(Top Banner Ad)
office politics
B2
danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Xã hội học

office politics

UK: /ˈɒfɪs ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈɔːfɪs ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị công sở mưu đồ chính trị nơi công sở chuyện đấu đá nơi công sở tranh giành quyền lực ở văn phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities and relationships between people in an organization, especially those that involve using power to get an advantage.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và mối quan hệ giữa mọi người trong một tổ chức, đặc biệt là những hoạt động liên quan đến việc sử dụng quyền lực để đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's very good at playing office politics."

    "Anh ta rất giỏi trong việc tham gia vào các hoạt động chính trị ở văn phòng."

  • "She managed to get promoted by navigating the office politics skillfully."

    "Cô ấy đã xoay sở để được thăng chức bằng cách điều hướng khéo léo các hoạt động chính trị ở văn phòng."

  • "I try to stay out of office politics and just focus on my work."

    "Tôi cố gắng tránh xa các hoạt động chính trị ở văn phòng và chỉ tập trung vào công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng, cơ quan, nhiệm vụ
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official Chính thức, thuộc về cơ quan
Noun politics Chính trị, các hoạt động chính trị
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị
Noun politician Chính trị gia
Verb politicize Chính trị hóa, đưa vào lĩnh vực chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
English
office
Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
politics

Nguồn gốc 'Office' và 'Politics'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ, dịch vụ, chức năng'. Từ 'politics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành phố) và 'politikos' (liên quan đến công dân), mô tả các hoạt động của một cộng đồng. Hai từ này, khi kết hợp lại, đã hình thành một cụm từ mới mang ý nghĩa sâu sắc trong môi trường hiện đại.

Sự ra đời của 'Office Politics'

Cụm từ 'office politics' (chính trị công sở) xuất hiện khi các nơi làm việc trở nên phức tạp hơn, với các cấu trúc phân cấp và mối quan hệ quyền lực đa dạng. Nó mô tả các chiến lược, hành vi và tương tác không chính thức mà mọi người sử dụng để thăng tiến, bảo vệ lợi ích hoặc ảnh hưởng đến quyết định trong môi trường công ty, giống như cách các chính trị gia hành động trong xã hội rộng lớn.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các thủ đoạn, mánh khóe, hoặc lợi dụng các mối quan hệ cá nhân để thăng tiến hoặc đạt được mục tiêu cá nhân trong môi trường công sở, thay vì dựa vào năng lực thực sự. Khác với "company culture" (văn hóa công ty), "office politics" tập trung vào khía cạnh cạnh tranh và đôi khi không lành mạnh trong các mối quan hệ nơi làm việc.

Prepositions

in of

"In office politics": Đề cập đến việc tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động chính trị trong văn phòng. Ví dụ: "She is involved in office politics." (Cô ấy tham gia vào các hoạt động chính trị trong văn phòng).
"Of office politics": Đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của các hoạt động chính trị trong văn phòng. Ví dụ: "The negativity of office politics can be damaging." (Sự tiêu cực của các hoạt động chính trị trong văn phòng có thể gây tổn hại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office politics
  • dirty dirty office politics
    (chính trị công sở bẩn thỉu (thủ đoạn))
  • petty petty office politics
    (chính trị công sở vụn vặt, nhỏ nhen)
  • internal internal office politics
    (chính trị nội bộ công sở)
  • complex complex office politics
    (chính trị công sở phức tạp)
Verb + office politics
  • play play office politics
    (chơi trò chính trị công sở)
  • navigate navigate office politics
    (điều hướng/xử lý chính trị công sở)
  • deal with deal with office politics
    (đối phó với chính trị công sở)
  • get involved in get involved in office politics
    (tham gia vào chính trị công sở)
  • avoid avoid office politics
    (tránh xa chính trị công sở)

Idioms

  • play office politics

    Tham gia vào các trò chơi quyền lực, ảnh hưởng trong môi trường làm việc để đạt được lợi ích cá nhân hoặc mục tiêu nghề nghiệp.

    "You need to play office politics if you want to get ahead in this company."

    (Bạn cần phải chơi trò chính trị công sở nếu muốn tiến thân trong công ty này.)

  • get caught up in office politics

    Bị cuốn vào các mâu thuẫn, tranh giành quyền lực hoặc những hoạt động không chính thức ở nơi làm việc.

    "Try not to get caught up in office politics; it can be very distracting."

    (Cố gắng đừng bị cuốn vào chính trị công sở; nó có thể rất mất tập trung.)

  • the game of office politics

    Cách gọi ví von về những hoạt động tranh giành quyền lực, tầm ảnh hưởng và những mối quan hệ phức tạp trong môi trường công sở.

    "She's very good at the game of office politics, always knowing who to talk to."

    (Cô ấy rất giỏi trong trò chính trị công sở, luôn biết nên nói chuyện với ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office politics

danh từ
Lật mặt

Các hoạt động và mối quan hệ giữa mọi người trong một tổ chức, đặc biệt là những hoạt động liên quan đến việc sử dụng quyền lực để đạt được lợi thế.

"He's very good at playing office politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She skillfully navigates office politics to advance her career.
Cô ấy khéo léo điều hướng các chính trị văn phòng để thăng tiến sự nghiệp.
Phủ định
He refuses to participate in office politics, preferring to focus on his work.
Anh ấy từ chối tham gia vào chính trị văn phòng, thích tập trung vào công việc của mình hơn.
Nghi vấn
Are you involved in office politics to get ahead?
Bạn có tham gia vào chính trị văn phòng để tiến lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office politics".

Quy tắc bất thành văn

Chính trị công sở là một phần gần như không thể tránh khỏi trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, dù nó hiếm khi được nói ra một cách công khai. Nó đòi hỏi nhân viên phải phát triển các kỹ năng mềm để nhận diện và xử lý các mối quan hệ quyền lực, các liên minh và xung đột lợi ích một cách khéo léo.

Kỹ năng cần thiết cho sự thăng tiến

Ở nhiều công ty phương Tây, khả năng hiểu và điều hướng chính trị công sở thường được coi là một kỹ năng quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp, bên cạnh năng lực chuyên môn. Nó liên quan đến việc xây dựng mạng lưới quan hệ, quản lý hình ảnh cá nhân và thể hiện giá trị của bản thân một cách hiệu quả.