(Top Banner Ad)
spontaneous response
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học thần kinh

spontaneous response

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs rɪˈspɒns/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tự phát phản hồi tự nhiên phản ứng tức thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immediate and unprompted reaction or answer.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc câu trả lời tức thời và không cần nhắc nhở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her spontaneous response to the compliment was a blush."

    "Phản ứng tự nhiên của cô ấy trước lời khen là một cái đỏ mặt."

  • "The comedian hoped for a spontaneous response from the audience."

    "Diễn viên hài hy vọng nhận được một phản ứng tự nhiên từ khán giả."

  • "His spontaneous response showed his true feelings."

    "Phản ứng tự phát của anh ấy cho thấy cảm xúc thật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity tính tự phát, sự ngẫu hứng
Adverb spontaneously một cách tự phát, ngẫu nhiên
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun responder người phản hồi, người ứng cứu
Adjective responsive có khả năng phản hồi, nhạy bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
English
spontaneous
Latin
respondere
Old French
response
English
response

Nguồn gốc 'spontaneous'

Từ Latin 'sponte' có nghĩa là 'tự nguyện, do ý chí của mình'. Điều này giải thích tại sao 'spontaneous' mang ý nghĩa hành động hoặc cảm xúc phát sinh một cách tự nhiên, không bị thúc ép hay lên kế hoạch trước, như thể xuất phát từ một 'lời cam kết' tự nguyện từ bên trong.

Nguồn gốc 'response'

Từ Latin 'respondere' có nghĩa là 'trả lời, phản hồi', được hình thành từ 're-' (trở lại) và 'spondere' (cam kết, hứa). Ban đầu, nó ám chỉ việc trả lời một cách có trách nhiệm hoặc đáp lại một lời hứa, một hành động, sau này mở rộng thành bất kỳ sự phản hồi nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tự nhiên, không có sự suy nghĩ hay chuẩn bị trước. Nó nhấn mạnh tính tự phát và ngay lập tức của phản ứng. So với 'planned response' (phản ứng có kế hoạch), 'spontaneous response' mang tính bộc phát và chân thật hơn.

Prepositions

to in

Khi 'spontaneous response' đi với 'to', nó chỉ đối tượng hoặc tác nhân kích thích phản ứng. Ví dụ: 'a spontaneous response to a question'. Khi đi với 'in', nó chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà phản ứng diễn ra. Ví dụ: 'a spontaneous response in a crisis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous response
  • quick quick spontaneous response
    (phản ứng tự phát nhanh chóng)
  • immediate immediate spontaneous response
    (phản ứng tự phát tức thì)
  • natural natural spontaneous response
    (phản ứng tự phát tự nhiên)
  • genuine genuine spontaneous response
    (phản ứng tự phát chân thật)
Verb + spontaneous response
  • elicit elicit a spontaneous response
    (khơi gợi một phản ứng tự phát)
  • provoke provoke a spontaneous response
    (kích động một phản ứng tự phát)
  • generate generate a spontaneous response
    (tạo ra một phản ứng tự phát)
  • give give a spontaneous response
    (đưa ra một phản ứng tự phát)
Noun phrase + spontaneous response
  • lack of lack of a spontaneous response
    (sự thiếu phản ứng tự phát)
  • absence of absence of a spontaneous response
    (sự vắng mặt của phản ứng tự phát)

Idioms

  • Elicit a spontaneous response

    Khơi gợi một phản ứng tự phát (thường là tích cực, bất ngờ)

    "The comedian's unexpected joke elicited a spontaneous response of laughter from the audience."

    (Trò đùa bất ngờ của diễn viên hài đã khơi gợi tràng cười tự phát từ khán giả.)

  • Give a spontaneous response

    Đưa ra một phản ứng tự phát (không chuẩn bị trước)

    "When asked for her opinion, she gave a spontaneous response without hesitation."

    (Khi được hỏi ý kiến, cô ấy đã đưa ra một phản ứng tự phát mà không chút do dự.)

  • A truly spontaneous response

    Một phản ứng thực sự tự phát/chân thật

    "His cry of joy was a truly spontaneous response to the good news."

    (Tiếng reo mừng của anh ấy là một phản ứng thực sự tự phát trước tin vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc câu trả lời tức thời và không cần nhắc nhở.

"Her spontaneous response to the compliment was a blush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A spontaneous response was given by the witness during the trial.
Một phản ứng tự phát đã được nhân chứng đưa ra trong phiên tòa.
Phủ định
A spontaneous response is not being expected from the interviewee.
Một phản ứng tự phát không được mong đợi từ người được phỏng vấn.
Nghi vấn
Will a spontaneous response be elicited by the question?
Liệu một phản ứng tự phát có được gợi ra bởi câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous response".

Giá trị của sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, sự tự phát (spontaneity) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp và nghệ thuật. Một 'phản ứng tự phát' thường được xem là chân thật, không giả tạo, cho thấy cảm xúc hoặc suy nghĩ thực sự của một người, trái ngược với những phản ứng đã được tính toán hay chuẩn bị trước.

Sự ngẫu hứng trong nghệ thuật

Khả năng đưa ra phản ứng tự phát là yếu tố then chốt trong nhiều loại hình nghệ thuật như ứng tác (improvisation) trong âm nhạc jazz, hài kịch sân khấu (improv comedy) hay diễn xuất. Nó thể hiện sự sáng tạo, nhanh nhạy và khả năng thích nghi của nghệ sĩ, mang lại những màn trình diễn độc đáo và đầy bất ngờ.