(Top Banner Ad)
raised bed
A2
noun A2 Nông nghiệp, Làm vườn

raised bed

UK: /reɪzd bɛd/ • US: /reɪzd bɛd/

Nghĩa tiếng Việt

luống cao luống đất nâng cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gardening bed that is built above the existing ground level, typically enclosed by a frame.

Vietnamese Meaning

Một luống đất trồng cây được xây cao hơn so với mặt đất hiện tại, thường được bao quanh bởi một khung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We grow tomatoes in raised beds to improve drainage."

    "Chúng tôi trồng cà chua trong các luống đất được nâng cao để cải thiện khả năng thoát nước."

  • "She built a raised bed to grow herbs."

    "Cô ấy đã xây một luống đất được nâng cao để trồng các loại thảo mộc."

  • "Raised beds are easier on the back than traditional gardening."

    "Luống đất được nâng cao giúp đỡ đau lưng hơn so với làm vườn theo cách truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, trồng trọt (cây cối)
Adjective raised được nâng cao, nhô lên
Noun bedding cây con (dùng để trồng luống), lớp lót
Noun garden bed luống vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
English
raise
Old English
bedd
English
bed

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'raised bed' là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ quá khứ phân từ 'raised' (có nghĩa là 'được nâng lên' hoặc 'cao hơn mặt đất') và danh từ 'bed' (trong ngữ cảnh làm vườn có nghĩa là 'luống' hoặc 'nền đất trồng cây'). Tên gọi này trực tiếp mô tả đặc điểm của một luống cây được xây cao hơn so với mặt đất xung quanh.

Sự phát triển của kỹ thuật luống cao

Mặc dù khái niệm luống cao đã tồn tại từ hàng thế kỷ, với các khu vườn thời Trung cổ ở châu Âu (potagers) thường có các khu vực trồng trọt được nâng cao, nhưng cụm từ 'raised bed' trở nên phổ biến trong làm vườn hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh làm vườn đô thị, hữu cơ và permaculture. Chúng được ưa chuộng vì khả năng kiểm soát đất, thoát nước tốt và dễ tiếp cận.

Usage Note

Luống đất được nâng cao giúp cải thiện thoát nước, kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng trọt ở những khu vực đất kém chất lượng hoặc có lớp đất mỏng. Thường dùng để trồng rau, hoa hoặc cây cảnh.

Prepositions

in on

`in a raised bed`: được sử dụng khi nói về việc trồng cái gì đó bên trong luống đất. `on a raised bed`: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vị trí một vật nằm trên luống đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raised bed
  • wooden wooden raised bed
    (luống cao bằng gỗ)
  • metal metal raised bed
    (luống cao bằng kim loại)
  • high high raised bed
    (luống cao loại cao)
  • new new raised bed
    (luống cao mới)
Verb + raised bed
  • build build a raised bed
    (xây/làm một luống cao)
  • fill fill a raised bed
    (đổ đất/chất trồng vào luống cao)
  • plant plant a raised bed
    (trồng cây vào luống cao)
  • water water a raised bed
    (tưới nước cho luống cao)
Noun + raised bed
  • vegetable vegetable raised bed
    (luống cao trồng rau)
  • flower flower raised bed
    (luống cao trồng hoa)

Idioms

  • raised bed gardening

    phương pháp làm vườn bằng luống cao

    "Many urban gardeners prefer raised bed gardening for better soil control."

    (Nhiều người làm vườn ở thành phố thích phương pháp làm vườn bằng luống cao để kiểm soát đất tốt hơn.)

  • building a raised bed

    việc xây dựng một luống cao

    "We spent the weekend building a raised bed for our herbs."

    (Chúng tôi đã dành cuối tuần để xây một luống cao cho các loại rau thơm của mình.)

  • planting in raised beds

    trồng cây trong các luống cao

    "Planting in raised beds often yields healthier plants due to improved drainage."

    (Trồng cây trong các luống cao thường cho cây khỏe mạnh hơn nhờ khả năng thoát nước tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raised bed

noun
Lật mặt

Một luống đất trồng cây được xây cao hơn so với mặt đất hiện tại, thường được bao quanh bởi một khung.

"We grow tomatoes in raised beds to improve drainage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will build a raised bed in my garden next spring.
Tôi sẽ xây một luống đất cao trong vườn của tôi vào mùa xuân tới.
Phủ định
They are not going to use a raised bed for their herbs.
Họ sẽ không sử dụng luống đất cao cho các loại thảo mộc của họ.
Nghi vấn
Will you buy a raised bed kit this weekend?
Bạn sẽ mua một bộ luống đất cao vào cuối tuần này chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been building the raised bed for weeks before the heavy rains started.
Họ đã xây dựng luống đất cao trong nhiều tuần trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been using the raised bed for planting vegetables until she added fertilizer.
Cô ấy đã không sử dụng luống đất cao để trồng rau cho đến khi cô ấy thêm phân bón.
Nghi vấn
Had he been preparing the raised bed for flowers all morning?
Có phải anh ấy đã chuẩn bị luống đất cao để trồng hoa cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raised bed".

Xu hướng làm vườn hiện đại

Trong văn hóa làm vườn hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, luống cao (raised beds) là một giải pháp phổ biến cho những người có không gian hạn chế như vườn đô thị hoặc ban công. Chúng cho phép người làm vườn kiểm soát chất lượng đất, thoát nước tốt hơn, giảm sâu bệnh và côn trùng, đồng thời thuận tiện hơn cho những người gặp khó khăn khi cúi gập người.

Thiết kế và thẩm mỹ sân vườn

Luống cao không chỉ mang lại lợi ích về chức năng mà còn góp phần vào thẩm mỹ của khu vườn. Chúng giúp định hình rõ ràng các khu vực trồng cây, tạo cấu trúc và chiều sâu cho cảnh quan. Các vật liệu xây dựng đa dạng như gỗ, kim loại, đá hoặc gạch cũng cho phép người làm vườn thể hiện phong cách cá nhân và tích hợp chúng vào thiết kế tổng thể của ngôi nhà.