(Top Banner Ad)
kingdoms
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

kingdoms

UK: /ˈkɪŋdəmz/ • US: /ˈkɪŋdəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vương quốc các giới (trong sinh học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of kingdom: A country ruled by a king or queen.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của kingdom: Một quốc gia được cai trị bởi vua hoặc nữ hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The history books detailed the rise and fall of many ancient kingdoms."

    "Sách lịch sử ghi lại chi tiết sự trỗi dậy và suy tàn của nhiều vương quốc cổ đại."

  • "Many kingdoms rose and fell throughout history."

    "Nhiều vương quốc đã trỗi dậy và sụp đổ trong suốt lịch sử."

  • "The five kingdoms of life include animals, plants, fungi, protists, and monera."

    "Năm giới của sự sống bao gồm động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật và đơn bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun King Vua
Noun Queen Nữ hoàng
Adjective Royal Thuộc hoàng gia
Noun Royalty Hoàng gia, giới hoàng tộc
Noun Kingship Vương quyền, địa vị làm vua

Synonyms

empires (đế chế)realms (vương quốc, lãnh địa)

Antonyms

republics (nước cộng hòa)democracies (các nền dân chủ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyningdōm
Middle English
kingdome
Modern English
kingdom

Nguồn gốc 'Vương quốc'

Từ 'kingdom' (vương quốc) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyningdōm'. Nó được ghép từ 'cyning' (king, vua) và hậu tố '-dōm', có nghĩa là 'trạng thái, điều kiện, quyền hạn' hoặc 'lãnh địa, quyền cai trị'. Vì vậy, 'kingdom' ban đầu có nghĩa là 'quyền cai trị của một vị vua' hoặc 'lãnh thổ dưới sự cai trị của một vị vua'.

Usage Note

‘Kingdoms’ thường được sử dụng để chỉ nhiều quốc gia có chế độ quân chủ. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ các lĩnh vực, phạm vi hoặc hệ thống riêng biệt (như trong sinh học: các giới động vật, thực vật...).
Trong sinh học, ‘kingdoms’ ám chỉ cấp bậc phân loại chính, ví dụ như giới Động vật (Animalia) hay giới Thực vật (Plantae).

Prepositions

of within

‘Of’ thường dùng để chỉ đặc tính hoặc mối quan hệ: 'The kingdoms of Europe'. 'Within' dùng để chỉ vị trí: 'Conflicts within the kingdoms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingdoms
  • ancient ancient kingdoms
    (các vương quốc cổ đại)
  • powerful powerful kingdoms
    (các vương quốc hùng mạnh)
  • lost lost kingdoms
    (các vương quốc đã mất)
  • rival rival kingdoms
    (các vương quốc đối địch)
Verb + kingdoms
  • rule rule kingdoms
    (cai trị các vương quốc)
  • conquer conquer kingdoms
    (chinh phục các vương quốc)
  • unite unite kingdoms
    (thống nhất các vương quốc)
Prepositional phrases
  • across across kingdoms
    (khắp các vương quốc)
  • throughout throughout the kingdoms
    (trên khắp các vương quốc)

Idioms

  • the kingdoms of the earth/world

    các vương quốc trên trần gian/thế giới (thường trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử)

    "Many ancient texts speak of the rise and fall of the kingdoms of the earth."

    (Nhiều văn bản cổ đại kể về sự hưng thịnh và sụp đổ của các vương quốc trên trần gian.)

  • the animal and plant kingdoms

    giới động vật và thực vật (hệ thống phân loại sinh học)

    "Biologists classify all living things into various categories, including the animal and plant kingdoms."

    (Các nhà sinh vật học phân loại tất cả sinh vật sống thành nhiều hạng mục khác nhau, bao gồm giới động vật và thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingdoms

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của kingdom: Một quốc gia được cai trị bởi vua hoặc nữ hoàng.

"The history books detailed the rise and fall of many ancient kingdoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingdoms".

Chế độ quân chủ và biểu tượng

Khái niệm 'vương quốc' gắn liền mật thiết với chế độ quân chủ, nơi một vị vua hoặc nữ hoàng là người đứng đầu nhà nước. Chúng thường được tượng trưng bằng vương miện, ngai vàng, cung điện và các biểu tượng quyền lực, sự kế thừa và truyền thống lâu đời.

Các 'vương quốc' trong khoa học

Ngoài ý nghĩa là một lãnh thổ do vua cai trị, từ 'kingdom' còn được sử dụng trong sinh học để chỉ một cấp độ phân loại chính của sinh vật sống. Ví dụ, 'animal kingdom' (giới động vật), 'plant kingdom' (giới thực vật), 'fungi kingdom' (giới nấm) là những cách phổ biến để nhóm các loài có đặc điểm chung.