considered reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction that is carefully thought out and deliberate, rather than impulsive or spontaneous.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng được suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý, thay vì bốc đồng hoặc tự phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her considered reaction to the criticism showed remarkable maturity."
"Phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng của cô ấy trước những lời chỉ trích đã cho thấy sự trưởng thành đáng kể."
-
"After careful consideration, he gave a considered reaction to the proposal."
"Sau khi cân nhắc cẩn thận, anh ấy đã đưa ra một phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng đối với đề xuất."
-
"The company's considered reaction to the environmental concerns was praised by activists."
"Phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng của công ty đối với những lo ngại về môi trường đã được các nhà hoạt động ca ngợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerate | chu đáo, ý tứ (chỉ người) |
| Adjective | considerable | đáng kể, to lớn (chỉ số lượng/mức độ) |
| Verb | react | phản ứng |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng |
| Adjective | reactionary | phản động, bảo thủ (chính trị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Considered" ở đây mang ý nghĩa là sự cân nhắc kỹ lưỡng, có suy tính. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những phản ứng không mang tính bột phát, mà đã được cân nhắc các yếu tố liên quan trước khi đưa ra. Nó nhấn mạnh tính lý trí, sự kiềm chế và đôi khi là sự khôn ngoan trong hành động đáp lại một tình huống nào đó. Khác với 'impulsive reaction' (phản ứng bốc đồng) hoặc 'knee-jerk reaction' (phản ứng tức thời), 'considered reaction' thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm and calm and considered reaction (một phản ứng bình tĩnh và có cân nhắc)
-
measured and measured and considered reaction (một phản ứng có chừng mực và có suy nghĩ)
-
thoughtful and thoughtful and considered reaction (một phản ứng sâu sắc và thấu đáo)
-
give a give a considered reaction (đưa ra một phản ứng có cân nhắc)
-
require a require a considered reaction (đòi hỏi một phản ứng có cân nhắc)
-
formulate a formulate a considered reaction (xây dựng/hình thành một phản ứng có cân nhắc)
-
provoke a provoke a considered reaction (gợi ra/kích thích một phản ứng có cân nhắc)
Idioms
-
A knee-jerk reaction vs. a considered reaction
Một 'phản ứng bột phát' (knee-jerk reaction) là hành động ngay lập tức không suy nghĩ, trái ngược với một 'phản ứng có cân nhắc' (considered reaction).
"His angry email was a knee-jerk reaction; he later apologized and offered a more considered reaction to the problem."
(Email giận dữ của anh ấy là một phản ứng bột phát; sau đó anh ấy đã xin lỗi và đưa ra một phản ứng có cân nhắc hơn cho vấn đề.)
-
To pause for a considered reaction
Dừng lại một chút để có một phản ứng thấu đáo.
"When criticized, the best leaders pause for a considered reaction instead of becoming defensive."
(Khi bị chỉ trích, những nhà lãnh đạo giỏi nhất sẽ dừng lại để có một phản ứng thấu đáo thay vì trở nên phòng thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considered reaction
Tính từ + Danh từMột phản ứng được suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý, thay vì bốc đồng hoặc tự phát.
"Her considered reaction to the criticism showed remarkable maturity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered reaction".
