(Top Banner Ad)
kiss up to
B2
Verb B2 Giao tiếp xã hội, Công sở

kiss up to

UK: /ˈkɪs ʌp tu/ • US: /ˈkɪs ʌp tu/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ xu nịnh bợ đỡ luồn cúi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to please someone in authority in order to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm hài lòng một người có thẩm quyền để đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always kissing up to the manager, hoping for a promotion."

    "Cô ấy luôn nịnh bợ người quản lý, hy vọng được thăng chức."

  • "He's constantly kissing up to his teachers to get better grades."

    "Anh ta liên tục nịnh nọt giáo viên để đạt được điểm cao hơn."

  • "I don't want to kiss up to the boss, I just want to do my job well."

    "Tôi không muốn nịnh bợ ông chủ, tôi chỉ muốn làm tốt công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiss-up Người nịnh bợ, kẻ bợ đỡ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun Phrase kissing up Hành động nịnh bợ, sự bợ đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyssan
Old English
upp
Old English
English (Phrasal Verb)
kiss up to

Nguồn gốc của hành vi nịnh bợ

Cụm động từ 'kiss up to' xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nó bắt nguồn từ ý tưởng về việc thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng quá mức, giống như việc cúi người để hôn, hướng lên một người có địa vị cao hơn. Hành động 'hôn' ở đây mang nghĩa tượng trưng cho sự gần gũi thân mật hoặc sự bợ đỡ, còn 'up' ám chỉ việc hướng tới cấp trên. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa bóng là nịnh hót, bợ đỡ ai đó một cách quá đáng để đạt được lợi ích cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động nịnh bợ, xu nịnh một cách quá mức và lộ liễu để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với 'respect' (tôn trọng) vì thiếu sự chân thành, và khác với 'admire' (ngưỡng mộ) vì có mục đích vụ lợi. So với 'flatter' (tâng bốc), 'kiss up to' mạnh mẽ hơn và ám chỉ sự quỵ lụy.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng bị nịnh bợ. Ví dụ: He's always kissing up to the boss.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + kiss up to
  • always always kiss up to
    (luôn luôn nịnh bợ)
  • shamelessly shamelessly kiss up to
    (trơ trẽn nịnh bợ)
  • constantly constantly kiss up to
    (liên tục nịnh bợ)
Verb + kiss up to
  • try to try to kiss up to
    (cố gắng nịnh bợ)
  • start to start to kiss up to
    (bắt đầu nịnh bợ)

Idioms

  • kiss up to someone/the boss/the teacher

    Nịnh bợ, bợ đỡ ai đó/sếp/giáo viên (để được lòng hoặc lợi ích cá nhân)

    "He's always kissing up to the boss, hoping for a promotion."

    (Anh ta luôn nịnh sếp, hy vọng được thăng chức.)

  • be a kiss-up

    Là một người hay nịnh bợ, kẻ bợ đỡ

    "Don't be such a kiss-up; just do your job well."

    (Đừng có nịnh bợ như vậy; cứ làm tốt công việc của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiss up to

Verb
Lật mặt

Cố gắng làm hài lòng một người có thẩm quyền để đạt được lợi thế.

"She's always kissing up to the manager, hoping for a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He started to work harder after he realized that his colleague was trying to kiss up to the boss.
Anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn sau khi nhận ra rằng đồng nghiệp của mình đang cố gắng nịnh bợ ông chủ.
Phủ định
Even though she wanted a promotion, she decided not to kiss up to her manager because she valued her integrity.
Mặc dù cô ấy muốn được thăng chức, nhưng cô ấy quyết định không nịnh bợ người quản lý của mình vì cô ấy coi trọng sự chính trực của mình.
Nghi vấn
If you want to get ahead in this company, is it really necessary to kiss up to the senior executives?
Nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này, có thực sự cần thiết phải nịnh bợ các giám đốc điều hành cấp cao không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wanted a promotion, I would have to kiss up to the boss.
Nếu tôi muốn được thăng chức, tôi sẽ phải nịnh bợ ông chủ.
Phủ định
If she weren't so principled, she wouldn't refuse to kiss up to anyone.
Nếu cô ấy không quá nguyên tắc, cô ấy sẽ không từ chối nịnh bợ bất kỳ ai.
Nghi vấn
Would he kiss up to the manager if he needed a favor?
Anh ta có nịnh bợ người quản lý không nếu anh ta cần một ân huệ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He kisses up to the boss to get a promotion.
Anh ta nịnh nọt sếp để được thăng chức.
Phủ định
Never have I seen someone so blatantly kiss up to their superiors as John does.
Chưa bao giờ tôi thấy ai đó trắng trợn nịnh bợ cấp trên như John.
Nghi vấn
Should you kiss up to your colleagues, will they like you?
Nếu bạn nịnh nọt đồng nghiệp, liệu họ có thích bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he kissed up to the boss to get a promotion.
Cô ấy nói rằng anh ta nịnh nọt ông chủ để được thăng chức.
Phủ định
He told me that he did not kiss up to anyone, even for a raise.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nịnh nọt ai cả, ngay cả để được tăng lương.
Nghi vấn
She asked if I had to kiss up to my manager to get my work approved.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải nịnh nọt quản lý của mình để công việc được duyệt hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is kissing up to his boss to get a promotion.
Anh ấy đang nịnh nọt sếp để được thăng chức.
Phủ định
They are not kissing up to the teacher, they are genuinely helpful.
Họ không nịnh nọt giáo viên, họ thực sự hữu ích.
Nghi vấn
Is she kissing up to the manager to get on his good side?
Cô ấy có đang nịnh nọt người quản lý để được lòng anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiss up to".

Thái độ tiêu cực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'kissing up' (nịnh bợ) thường bị nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó bị coi là thiếu chân thành, thiếu liêm chính và là hành động thao túng mối quan hệ để đạt được lợi ích cá nhân, thay vì dựa vào năng lực thực sự. Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích những người cố gắng lấy lòng cấp trên, giáo viên hoặc người có quyền lực.

Sự khác biệt với thể hiện sự tôn trọng

Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa 'kissing up' và việc thể hiện sự tôn trọng đúng mực. 'Kissing up' hàm ý sự nịnh bợ *thái quá* và *không thành thật*, trong khi sự tôn trọng là một phần bình thường và cần thiết trong nhiều mối quan hệ xã hội và công việc. Việc hiểu rõ ranh giới này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.