(Top Banner Ad)
kitchen utensil
A2
noun A2 Gia dụng, Đồ dùng nhà bếp

kitchen utensil

UK: /ˈkɪtʃɪn juːˈtɛnsɪl/ • US: /ˈkɪtʃɪn juːˈtɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ nhà bếp đồ dùng nhà bếp đồ dùng nấu bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or container that is used in the kitchen for preparing or serving food.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc đồ chứa được sử dụng trong bếp để chuẩn bị hoặc phục vụ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drawer was filled with various kitchen utensils."

    "Ngăn kéo chứa đầy các loại dụng cụ nhà bếp khác nhau."

  • "She bought a new set of kitchen utensils."

    "Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ nhà bếp mới."

  • "It is important to keep your kitchen utensils clean."

    "Điều quan trọng là giữ cho dụng cụ nhà bếp của bạn sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchen nhà bếp, bếp
Noun kitchenette nhà bếp nhỏ, bếp mini
Adjective kitchen thuộc về nhà bếp (ví dụ: kitchen knife)
Noun utensil dụng cụ, đồ dùng
Verb utilize sử dụng, tận dụng (có chung gốc Latin 'uti')
Adjective utilitarian thực dụng, có tính ứng dụng (có chung gốc Latin 'uti')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pekw-
Latin
coquina
Old English
cycene
Middle English
kichene
English
kitchen
Latin
uti
Latin
utensilia
Old French
utensile
Middle English
utensil
English
utensil

Nguồn gốc từ 'kitchen utensil'

Cụm từ 'kitchen utensil' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'kitchen' (nhà bếp) bắt nguồn từ từ 'coquina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi nấu ăn', và từ đó phát triển thành 'cycene' trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, từ 'utensil' (dụng cụ) đến từ 'utensilia' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'những vật dụng cần thiết để sử dụng', phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'utensile'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'kitchen utensil', mô tả chính xác những vật dụng chuyên dùng trong nhà bếp để chuẩn bị và nấu nướng thức ăn.

Usage Note

Cụm từ 'kitchen utensil' dùng để chỉ chung các loại dụng cụ, đồ dùng phục vụ cho việc nấu nướng và ăn uống trong bếp. Phạm vi của nó rộng hơn so với một số từ cụ thể như 'knife' (dao) hay 'fork' (nĩa). Nó bao gồm cả các dụng cụ nhỏ như thìa, dĩa, dao, và cả các đồ lớn hơn như nồi, chảo, bát, đĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen utensil
  • basic basic kitchen utensil
    (dụng cụ nhà bếp cơ bản)
  • essential essential kitchen utensil
    (dụng cụ nhà bếp thiết yếu)
  • modern modern kitchen utensil
    (dụng cụ nhà bếp hiện đại)
  • stainless steel stainless steel kitchen utensil
    (dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ)
Verb + kitchen utensil
  • use use a kitchen utensil
    (sử dụng một dụng cụ nhà bếp)
  • wash wash kitchen utensils
    (rửa dụng cụ nhà bếp)
  • store store kitchen utensils
    (cất giữ dụng cụ nhà bếp)
  • buy buy new kitchen utensils
    (mua dụng cụ nhà bếp mới)
kitchen utensil + Noun
  • kitchen utensil kitchen utensil set
    (bộ dụng cụ nhà bếp)
  • kitchen utensil kitchen utensil holder
    (giá đựng dụng cụ nhà bếp)

Idioms

  • A full complement of kitchen utensils

    Một bộ dụng cụ nhà bếp đầy đủ/hoàn chỉnh (không thiếu món nào)

    "They received a full complement of kitchen utensils as a wedding gift."

    (Họ đã nhận được một bộ dụng cụ nhà bếp đầy đủ như một món quà cưới.)

  • To wield a kitchen utensil like a pro

    Sử dụng dụng cụ nhà bếp một cách thành thạo/chuyên nghiệp

    "She can wield a kitchen utensil like a pro, turning simple ingredients into gourmet meals."

    (Cô ấy có thể sử dụng dụng cụ nhà bếp một cách chuyên nghiệp, biến những nguyên liệu đơn giản thành bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen utensil

noun
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc đồ chứa được sử dụng trong bếp để chuẩn bị hoặc phục vụ thức ăn.

"The drawer was filled with various kitchen utensils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chef uses a specific kitchen utensil for each dish is well-known.
Việc đầu bếp sử dụng một dụng cụ nhà bếp cụ thể cho mỗi món ăn là điều ai cũng biết.
Phủ định
It's not true that every kitchen utensil in the drawer is stainless steel.
Không đúng là mọi dụng cụ nhà bếp trong ngăn kéo đều làm bằng thép không gỉ.
Nghi vấn
Whether he will buy a new kitchen utensil set is uncertain.
Việc anh ấy có mua một bộ dụng cụ nhà bếp mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cleaned all the kitchen utensils before the guests arrived.
Cô ấy đã rửa sạch tất cả các dụng cụ nhà bếp trước khi khách đến.
Phủ định
They had not put away the kitchen utensils before leaving the house.
Họ đã không cất dụng cụ nhà bếp trước khi rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Had he bought all the necessary kitchen utensils before starting the cooking class?
Anh ấy đã mua tất cả các dụng cụ nhà bếp cần thiết trước khi bắt đầu lớp học nấu ăn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen utensil".

Quà tặng tân gia và đám cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bộ dụng cụ nhà bếp thường là món quà tân gia hoặc quà cưới phổ biến. Chúng được xem là những vật dụng thiết thực và hữu ích, giúp các cặp đôi mới cưới hoặc người chuyển đến nhà mới xây dựng tổ ấm và bắt đầu cuộc sống gia đình một cách thuận lợi.

Sự đa dạng và chuyên biệt

Thị trường dụng cụ nhà bếp hiện nay rất đa dạng, từ những món đồ đa năng dùng cho nhiều mục đích khác nhau đến những dụng cụ chuyên biệt cao (ví dụ: dụng cụ tách lòng đỏ trứng, máy cắt khoai tây xoắn ốc). Điều này phản ánh sự phát triển của ẩm thực và nhu cầu của người tiêu dùng trong việc tối ưu hóa hiệu quả và trải nghiệm nấu ăn.