knee extension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The straightening of the knee joint, increasing the angle between the femur and the tibia.
Vietnamese Meaning
Sự duỗi thẳng khớp gối, làm tăng góc giữa xương đùi và xương chày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Knee extension is crucial for walking and running."
"Duỗi gối là rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy."
-
"The patient was instructed to perform knee extension exercises to strengthen the quadriceps."
"Bệnh nhân được hướng dẫn thực hiện các bài tập duỗi gối để tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi."
-
"Limited knee extension can indicate a problem with the knee joint."
"Hạn chế duỗi gối có thể cho thấy một vấn đề với khớp gối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Knee extension là một chuyển động cơ bản của chi dưới. Nó trái ngược với knee flexion (gập gối). Sự duỗi gối xảy ra do sự co cơ của cơ tứ đầu đùi (quadriceps femoris). Sự yếu kém hoặc tổn thương của cơ tứ đầu có thể ảnh hưởng đến khả năng duỗi gối.
Prepositions
Used to indicate the joint or body part being extended. Example: "knee extension *of* the right leg."
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full knee extension (duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn)
-
complete complete knee extension (duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn)
-
active active knee extension (duỗi thẳng đầu gối chủ động)
-
achieve achieve knee extension (đạt được sự duỗi thẳng đầu gối)
-
improve improve knee extension (cải thiện khả năng duỗi thẳng đầu gối)
-
limit limit knee extension (hạn chế sự duỗi thẳng đầu gối)
Idioms
-
to take a knee
quỳ gối (thường để thể hiện sự tôn trọng, phản đối hoặc cầu nguyện)
"The football players took a knee during the national anthem."
(Các cầu thủ bóng đá đã quỳ gối trong lúc quốc ca vang lên.)
-
on bended knee
quỳ gối (thường để cầu hôn hoặc xin lỗi)
"He proposed to her on bended knee."
(Anh ấy đã cầu hôn cô ấy khi đang quỳ gối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knee extension
Danh từSự duỗi thẳng khớp gối, làm tăng góc giữa xương đùi và xương chày.
"Knee extension is crucial for walking and running."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee extension".
