unthinking response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction or answer given without careful consideration or thought.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc câu trả lời được đưa ra mà không cần cân nhắc hoặc suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unthinking response to the crisis only made matters worse."
"Phản ứng thiếu suy nghĩ của cô ấy đối với cuộc khủng hoảng chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."
-
"His unthinking response offended many people."
"Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."
-
"The politician's unthinking response to the question was widely criticized."
"Câu trả lời thiếu suy nghĩ của chính trị gia cho câu hỏi đã bị chỉ trích rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thinking | biết suy nghĩ, có tư duy |
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adverb | unthinkingly | một cách thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase implies impulsiveness and a lack of forethought. It often suggests that the response was inappropriate or ill-advised. The adjective 'unthinking' modifies 'response,' highlighting the lack of cognitive processing.
Prepositions
When used with 'to', it indicates the target or recipient of the unthinking response. For example, 'His unthinking response to her question was hurtful.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical Typical unthinking response (Phản ứng thiếu suy nghĩ điển hình)
-
Automatic Automatic unthinking response (Phản ứng tự động thiếu suy nghĩ)
-
Immediate Immediate unthinking response (Phản ứng thiếu suy nghĩ ngay lập tức)
-
Give Give an unthinking response (Đưa ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
-
Offer Offer an unthinking response (Đưa ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
-
Provoke Provoke an unthinking response (Gây ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
React without thinking
Phản ứng mà không suy nghĩ
"He reacted without thinking and made a big mistake."
(Anh ta phản ứng mà không suy nghĩ và đã gây ra một sai lầm lớn.)
-
Speak without thinking
Nói mà không suy nghĩ
"She spoke without thinking and hurt his feelings."
(Cô ấy nói mà không suy nghĩ và làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unthinking response
Noun PhraseMột phản ứng hoặc câu trả lời được đưa ra mà không cần cân nhắc hoặc suy nghĩ cẩn thận.
"Her unthinking response to the crisis only made matters worse."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His unthinking response to the crisis made the situation worse. |
Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đối với cuộc khủng hoảng đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | She does not give an unthinking response; she always considers her words carefully. |
Cô ấy không đưa ra phản ứng thiếu suy nghĩ; cô ấy luôn cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was his reaction an unthinking response, or did he genuinely mean what he said? |
Phản ứng của anh ấy là một phản ứng thiếu suy nghĩ, hay anh ấy thực sự có ý như vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be giving an unthinking response when asked about her poor performance. |
Cô ấy sẽ đưa ra một phản hồi thiếu suy nghĩ khi được hỏi về kết quả làm việc kém của mình. |
| Phủ định | The politician won't be making unthinking statements during the debate; he's been well-prepared. |
Chính trị gia sẽ không đưa ra những tuyên bố thiếu suy nghĩ trong cuộc tranh luận; ông ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will he be offering an unthinking excuse for his lateness again? |
Liệu anh ấy có đưa ra một lời bào chữa thiếu suy nghĩ cho sự chậm trễ của mình một lần nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinking response".
