(Top Banner Ad)
kitchen gadget
B1
noun B1 Đồ dùng nhà bếp

kitchen gadget

UK: /ˈkɪtʃɪn ˈɡædʒɪt/ • US: /ˈkɪtʃɪn ˈɡædʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ nhà bếp đồ dùng nhà bếp thiết bị nhà bếp nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, specialized machine or device used in the kitchen.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc máy móc nhỏ, chuyên dụng được sử dụng trong nhà bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a drawer full of kitchen gadgets that she rarely uses."

    "Cô ấy có một ngăn kéo đầy những dụng cụ nhà bếp mà cô ấy hiếm khi sử dụng."

  • "This electric peeler is a handy kitchen gadget."

    "Cái máy gọt vỏ điện này là một dụng cụ nhà bếp tiện dụng."

  • "My mom loves buying new kitchen gadgets."

    "Mẹ tôi thích mua những dụng cụ nhà bếp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchenette Một căn bếp nhỏ hoặc khu vực nấu ăn nhỏ.
Noun kitchenware Đồ dùng nhà bếp nói chung, bao gồm bát đĩa, nồi chảo, dao kéo...
Noun gadgetry Tập hợp các thiết bị hoặc công nghệ nhỏ, thường mang tính kỹ thuật cao.
Noun chef Đầu bếp (người nấu ăn chuyên nghiệp, liên quan trực tiếp đến bếp).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquīna
Old English
cycene
19th Century English
gadget

Nguồn gốc của 'Kitchen'

Từ 'kitchen' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquīna', có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'nơi nấu nướng'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'cycene' và sau đó phát triển thành 'kitchen' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Nguồn gốc bí ẩn của 'Gadget'

Từ 'gadget' xuất hiện vào thế kỷ 19, và nguồn gốc của nó khá bí ẩn. Một giả thuyết cho rằng nó có thể đến từ tiếng Pháp 'gâchette' (một bộ phận nhỏ của khóa) hoặc 'gagier' (một công cụ nhỏ). Ban đầu, nó thường được thủy thủ đoàn sử dụng để chỉ bất kỳ công cụ hoặc thiết bị cơ khí nhỏ nào mà họ không biết tên hoặc đã quên.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các dụng cụ nhà bếp nhỏ gọn, tiện lợi, có tính năng đặc biệt giúp việc nấu nướng và chuẩn bị thức ăn trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Nó không bao gồm các thiết bị lớn như tủ lạnh hoặc bếp nấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen gadget
  • useful a useful kitchen gadget
    (một thiết bị nhà bếp hữu ích)
  • innovative an innovative kitchen gadget
    (một thiết bị nhà bếp sáng tạo)
  • smart a smart kitchen gadget
    (một thiết bị nhà bếp thông minh)
  • essential an essential kitchen gadget
    (một thiết bị nhà bếp thiết yếu)
  • handy a handy kitchen gadget
    (một thiết bị nhà bếp tiện dụng)
Verb + kitchen gadget
  • buy buy a new kitchen gadget
    (mua một thiết bị nhà bếp mới)
  • use use a kitchen gadget
    (sử dụng một thiết bị nhà bếp)
  • collect collect kitchen gadgets
    (sưu tầm các thiết bị nhà bếp)
  • invest in invest in kitchen gadgets
    (đầu tư vào các thiết bị nhà bếp)
  • demonstrate demonstrate a kitchen gadget
    (trình diễn một thiết bị nhà bếp)

Idioms

  • a must-have kitchen gadget

    một thiết bị nhà bếp không thể thiếu

    "This air fryer is a must-have kitchen gadget for healthy cooking."

    (Nồi chiên không dầu này là một thiết bị nhà bếp không thể thiếu để nấu ăn lành mạnh.)

  • a time-saving kitchen gadget

    một thiết bị nhà bếp tiết kiệm thời gian

    "The automatic vegetable chopper is truly a time-saving kitchen gadget."

    (Máy thái rau tự động thực sự là một thiết bị nhà bếp tiết kiệm thời gian.)

  • a gadget for every culinary task

    một thiết bị cho mọi công việc nấu nướng

    "My aunt's kitchen has a gadget for every culinary task imaginable."

    (Nhà bếp của dì tôi có một thiết bị cho mọi công việc nấu nướng có thể tưởng tượng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen gadget

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc máy móc nhỏ, chuyên dụng được sử dụng trong nhà bếp.

"She has a drawer full of kitchen gadgets that she rarely uses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more counter space, I would buy another kitchen gadget.
Nếu tôi có nhiều không gian trên bàn bếp hơn, tôi sẽ mua một dụng cụ nhà bếp khác.
Phủ định
If I didn't already have so many kitchen gadgets, I would buy that new blender.
Nếu tôi chưa có quá nhiều dụng cụ nhà bếp, tôi sẽ mua cái máy xay mới đó.
Nghi vấn
Would you use a kitchen gadget more often if it were easier to clean?
Bạn có sử dụng một dụng cụ nhà bếp thường xuyên hơn không nếu nó dễ lau chùi hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen gadget".

Quà tặng và xu hướng

Thiết bị nhà bếp thường là món quà phổ biến trong các dịp tân gia, đám cưới hoặc lễ Giáng sinh ở các nước phương Tây. Sự ra đời liên tục của các 'gadget' mới cũng phản ánh xu hướng tiêu dùng, nơi mọi người tìm kiếm sự tiện lợi và hiệu quả hơn trong việc nấu nướng và quản lý nhà bếp.

Biểu tượng của cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, sở hữu các thiết bị nhà bếp thông minh và hiện đại thường được xem là biểu tượng của một lối sống tiện nghi và hiệu quả. Chúng không chỉ giúp giảm bớt công sức mà còn phản ánh sự quan tâm đến việc nấu ăn tại nhà một cách sáng tạo và thú vị.