(Top Banner Ad)
km
A1
Noun A1 Đo lường, Giao thông, Địa lý

km

UK: /kɪˈlɒmɪtər/ • US: /ˈkɪləˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

kilômét cây số
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for kilometer(s). A unit of length equal to 1000 meters, equivalent to approximately 0.621 miles.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của kilometer(s). Một đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét, tương đương với khoảng 0.621 dặm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is 10 km from here."

    "Thành phố cách đây 10 km."

  • "The train traveled 500 km in 5 hours."

    "Chuyến tàu đã đi 500 km trong 5 giờ."

  • "The sign indicated the next town was 20 km away."

    "Biển báo chỉ ra thị trấn tiếp theo cách 20 km."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kilometer kilômét, cây số (đơn vị đo độ dài bằng 1000 mét)
Noun meter mét (đơn vị cơ bản của độ dài trong hệ mét)
Adjective metric thuộc hệ mét; dựa trên mét
Prefix kilo- tiếp đầu ngữ chỉ một nghìn (ví dụ: kilogram = 1000 gam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khilioi
Greek
metron
French
kilomètre
English
kilometer
English
km

Nguồn gốc của 'Kilometer' và 'km'

Từ 'km' là viết tắt của 'kilometer' (kilômét). Từ 'kilometer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'kilo' (khilioi) nghĩa là 'nghìn' và 'meter' (metron) nghĩa là 'đo lường'. Nó được tạo ra vào cuối thế kỷ 18 tại Pháp như một phần của hệ thống đo lường thập phân mới, còn gọi là hệ mét, nhằm chuẩn hóa các đơn vị đo lường trên toàn thế giới. Ngày nay, 'km' là đơn vị đo độ dài chuẩn mực quốc tế và được sử dụng rộng rãi khắp nơi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khoảng cách, đặc biệt trong giao thông, địa lý và thể thao. 'Km' là dạng viết tắt phổ biến hơn trong văn bản không chính thức, trong khi 'kilometer' được sử dụng trong văn bản trang trọng hơn.

Prepositions

per

'Per' được dùng để chỉ tỷ lệ trên một đơn vị khoảng cách. Ví dụ: 'kilometers per hour' (km/h) để chỉ vận tốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Số từ/Lượng từ + km
  • 50 50 km
    (50 kilômét)
  • several several km
    (vài kilômét)
  • hundreds of hundreds of km
    (hàng trăm kilômét)
Động từ + km
  • travel travel 100 km
    (đi/du lịch 100 kilômét)
  • drive drive 500 km
    (lái xe 500 kilômét)
  • run run 10 km
    (chạy 10 kilômét)
Cụm giới từ với km
  • per km per hour (km/h)
    (kilômét mỗi giờ (km/h))
  • away 10 km away
    (cách 10 kilômét)
  • within within 5 km
    (trong vòng 5 kilômét)

Idioms

  • kilometres per hour (km/h)

    kilômét mỗi giờ (đơn vị đo tốc độ)

    "The speed limit on this road is 80 km/h."

    (Giới hạn tốc độ trên con đường này là 80 km/h.)

  • X kilometres away (from Y)

    cách X kilômét (từ Y)

    "The nearest town is about 20 km away."

    (Thị trấn gần nhất cách khoảng 20 km.)

  • cover X kilometres

    đi/hoàn thành quãng đường X kilômét

    "We managed to cover over 500 km in one day."

    (Chúng tôi đã đi được hơn 500 km trong một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

km

Noun
Lật mặt

Viết tắt của kilometer(s). Một đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét, tương đương với khoảng 0.621 dặm.

"The city is 10 km from here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race will be 5 kilometers long.
Cuộc đua sẽ dài 5 kilômét.
Phủ định
We are not going to walk 10 kilometers today.
Chúng ta sẽ không đi bộ 10 kilômét hôm nay.
Nghi vấn
Will you run five kilometers tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ chạy năm kilômét chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks five kilometers every morning.
Anh ấy đi bộ năm ki-lô-mét mỗi sáng.
Phủ định
She does not run many kilometers each week.
Cô ấy không chạy nhiều ki-lô-mét mỗi tuần.
Nghi vấn
Do you drive many kilometers to work?
Bạn có lái xe nhiều ki-lô-mét đến chỗ làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old car used to consume 10 liters of fuel per 100 kilometers.
Chiếc xe cũ của tôi từng tiêu thụ 10 lít nhiên liệu cho mỗi 100 kilômét.
Phủ định
We didn't use to drive kilometers every day when we lived in the city.
Chúng tôi đã không lái xe hàng cây số mỗi ngày khi chúng tôi sống ở thành phố.
Nghi vấn
Did they use to walk many kilometers to school?
Họ đã từng đi bộ nhiều kilômét đến trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "km".

Hệ mét và sự phổ biến toàn cầu

Kilômét (km) là đơn vị đo độ dài của hệ mét, một hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Hầu hết các quốc gia (ngoại trừ Hoa Kỳ, Myanmar và Liberia) đã chính thức áp dụng hệ mét. Điều này có nghĩa là các biển báo giao thông, bản đồ, và các phép đo khoảng cách trong hầu hết các nước sẽ sử dụng kilômét thay vì dặm (miles), điều quan trọng cần biết khi đi du lịch quốc tế.

km trong thể thao và cuộc sống hàng ngày

Kilômét là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách trong nhiều môn thể thao như chạy marathon (42.195 km), đạp xe đường dài. Trong cuộc sống hàng ngày, 'km' được dùng để ước tính khoảng cách giữa các địa điểm, ví dụ: 'trường học cách nhà 2 km', hay để đo lường mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cộ (liters per 100 km – lít trên 100 km).