(Top Banner Ad)
knee extension
B2
Danh từ B2 Y học/Giải phẫu học

knee extension

UK: /niː ɪkˈstɛnʃən/ • US: /niː ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự duỗi gối duỗi thẳng gối mở rộng gối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The straightening of the knee joint, increasing the angle between the femur and the tibia.

Vietnamese Meaning

Sự duỗi thẳng khớp gối, làm tăng góc giữa xương đùi và xương chày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knee extension is crucial for walking and running."

    "Duỗi gối là rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy."

  • "The patient was instructed to perform knee extension exercises to strengthen the quadriceps."

    "Bệnh nhân được hướng dẫn thực hiện các bài tập duỗi gối để tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi."

  • "Limited knee extension can indicate a problem with the knee joint."

    "Hạn chế duỗi gối có thể cho thấy một vấn đề với khớp gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knee đầu gối
Verb extend kéo dài, duỗi thẳng
Noun extension sự kéo dài, sự duỗi thẳng
Adjective extended được kéo dài, được duỗi thẳng

Synonyms

straightening of the knee (sự làm thẳng gối)

Antonyms

knee flexion (gập gối)

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenu-
Old English
cnēo
English
knee
Latin
extendere
English
extend
English
extension

Nguồn gốc của 'knee' và 'extension'

Từ 'knee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnēo', bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*ǵenu-'. 'Extension' lại đến từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra'. Khi ghép lại, 'knee extension' mô tả hành động duỗi thẳng đầu gối, một cử động cơ bản mà chúng ta thực hiện hàng ngày.

Usage Note

Knee extension là một chuyển động cơ bản của chi dưới. Nó trái ngược với knee flexion (gập gối). Sự duỗi gối xảy ra do sự co cơ của cơ tứ đầu đùi (quadriceps femoris). Sự yếu kém hoặc tổn thương của cơ tứ đầu có thể ảnh hưởng đến khả năng duỗi gối.

Prepositions

of

Used to indicate the joint or body part being extended. Example: "knee extension *of* the right leg."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knee extension
  • full full knee extension
    (duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn)
  • complete complete knee extension
    (duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn)
  • active active knee extension
    (duỗi thẳng đầu gối chủ động)
Verb + knee extension
  • achieve achieve knee extension
    (đạt được sự duỗi thẳng đầu gối)
  • improve improve knee extension
    (cải thiện khả năng duỗi thẳng đầu gối)
  • limit limit knee extension
    (hạn chế sự duỗi thẳng đầu gối)

Idioms

  • to take a knee

    quỳ gối (thường để thể hiện sự tôn trọng, phản đối hoặc cầu nguyện)

    "The football players took a knee during the national anthem."

    (Các cầu thủ bóng đá đã quỳ gối trong lúc quốc ca vang lên.)

  • on bended knee

    quỳ gối (thường để cầu hôn hoặc xin lỗi)

    "He proposed to her on bended knee."

    (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy khi đang quỳ gối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knee extension

Danh từ
Lật mặt

Sự duỗi thẳng khớp gối, làm tăng góc giữa xương đùi và xương chày.

"Knee extension is crucial for walking and running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee extension".

Tầm quan trọng của duỗi thẳng đầu gối trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, khả năng duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu và tránh chấn thương. Ví dụ, trong chạy bộ và nhảy cao, việc duỗi thẳng đầu gối giúp tạo lực đẩy mạnh mẽ.

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật đầu gối

Sau phẫu thuật đầu gối, việc tập luyện để phục hồi khả năng duỗi thẳng đầu gối là một phần quan trọng của quá trình phục hồi chức năng. Điều này giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động bình thường.