(Top Banner Ad)
considered reaction
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

considered reaction

UK: /kənˈsɪdərd riˈækʃən/ • US: /kənˈsɪdərd riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng đã được cân nhắc kỹ lưỡng phản hồi có suy nghĩ phản ứng chín chắn câu trả lời thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction that is carefully thought out and deliberate, rather than impulsive or spontaneous.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng được suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý, thay vì bốc đồng hoặc tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her considered reaction to the criticism showed remarkable maturity."

    "Phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng của cô ấy trước những lời chỉ trích đã cho thấy sự trưởng thành đáng kể."

  • "After careful consideration, he gave a considered reaction to the proposal."

    "Sau khi cân nhắc cẩn thận, anh ấy đã đưa ra một phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng đối với đề xuất."

  • "The company's considered reaction to the environmental concerns was praised by activists."

    "Phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng của công ty đối với những lo ngại về môi trường đã được các nhà hoạt động ca ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerate chu đáo, ý tứ (chỉ người)
Adjective considerable đáng kể, to lớn (chỉ số lượng/mức độ)
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactionary phản động, bảo thủ (chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
Latin
reagere ('to act back')
French
réaction
English
considered reaction

Nhìn Lên Những Vì Sao Để Suy Ngẫm

Từ 'considered' (được cân nhắc) có một gốc gác rất thơ mộng. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ các vì sao'. Cụm từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Người La Mã cổ đại tin rằng việc quan sát các chòm sao có thể giúp họ đưa ra những quyết định quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa chiêm tinh này mờ dần, nhưng ý tưởng về việc 'suy nghĩ cẩn thận và kỹ lưỡng' trước khi hành động vẫn còn lại. Trong khi đó, 'reaction' (phản ứng) đến từ 're-' (lại, chống lại) và 'agere' (hành động), mang ý nghĩa là một hành động đáp lại một điều gì đó.

Usage Note

"Considered" ở đây mang ý nghĩa là sự cân nhắc kỹ lưỡng, có suy tính. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những phản ứng không mang tính bột phát, mà đã được cân nhắc các yếu tố liên quan trước khi đưa ra. Nó nhấn mạnh tính lý trí, sự kiềm chế và đôi khi là sự khôn ngoan trong hành động đáp lại một tình huống nào đó. Khác với 'impulsive reaction' (phản ứng bốc đồng) hoặc 'knee-jerk reaction' (phản ứng tức thời), 'considered reaction' thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considered reaction
  • calm and calm and considered reaction
    (một phản ứng bình tĩnh và có cân nhắc)
  • measured and measured and considered reaction
    (một phản ứng có chừng mực và có suy nghĩ)
  • thoughtful and thoughtful and considered reaction
    (một phản ứng sâu sắc và thấu đáo)
Verb + considered reaction
  • give a give a considered reaction
    (đưa ra một phản ứng có cân nhắc)
  • require a require a considered reaction
    (đòi hỏi một phản ứng có cân nhắc)
  • formulate a formulate a considered reaction
    (xây dựng/hình thành một phản ứng có cân nhắc)
  • provoke a provoke a considered reaction
    (gợi ra/kích thích một phản ứng có cân nhắc)

Idioms

  • A knee-jerk reaction vs. a considered reaction

    Một 'phản ứng bột phát' (knee-jerk reaction) là hành động ngay lập tức không suy nghĩ, trái ngược với một 'phản ứng có cân nhắc' (considered reaction).

    "His angry email was a knee-jerk reaction; he later apologized and offered a more considered reaction to the problem."

    (Email giận dữ của anh ấy là một phản ứng bột phát; sau đó anh ấy đã xin lỗi và đưa ra một phản ứng có cân nhắc hơn cho vấn đề.)

  • To pause for a considered reaction

    Dừng lại một chút để có một phản ứng thấu đáo.

    "When criticized, the best leaders pause for a considered reaction instead of becoming defensive."

    (Khi bị chỉ trích, những nhà lãnh đạo giỏi nhất sẽ dừng lại để có một phản ứng thấu đáo thay vì trở nên phòng thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considered reaction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng được suy nghĩ cẩn thận và có chủ ý, thay vì bốc đồng hoặc tự phát.

"Her considered reaction to the criticism showed remarkable maturity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considered reaction".

Ngoại Giao và Truyền Thông Chính Trị

Trong văn hóa chính trị và ngoại giao phương Tây, 'considered reaction' là một nguyên tắc vàng. Các phát ngôn chính thức từ chính phủ hoặc các nhà lãnh đạo hiếm khi là tự phát. Chúng được soạn thảo cẩn thận bởi các đội ngũ chuyên gia để truyền tải một thông điệp chính xác và tránh những hậu quả không mong muốn. Một phản ứng nhanh chóng, cảm tính có thể bị coi là yếu kém hoặc nguy hiểm trên trường quốc tế.

Sự Chuyên Nghiệp Nơi Công Sở

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, việc đối mặt với thách thức bằng một 'considered reaction' được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và năng lực. Nó cho thấy một cá nhân có khả năng kiểm soát cảm xúc, tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách logic thay vì đổ lỗi hay hoảng loạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vai trò quản lý và dịch vụ khách hàng.