kingdoms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của kingdom: Một quốc gia được cai trị bởi vua hoặc nữ hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The history books detailed the rise and fall of many ancient kingdoms."
"Sách lịch sử ghi lại chi tiết sự trỗi dậy và suy tàn của nhiều vương quốc cổ đại."
-
"Many kingdoms rose and fell throughout history."
"Nhiều vương quốc đã trỗi dậy và sụp đổ trong suốt lịch sử."
-
"The five kingdoms of life include animals, plants, fungi, protists, and monera."
"Năm giới của sự sống bao gồm động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật và đơn bào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Kingdoms’ thường được sử dụng để chỉ nhiều quốc gia có chế độ quân chủ. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ các lĩnh vực, phạm vi hoặc hệ thống riêng biệt (như trong sinh học: các giới động vật, thực vật...).
Trong sinh học, ‘kingdoms’ ám chỉ cấp bậc phân loại chính, ví dụ như giới Động vật (Animalia) hay giới Thực vật (Plantae).
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ đặc tính hoặc mối quan hệ: 'The kingdoms of Europe'. 'Within' dùng để chỉ vị trí: 'Conflicts within the kingdoms'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient kingdoms (các vương quốc cổ đại)
-
powerful powerful kingdoms (các vương quốc hùng mạnh)
-
lost lost kingdoms (các vương quốc đã mất)
-
rival rival kingdoms (các vương quốc đối địch)
-
rule rule kingdoms (cai trị các vương quốc)
-
conquer conquer kingdoms (chinh phục các vương quốc)
-
unite unite kingdoms (thống nhất các vương quốc)
-
across across kingdoms (khắp các vương quốc)
-
throughout throughout the kingdoms (trên khắp các vương quốc)
Idioms
-
the kingdoms of the earth/world
các vương quốc trên trần gian/thế giới (thường trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử)
"Many ancient texts speak of the rise and fall of the kingdoms of the earth."
(Nhiều văn bản cổ đại kể về sự hưng thịnh và sụp đổ của các vương quốc trên trần gian.)
-
the animal and plant kingdoms
giới động vật và thực vật (hệ thống phân loại sinh học)
"Biologists classify all living things into various categories, including the animal and plant kingdoms."
(Các nhà sinh vật học phân loại tất cả sinh vật sống thành nhiều hạng mục khác nhau, bao gồm giới động vật và thực vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kingdoms
Danh từSố nhiều của kingdom: Một quốc gia được cai trị bởi vua hoặc nữ hoàng.
"The history books detailed the rise and fall of many ancient kingdoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingdoms".
