impulsive reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and unplanned response to a stimulus, often characterized by a lack of forethought or consideration of consequences.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng đột ngột và không có kế hoạch trước đối với một tác nhân kích thích, thường đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ hoặc xem xét hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His impulsive reaction to the insult was to storm out of the room."
"Phản ứng bốc đồng của anh ta đối với lời xúc phạm là xông ra khỏi phòng."
-
"She regretted her impulsive reaction later."
"Sau đó cô ấy hối hận về phản ứng bốc đồng của mình."
-
"Impulsive reactions can lead to negative consequences."
"Những phản ứng bốc đồng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | sự bốc đồng, sự thúc đẩy |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng, hấp tấp |
| Verb | react | phản ứng, đáp lại |
| Noun | reaction | phản ứng, sự phản kháng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase describes a reaction that is driven by immediate emotions or urges rather than rational thought. It implies a lack of control and a tendency to act without thinking. It is stronger than a simple 'reaction' and emphasizes the spur-of-the-moment nature.
Prepositions
'to' indicates the stimulus triggering the reaction (e.g., 'an impulsive reaction to criticism'). 'from' indicates the source or cause of the impulsive behavior (e.g., 'acting from impulsive reaction').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong impulsive reaction (phản ứng bốc đồng mạnh mẽ)
-
initial initial impulsive reaction (phản ứng bốc đồng ban đầu)
-
emotional emotional impulsive reaction (phản ứng bốc đồng cảm xúc)
-
have have an impulsive reaction (có một phản ứng bốc đồng)
-
trigger trigger an impulsive reaction (kích hoạt một phản ứng bốc đồng)
-
control control an impulsive reaction (kiểm soát một phản ứng bốc đồng)
-
avoid avoid an impulsive reaction (tránh một phản ứng bốc đồng)
Idioms
-
knee-jerk reaction
phản ứng tự động, không suy nghĩ kỹ lưỡng, thường là theo bản năng
"His dismissal of the idea was a typical knee-jerk reaction."
(Việc anh ấy gạt bỏ ý tưởng đó là một phản ứng tự động điển hình.)
-
act on impulse
hành động theo sự bốc đồng, không suy nghĩ cẩn thận
"She bought the expensive dress on an impulse."
(Cô ấy đã mua chiếc váy đắt tiền một cách bốc đồng.)
-
gut reaction
phản ứng theo bản năng, trực giác, không dựa trên lý trí
"My gut reaction was to say no, but I decided to think about it."
(Phản ứng bản năng của tôi là từ chối, nhưng tôi quyết định suy nghĩ thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsive reaction
noun phraseMột phản ứng đột ngột và không có kế hoạch trước đối với một tác nhân kích thích, thường đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ hoặc xem xét hậu quả.
"His impulsive reaction to the insult was to storm out of the room."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should control her impulsive reactions in professional settings. |
Cô ấy nên kiểm soát những phản ứng bốc đồng của mình trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. |
| Phủ định | He mustn't have such an impulsive reaction when facing challenges. |
Anh ấy không được phép có một phản ứng bốc đồng như vậy khi đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Could you be less impulsive when making important decisions? |
Bạn có thể bớt bốc đồng hơn khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had regretted her impulsive decision even before she had left the store. |
Cô ấy đã hối hận về quyết định bốc đồng của mình ngay cả trước khi cô ấy rời khỏi cửa hàng. |
| Phủ định | He had not realized the consequences of his impulsive reaction until it was too late. |
Anh ấy đã không nhận ra hậu quả của phản ứng bốc đồng của mình cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had they considered the risks before they impulsively agreed to the deal? |
Họ đã xem xét những rủi ro trước khi họ bốc đồng đồng ý với thỏa thuận này chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His impulsive reaction was as quick as a flash of lightning. |
Phản ứng bốc đồng của anh ấy nhanh như một tia chớp. |
| Phủ định | Her impulsive reaction was less cautious than a well-thought-out strategy. |
Phản ứng bốc đồng của cô ấy ít thận trọng hơn một chiến lược được suy nghĩ kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was his impulsive reaction the most reckless of all the decisions made that day? |
Phải chăng phản ứng bốc đồng của anh ấy là liều lĩnh nhất trong tất cả các quyết định được đưa ra ngày hôm đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive reaction".
