(Top Banner Ad)
crushing it
B2
Idiom B2 General/Slang

crushing it

UK: /ˈkrʌʃɪŋ ɪt/ • US: /ˈkrʌʃɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm rất tốt thành công vượt bậc làm nên chuyện đang trên đà thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be extremely successful at something; to be doing an excellent job.

Vietnamese Meaning

Thành công vượt bậc trong một việc gì đó; đang làm một công việc xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been crushing it at work lately, closing deal after deal."

    "Gần đây cô ấy đang làm rất tốt công việc, chốt hết hợp đồng này đến hợp đồng khác."

  • "Our sales team is crushing it this quarter."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang đạt được thành tích rất tốt trong quý này."

  • "You're crushing it in your new role!"

    "Bạn đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình!"

  • "She's crushing it on the dance floor."

    "Cô ấy đang thể hiện rất xuất sắc trên sàn nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush Nghiền nát, đánh bại hoàn toàn
Adjective crushing Mang tính áp đảo, làm tan nát
Noun crush Sự đè nát hoặc sự yêu thầm một ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Slang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cruissir
Middle English
crusshen
Modern English
crush
Slang (2000s)
crushing it

Sự chuyển mình từ bạo lực sang thành công

Ban đầu, 'crush' có nghĩa là nghiền nát vật lý. Đến cuối thế kỷ 20, trong giới thể thao và kinh doanh tại Mỹ, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng: khi bạn 'nghiền nát' một đối thủ hoặc một mục tiêu, nghĩa là bạn đang làm cực kỳ tốt. Gary Vaynerchuk đã góp phần phổ biến cụm từ này qua cuốn sách 'Crush It!' năm 2009.

Usage Note

Đây là một thành ngữ mang tính chất thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi đối với ai đó. So với các thành ngữ khác như 'nailing it' hoặc 'killing it', 'crushing it' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thành công triệt để và ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crushing it
  • absolutely absolutely crushing it
    (hoàn toàn làm rất xuất sắc)
  • totally totally crushing it
    (cực kỳ thành công)
Verb + crushing it
  • keep keep crushing it
    (tiếp tục duy trì phong độ đỉnh cao)
  • start start crushing it
    (bắt đầu làm rất tốt)

Idioms

  • Crush the competition

    Đánh bại đối thủ một cách tuyệt đối

    "Our team crushed the competition in the final round."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn các đối thủ trong vòng chung kết.)

  • Crush a goal

    Hoàn thành mục tiêu vượt mức mong đợi

    "She's crushing all her sales goals this month."

    (Cô ấy đang hoàn thành vượt mức tất cả các mục tiêu doanh số trong tháng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crushing it

Idiom
Lật mặt

Thành công vượt bậc trong một việc gì đó; đang làm một công việc xuất sắc.

"She's been crushing it at work lately, closing deal after deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to crush my presentation next week.
Tôi muốn làm tốt bài thuyết trình của mình vào tuần tới.
Phủ định
I decided not to crush him with my superior knowledge.
Tôi quyết định không đè bẹp anh ta bằng kiến thức uyên bác của mình.
Nghi vấn
Why do you want to crush the competition?
Tại sao bạn muốn đánh bại đối thủ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is crushing it in her new role.
Cô ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình.
Phủ định
Only after years of hard work did she crush the competition.
Chỉ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy mới đánh bại được đối thủ.
Nghi vấn
Should you crush your goals, what's next?
Nếu bạn đạt được mục tiêu của mình, thì tiếp theo là gì?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is crushing it at her new job.
Cô ấy đang làm rất tốt công việc mới của mình.
Phủ định
He isn't crushing it in the sales department this quarter.
Anh ấy không đạt được thành tích tốt trong bộ phận bán hàng quý này.
Nghi vấn
Are they crushing it with the new marketing campaign?
Họ có đang thành công rực rỡ với chiến dịch marketing mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushing it".

Văn hóa 'Hustle Culture'

'Crushing it' là một phần không thể thiếu trong văn hóa khởi nghiệp và làm việc cường độ cao (hustle culture) ở phương Tây, nơi sự thành công vượt bậc và làm việc chăm chỉ được tôn vinh như một chuẩn mực.

Sự khích lệ tích cực

Trong giao tiếp xã hội hiện đại, cụm từ này thường được dùng như một lời khen ngợi nồng nhiệt để khích lệ bạn bè hoặc đồng nghiệp khi họ đạt được thành tựu nào đó, dù là nhỏ nhất.