raised bed
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raised bed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một luống đất trồng cây được xây cao hơn so với mặt đất hiện tại, thường được bao quanh bởi một khung.
Definition (English Meaning)
A gardening bed that is built above the existing ground level, typically enclosed by a frame.
Ví dụ Thực tế với 'Raised bed'
-
"We grow tomatoes in raised beds to improve drainage."
"Chúng tôi trồng cà chua trong các luống đất được nâng cao để cải thiện khả năng thoát nước."
-
"She built a raised bed to grow herbs."
"Cô ấy đã xây một luống đất được nâng cao để trồng các loại thảo mộc."
-
"Raised beds are easier on the back than traditional gardening."
"Luống đất được nâng cao giúp đỡ đau lưng hơn so với làm vườn theo cách truyền thống."
Từ loại & Từ liên quan của 'Raised bed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: raised bed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Raised bed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Luống đất được nâng cao giúp cải thiện thoát nước, kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng trọt ở những khu vực đất kém chất lượng hoặc có lớp đất mỏng. Thường dùng để trồng rau, hoa hoặc cây cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`in a raised bed`: được sử dụng khi nói về việc trồng cái gì đó bên trong luống đất. `on a raised bed`: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vị trí một vật nằm trên luống đất.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Raised bed'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will build a raised bed in my garden next spring.
|
Tôi sẽ xây một luống đất cao trong vườn của tôi vào mùa xuân tới. |
| Phủ định |
They are not going to use a raised bed for their herbs.
|
Họ sẽ không sử dụng luống đất cao cho các loại thảo mộc của họ. |
| Nghi vấn |
Will you buy a raised bed kit this weekend?
|
Bạn sẽ mua một bộ luống đất cao vào cuối tuần này chứ? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had been building the raised bed for weeks before the heavy rains started.
|
Họ đã xây dựng luống đất cao trong nhiều tuần trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu. |
| Phủ định |
She hadn't been using the raised bed for planting vegetables until she added fertilizer.
|
Cô ấy đã không sử dụng luống đất cao để trồng rau cho đến khi cô ấy thêm phân bón. |
| Nghi vấn |
Had he been preparing the raised bed for flowers all morning?
|
Có phải anh ấy đã chuẩn bị luống đất cao để trồng hoa cả buổi sáng không? |