prussian kingdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A historical kingdom in Europe, primarily encompassing territories in present-day Germany, Poland, Russia, Lithuania, Denmark, Belgium, and the Czech Republic. It was a major power in Europe from the 18th century until its dissolution after World War I.
Vietnamese Meaning
Một vương quốc lịch sử ở châu Âu, chủ yếu bao gồm các lãnh thổ thuộc các quốc gia ngày nay như Đức, Ba Lan, Nga, Litva, Đan Mạch, Bỉ và Cộng hòa Séc. Đây là một cường quốc ở châu Âu từ thế kỷ 18 cho đến khi bị giải thể sau Thế chiến thứ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prussian Kingdom played a significant role in the unification of Germany."
"Vương quốc Phổ đóng một vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức."
-
"The decline of the Prussian Kingdom began after the Napoleonic Wars."
"Sự suy tàn của Vương quốc Phổ bắt đầu sau Chiến tranh Napoleon."
-
"Prussian militarism was a key factor in the outbreak of World War I."
"Chủ nghĩa quân phiệt Phổ là một yếu tố quan trọng dẫn đến sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và đề cập đến giai đoạn cụ thể trong lịch sử châu Âu. Không nên nhầm lẫn với nước Đức hiện đại, mặc dù Phổ là tiền thân của nước Đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful the powerful Prussian Kingdom (Vương quốc Phổ hùng mạnh)
-
former the former Prussian Kingdom (Vương quốc Phổ cũ/trước đây)
-
unified a unified Prussian Kingdom (một Vương quốc Phổ thống nhất)
-
establish to establish the Prussian Kingdom (thành lập Vương quốc Phổ)
-
rule to rule the Prussian Kingdom (cai trị Vương quốc Phổ)
-
dissolve to dissolve the Prussian Kingdom (giải thể Vương quốc Phổ)
-
army the Prussian Kingdom's army (quân đội của Vương quốc Phổ)
-
history the history of the Prussian Kingdom (lịch sử của Vương quốc Phổ)
Idioms
-
The rise of the Prussian Kingdom
Sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ (chỉ giai đoạn hình thành và phát triển mạnh mẽ của vương quốc)
"Historians often discuss the factors contributing to the rise of the Prussian Kingdom in the 18th century."
(Các nhà sử học thường thảo luận về các yếu tố góp phần vào sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ vào thế kỷ 18.)
-
The legacy of the Prussian Kingdom
Di sản của Vương quốc Phổ (chỉ những ảnh hưởng, giá trị còn lại sau khi vương quốc không còn tồn tại)
"The legacy of the Prussian Kingdom can still be seen in German culture and military traditions."
(Di sản của Vương quốc Phổ vẫn có thể được nhìn thấy trong văn hóa và truyền thống quân sự của Đức.)
-
The dissolution of the Prussian Kingdom
Sự giải thể của Vương quốc Phổ (chỉ sự chấm dứt tồn tại của vương quốc, thường vào năm 1918)
"The First World War ultimately led to the dissolution of the Prussian Kingdom and the German Empire."
(Thế chiến thứ nhất cuối cùng đã dẫn đến sự giải thể của Vương quốc Phổ và Đế chế Đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prussian kingdom
danh từMột vương quốc lịch sử ở châu Âu, chủ yếu bao gồm các lãnh thổ thuộc các quốc gia ngày nay như Đức, Ba Lan, Nga, Litva, Đan Mạch, Bỉ và Cộng hòa Séc. Đây là một cường quốc ở châu Âu từ thế kỷ 18 cho đến khi bị giải thể sau Thế chiến thứ nhất.
"The Prussian Kingdom played a significant role in the unification of Germany."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prussian kingdom".
