(Top Banner Ad)
warm regards
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp xã hội, Thư tín

warm regards

UK: wɔːm rɪˈɡɑːdz • US: wɔrm rɪˈɡɑːrdz

Nghĩa tiếng Việt

Thân ái Trân trọng Kính thư Chúc sức khỏe và thành công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite and friendly way to end a letter or email.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự và thân thiện để kết thúc một lá thư hoặc email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please let me know if you have any questions. Warm regards, John."

    "Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Thân ái, John."

  • "I'm looking forward to hearing from you soon. Warm regards."

    "Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn. Thân ái."

  • "Thank you for your help. Warm regards."

    "Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Thân ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp, nồng nhiệt
Noun warmth sự ấm áp, sự nồng nhiệt
Verb warm làm ấm, hâm nóng
Adverb warmly một cách nồng nhiệt, ấm áp
Noun regard sự quan tâm, sự kính trọng, lời thăm hỏi
Verb regard coi trọng, xem xét, nhìn nhận
Preposition regarding liên quan đến, về (vấn đề gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Thư tín

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰor-mo- (hot, warm)
Proto-Germanic
*warmaz (warm)
Old English
wearm (warm)
Old French
regarder (to look at, to observe)
Middle English
regard (to look, to consider)
Modern English (17th Century onwards)
regard (respect, esteem, attention)
Modern English (Conventionalized phrase)
warm regards (a polite, friendly closing)

Nguồn gốc của 'Warm Regards'

Cụm từ 'warm regards' kết hợp hai ý nghĩa quan trọng: 'warm' (ấm áp, nồng nhiệt) biểu thị sự thân thiện, chân thành từ trái tim, và 'regards' (lời thăm hỏi, sự quan tâm, kính trọng) thể hiện sự tôn trọng và suy nghĩ tích cực. Khi ghép lại, 'warm regards' trở thành một lời chào kết lịch sự và đầy thiện chí, thường dùng trong thư từ hoặc email để thể hiện sự quan tâm, tôn trọng một cách thân thiện nhưng vẫn giữ được nét trang trọng nhất định, không quá suồng sã.

Usage Note

Cụm từ 'warm regards' thể hiện sự ấm áp và thân thiện hơn so với 'regards' thông thường. Nó được sử dụng trong các tình huống giao tiếp trang trọng vừa phải, thường là với những người bạn quen biết hoặc có mối quan hệ công việc tốt. Mức độ trang trọng thấp hơn 'sincerely' hoặc 'best regards', nhưng cao hơn các cách kết thúc thân mật như 'cheers' hoặc 'love'. Nó truyền tải một cảm giác chân thành và thiện chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + warm regards
  • send send warm regards
    (gửi lời thăm hỏi/chào hỏi nồng nhiệt)
  • extend extend warm regards
    (trao gửi/chuyển lời thăm hỏi nồng nhiệt)
  • offer offer warm regards
    (gửi gắm lời thăm hỏi nồng nhiệt)
Preposition + warm regards
  • with with warm regards
    (kèm theo lời thăm hỏi/chào hỏi nồng nhiệt (thường dùng ở cuối thư))

Idioms

  • Send/Give my warm regards to someone.

    Gửi lời thăm hỏi nồng nhiệt/lời chào thân ái của tôi đến ai đó.

    "Please send my warm regards to your family."

    (Làm ơn gửi lời thăm hỏi nồng nhiệt của tôi đến gia đình bạn nhé.)

  • With warmest regards

    Với tất cả sự kính trọng và tình cảm nồng nhiệt nhất (phiên bản nhấn mạnh hơn của 'warm regards').

    "Thank you for everything, with warmest regards."

    (Cảm ơn bạn vì tất cả, với tất cả sự kính trọng và tình cảm nồng nhiệt nhất.)

  • Please accept my warm regards.

    Xin vui lòng nhận lời thăm hỏi nồng nhiệt của tôi.

    "As a token of our appreciation, please accept my warm regards."

    (Là một biểu tượng của sự trân trọng từ chúng tôi, xin vui lòng nhận lời thăm hỏi nồng nhiệt của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm regards

Cụm từ
Lật mặt

Một cách lịch sự và thân thiện để kết thúc một lá thư hoặc email.

"Please let me know if you have any questions. Warm regards, John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sent her email with warm regards.
Cô ấy gửi email của mình với lời chúc tốt đẹp.
Phủ định
Did he not sign off with warm regards?
Anh ấy đã không ký tên với lời chúc tốt đẹp sao?
Nghi vấn
Did they convey warm regards in their message?
Họ có truyền tải lời chúc tốt đẹp trong tin nhắn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm regards".

Lời chào kết lịch sự và thân thiện

'Warm regards' là một trong những cách kết thư hoặc email phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự lịch sự, thân thiện nhưng vẫn có một chút trang trọng. Nó thường được dùng trong các tình huống chuyên nghiệp nhưng không quá cứng nhắc, hoặc trong giao tiếp với những người bạn quen biết nhưng không quá thân thiết. Nó nằm ở vị trí trung gian, ấm áp hơn 'Sincerely' nhưng ít thân mật hơn 'Best' hoặc 'Love'.

Thể hiện thiện chí và sự tôn trọng

Việc sử dụng 'warm regards' ngụ ý người viết muốn gửi gắm thiện chí, sự quan tâm chân thành và tôn trọng đến người nhận. Nó giúp tạo ra một không khí tích cực và duy trì mối quan hệ tốt đẹp, cho thấy bạn không chỉ đơn thuần là hoàn thành công việc mà còn có sự quan tâm đến đối phương ở mức độ cá nhân.