(Top Banner Ad)
unthinking response
C1
Noun Phrase C1 Psychology/Behavioral Science

unthinking response

UK: /ʌnˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ʌnˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thiếu suy nghĩ phản hồi thiếu cân nhắc câu trả lời không suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or answer given without careful consideration or thought.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc câu trả lời được đưa ra mà không cần cân nhắc hoặc suy nghĩ cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unthinking response to the crisis only made matters worse."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của cô ấy đối với cuộc khủng hoảng chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "His unthinking response offended many people."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "The politician's unthinking response to the question was widely criticized."

    "Câu trả lời thiếu suy nghĩ của chính trị gia cho câu hỏi đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thinking biết suy nghĩ, có tư duy
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adverb unthinkingly một cách thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology/Behavioral Science

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinking response

Nguồn gốc của 'unthinking'

Từ 'unthinking' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'thinking' (suy nghĩ). Nó mô tả một hành động hoặc lời nói không được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu tương đương với 'thiếu suy nghĩ' hoặc 'vô ý'.

Usage Note

The phrase implies impulsiveness and a lack of forethought. It often suggests that the response was inappropriate or ill-advised. The adjective 'unthinking' modifies 'response,' highlighting the lack of cognitive processing.

Prepositions

to

When used with 'to', it indicates the target or recipient of the unthinking response. For example, 'His unthinking response to her question was hurtful.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinking response
  • Typical Typical unthinking response
    (Phản ứng thiếu suy nghĩ điển hình)
  • Automatic Automatic unthinking response
    (Phản ứng tự động thiếu suy nghĩ)
  • Immediate Immediate unthinking response
    (Phản ứng thiếu suy nghĩ ngay lập tức)
Verb + unthinking response
  • Give Give an unthinking response
    (Đưa ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • Offer Offer an unthinking response
    (Đưa ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • Provoke Provoke an unthinking response
    (Gây ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • React without thinking

    Phản ứng mà không suy nghĩ

    "He reacted without thinking and made a big mistake."

    (Anh ta phản ứng mà không suy nghĩ và đã gây ra một sai lầm lớn.)

  • Speak without thinking

    Nói mà không suy nghĩ

    "She spoke without thinking and hurt his feelings."

    (Cô ấy nói mà không suy nghĩ và làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinking response

Noun Phrase
Lật mặt

Một phản ứng hoặc câu trả lời được đưa ra mà không cần cân nhắc hoặc suy nghĩ cẩn thận.

"Her unthinking response to the crisis only made matters worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unthinking response to the crisis made the situation worse.
Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đối với cuộc khủng hoảng đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
She does not give an unthinking response; she always considers her words carefully.
Cô ấy không đưa ra phản ứng thiếu suy nghĩ; cô ấy luôn cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Was his reaction an unthinking response, or did he genuinely mean what he said?
Phản ứng của anh ấy là một phản ứng thiếu suy nghĩ, hay anh ấy thực sự có ý như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be giving an unthinking response when asked about her poor performance.
Cô ấy sẽ đưa ra một phản hồi thiếu suy nghĩ khi được hỏi về kết quả làm việc kém của mình.
Phủ định
The politician won't be making unthinking statements during the debate; he's been well-prepared.
Chính trị gia sẽ không đưa ra những tuyên bố thiếu suy nghĩ trong cuộc tranh luận; ông ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will he be offering an unthinking excuse for his lateness again?
Liệu anh ấy có đưa ra một lời bào chữa thiếu suy nghĩ cho sự chậm trễ của mình một lần nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinking response".

Tầm quan trọng của việc suy nghĩ trước khi nói

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, việc suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc hành động được đánh giá cao. 'Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói' là một thành ngữ phổ biến, thể hiện sự cần thiết của việc cân nhắc hậu quả trước khi phát ngôn để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm.