kiss (keep it simple, stupid)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A design principle stating that systems perform best when they are kept simple rather than made complicated; therefore, simplicity should be a key goal in design, and unnecessary complexity should be avoided. KISS stands for 'Keep It Simple, Stupid'.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tắc thiết kế cho rằng các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng được giữ đơn giản thay vì làm phức tạp; do đó, sự đơn giản nên là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế, và sự phức tạp không cần thiết nên được tránh. KISS là viết tắt của 'Hãy giữ cho nó đơn giản, ngốc nghếch'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When designing the interface, we should follow the KISS principle."
"Khi thiết kế giao diện, chúng ta nên tuân theo nguyên tắc KISS."
-
"The developer applied the KISS principle when writing the code."
"Nhà phát triển đã áp dụng nguyên tắc KISS khi viết mã."
-
"Let's KISS this project and focus on core features."
"Hãy giữ cho dự án này đơn giản và tập trung vào các tính năng cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, lập trình, thiết kế và quản lý dự án để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ cho mọi thứ đơn giản và dễ hiểu. 'Stupid' ở đây không mang nghĩa xúc phạm trực tiếp mà nhằm nhấn mạnh rằng ngay cả những người ít kinh nghiệm nhất cũng có thể hiểu và sử dụng hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender kiss (keep it simple, stupid) (nụ hôn dịu dàng)
-
passionate kiss (keep it simple, stupid) (nụ hôn nồng cháy)
-
sweet kiss (keep it simple, stupid) (nụ hôn ngọt ngào)
-
give a kiss (keep it simple, stupid) (trao một nụ hôn)
-
receive a kiss (keep it simple, stupid) (nhận một nụ hôn)
-
steal a kiss (keep it simple, stupid) (hôn trộm)
Idioms
-
kiss (keep it simple, stupid) someone goodbye
tạm biệt ai đó (bằng một nụ hôn hoặc nói chung)
"She kissed (keep it simple, stupid) him goodbye at the airport."
(Cô ấy hôn tạm biệt anh ấy ở sân bay.)
-
kiss (keep it simple, stupid) and tell
kể lể chuyện yêu đương (thường là chuyện bí mật)
"He's the type to kiss (keep it simple, stupid) and tell."
(Anh ta thuộc kiểu người thích kể lể chuyện yêu đương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kiss (keep it simple, stupid)
Acronym/MnemonicMột nguyên tắc thiết kế cho rằng các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng được giữ đơn giản thay vì làm phức tạp; do đó, sự đơn giản nên là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế, và sự phức tạp không cần thiết nên được tránh. KISS là viết tắt của 'Hãy giữ cho nó đơn giản, ngốc nghếch'.
"When designing the interface, we should follow the KISS principle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiss (keep it simple, stupid)".
