(Top Banner Ad)
prussian kingdom
B2
danh từ B2 Lịch sử

prussian kingdom

UK: /ˈprʌʃən ˈkɪŋdəm/ • US: /ˈprʌʃən ˈkɪŋdəm/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Phổ Nước Phổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historical kingdom in Europe, primarily encompassing territories in present-day Germany, Poland, Russia, Lithuania, Denmark, Belgium, and the Czech Republic. It was a major power in Europe from the 18th century until its dissolution after World War I.

Vietnamese Meaning

Một vương quốc lịch sử ở châu Âu, chủ yếu bao gồm các lãnh thổ thuộc các quốc gia ngày nay như Đức, Ba Lan, Nga, Litva, Đan Mạch, Bỉ và Cộng hòa Séc. Đây là một cường quốc ở châu Âu từ thế kỷ 18 cho đến khi bị giải thể sau Thế chiến thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prussian Kingdom played a significant role in the unification of Germany."

    "Vương quốc Phổ đóng một vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức."

  • "The decline of the Prussian Kingdom began after the Napoleonic Wars."

    "Sự suy tàn của Vương quốc Phổ bắt đầu sau Chiến tranh Napoleon."

  • "Prussian militarism was a key factor in the outbreak of World War I."

    "Chủ nghĩa quân phiệt Phổ là một yếu tố quan trọng dẫn đến sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Prussia Phổ (một vùng đất hoặc quốc gia lịch sử)
Adjective Prussian thuộc về Phổ
Noun Prussian người Phổ; tiếng Phổ
Noun king vua
Noun kingdom vương quốc
Noun kingship vương quyền, địa vị làm vua

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Prussian
Prūsai
Latin
Prussia
German
Preußen
English
Prussia / Prussian
Proto-Germanic
*kuningaz
Old English
cyning
Proto-Germanic
*-dōmaz
Old English
-dom
Old English
cyningdōm
English
kingdom

Nguồn gốc 'Prussian'

Từ 'Prussian' (Phổ) bắt nguồn từ tên gọi của một bộ tộc Baltic cổ, 'Prūsai', sinh sống ở vùng đất nay là Đông Phổ. Tên gọi này được Latin hóa thành 'Prussia' và sau đó được các ngôn ngữ châu Âu khác, bao gồm tiếng Anh, tiếp nhận.

Nguồn gốc 'Kingdom'

Từ 'kingdom' (vương quốc) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyningdōm', kết hợp giữa 'cyning' (king - vua) và hậu tố '-dōm' (state, dominion - trạng thái, lãnh địa). Nó chỉ vùng đất hoặc quyền lực được cai trị bởi một vị vua.

Vương quốc Phổ: Một thực thể lịch sử

Ghép hai từ lại, 'Prussian Kingdom' (Vương quốc Phổ) là tên của một quốc gia lịch sử mạnh mẽ ở Trung Âu, tồn tại từ năm 1701 đến 1918. Quốc gia này đóng vai trò then chốt trong lịch sử nước Đức và châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và đề cập đến giai đoạn cụ thể trong lịch sử châu Âu. Không nên nhầm lẫn với nước Đức hiện đại, mặc dù Phổ là tiền thân của nước Đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Prussian Kingdom
  • powerful the powerful Prussian Kingdom
    (Vương quốc Phổ hùng mạnh)
  • former the former Prussian Kingdom
    (Vương quốc Phổ cũ/trước đây)
  • unified a unified Prussian Kingdom
    (một Vương quốc Phổ thống nhất)
Verb + Prussian Kingdom
  • establish to establish the Prussian Kingdom
    (thành lập Vương quốc Phổ)
  • rule to rule the Prussian Kingdom
    (cai trị Vương quốc Phổ)
  • dissolve to dissolve the Prussian Kingdom
    (giải thể Vương quốc Phổ)
Prussian Kingdom + Noun
  • army the Prussian Kingdom's army
    (quân đội của Vương quốc Phổ)
  • history the history of the Prussian Kingdom
    (lịch sử của Vương quốc Phổ)

Idioms

  • The rise of the Prussian Kingdom

    Sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ (chỉ giai đoạn hình thành và phát triển mạnh mẽ của vương quốc)

    "Historians often discuss the factors contributing to the rise of the Prussian Kingdom in the 18th century."

    (Các nhà sử học thường thảo luận về các yếu tố góp phần vào sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ vào thế kỷ 18.)

  • The legacy of the Prussian Kingdom

    Di sản của Vương quốc Phổ (chỉ những ảnh hưởng, giá trị còn lại sau khi vương quốc không còn tồn tại)

    "The legacy of the Prussian Kingdom can still be seen in German culture and military traditions."

    (Di sản của Vương quốc Phổ vẫn có thể được nhìn thấy trong văn hóa và truyền thống quân sự của Đức.)

  • The dissolution of the Prussian Kingdom

    Sự giải thể của Vương quốc Phổ (chỉ sự chấm dứt tồn tại của vương quốc, thường vào năm 1918)

    "The First World War ultimately led to the dissolution of the Prussian Kingdom and the German Empire."

    (Thế chiến thứ nhất cuối cùng đã dẫn đến sự giải thể của Vương quốc Phổ và Đế chế Đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prussian kingdom

danh từ
Lật mặt

Một vương quốc lịch sử ở châu Âu, chủ yếu bao gồm các lãnh thổ thuộc các quốc gia ngày nay như Đức, Ba Lan, Nga, Litva, Đan Mạch, Bỉ và Cộng hòa Séc. Đây là một cường quốc ở châu Âu từ thế kỷ 18 cho đến khi bị giải thể sau Thế chiến thứ nhất.

"The Prussian Kingdom played a significant role in the unification of Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prussian kingdom".

Vai trò trong thống nhất nước Đức

Vương quốc Phổ đóng vai trò trung tâm trong quá trình thống nhất các bang của Đức thành Đế chế Đức vào năm 1871, dưới sự lãnh đạo của Otto von Bismarck.

Chủ nghĩa quân phiệt Phổ

Phổ nổi tiếng với chủ nghĩa quân phiệt và kỷ luật quân đội mạnh mẽ. Quân đội Phổ được coi là một trong những lực lượng hiệu quả nhất ở châu Âu trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng lớn đến tư tưởng quân sự Đức.