ.
Phủ định
If the team wins, the coach doesn't kick back and relax; he starts planning the next game.
Nếu đội thắng, huấn luyện viên không thư giãn và nghỉ ngơi; anh ấy bắt đầu lên kế hoạch cho trận đấu tiếp theo.
Nghi vấn
If you work hard all week, do you kick back on the weekend?
Nếu bạn làm việc chăm chỉ cả tuần, bạn có thư giãn vào cuối tuần không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I like to kick back and watch a movie.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn và xem phim.
Phủ định
Why doesn't she ever kick back and enjoy her vacation?
Tại sao cô ấy không bao giờ thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của mình?
Nghi vấn
When do you usually kick back after work?
Khi nào bạn thường thư giãn sau giờ làm việc?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to kick back and relax this weekend.
Tôi sẽ thư giãn và nghỉ ngơi vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to kick back until she finishes her project.
Cô ấy sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi hoàn thành dự án của mình.
Nghi vấn
Are they going to kick back after the exam?
Họ có định nghỉ ngơi sau kỳ thi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have kicked back and relaxed after a long day at work.
Tôi đã thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
She hasn't kicked back at all this week; she's been too busy.
Cô ấy đã không hề nghỉ ngơi chút nào tuần này; cô ấy đã quá bận rộn.
Nghi vấn
Have they kicked back enough to feel refreshed for the next project?
Họ đã nghỉ ngơi đủ để cảm thấy sảng khoái cho dự án tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kick back".

Văn hóa thư giãn phương Tây

Cụm từ 'kick back' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Mỹ, nơi giá trị của thời gian rảnh rỗi và khả năng 'xả hơi' sau công việc được đề cao. Nó gợi lên hình ảnh về những cuối tuần nhàn nhã, kỳ nghỉ lễ hay buổi tối sau giờ làm, khi mọi người tạm gác lại mọi lo toan để tận hưởng sự thoải mái, thường là ở nhà, với bạn bè hoặc gia đình.

Tính chất thông tục và không trang trọng

'Kick back' là một cụm từ rất thông tục và thoải mái. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân, thể hiện sự dễ chịu và không trang trọng. Việc sử dụng nó trong các tình huống chính thức hoặc trang trọng có thể không phù hợp, nhưng nó hoàn hảo để mô tả một trạng thái nghỉ ngơi không lo nghĩ.