(Top Banner Ad)
kneeboarding
B1
Danh từ B1 Thể thao dưới nước

kneeboarding

UK: /ˈniːˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈniːˌbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt ván quỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding a kneeboard, typically pulled by a motorboat.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt ván quỳ, thường được kéo bởi một chiếc thuyền máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kneeboarding is a popular watersport at the lake."

    "Trượt ván quỳ là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở hồ."

  • "She enjoys kneeboarding every summer."

    "Cô ấy thích trượt ván quỳ mỗi mùa hè."

  • "Have you ever tried kneeboarding?"

    "Bạn đã bao giờ thử trượt ván quỳ chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knee đầu gối
Noun board tấm ván, bảng
Verb board lên ván (tàu, máy bay); bao ăn ở
Noun kneeboard ván trượt đầu gối (dụng cụ)
Verb kneeboard chơi trượt ván đầu gối
Noun kneeboarder người chơi trượt ván đầu gối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnēo
Old English
bord
Modern English
knee + board + -ing (compound formation)

Nguồn gốc tên gọi Kneeboarding

Từ 'kneeboarding' là một từ ghép hiện đại, mô tả hoạt động thể thao dưới nước hoặc tuyết, nơi người chơi quỳ gối trên một tấm ván. Nó kết hợp từ 'knee' (đầu gối) và 'board' (tấm ván), cùng với hậu tố '-ing' để chỉ một hoạt động hoặc môn thể thao. Môn thể thao này ban đầu phát triển như một cách để mọi người dễ dàng trải nghiệm cảm giác lướt trên mặt nước.

Usage Note

Kneeboarding là một môn thể thao mạo hiểm dưới nước, tương tự như lướt ván, nhưng người chơi quỳ gối trên ván thay vì đứng. Nó thường dễ học hơn lướt ván và phù hợp với nhiều lứa tuổi.

Prepositions

on

"On" được sử dụng khi đề cập đến việc ở trên ván kneeboard. Ví dụ: He is on the kneeboard.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with kneeboarding
  • go go kneeboarding
    (đi chơi trượt ván đầu gối)
  • try try kneeboarding
    (thử chơi trượt ván đầu gối)
  • learn learn kneeboarding
    (học chơi trượt ván đầu gối)
Adjectives describing kneeboarding
  • beginner beginner kneeboarding
    (môn trượt ván đầu gối dành cho người mới bắt đầu)
  • competitive competitive kneeboarding
    (môn trượt ván đầu gối thi đấu)
Nouns related to kneeboarding
  • kneeboarding kneeboarding equipment
    (thiết bị/dụng cụ trượt ván đầu gối)
  • kneeboarding kneeboarding competition
    (cuộc thi trượt ván đầu gối)

Idioms

  • go kneeboarding

    đi chơi trượt ván đầu gối (đây là cụm từ phổ biến để chỉ hoạt động này, không phải thành ngữ)

    "We're planning to go kneeboarding on the lake this weekend."

    (Chúng tôi dự định đi chơi trượt ván đầu gối ở hồ vào cuối tuần này.)

  • master the kneeboard

    làm chủ ván trượt đầu gối (học cách điều khiển thành thạo)

    "It took him a few tries, but he finally mastered the kneeboard."

    (Anh ấy đã mất vài lần thử, nhưng cuối cùng cũng làm chủ được ván trượt đầu gối.)

  • wipe out on the kneeboard

    ngã/trượt khỏi ván trượt đầu gối

    "She wiped out on the kneeboard when a big wave hit."

    (Cô ấy đã ngã khỏi ván trượt đầu gối khi một con sóng lớn ập đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kneeboarding

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao trượt ván quỳ, thường được kéo bởi một chiếc thuyền máy.

"Kneeboarding is a popular watersport at the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many athletes enjoy kneeboarding because it's a thrilling water sport.
Nhiều vận động viên thích lướt ván quỳ vì nó là một môn thể thao dưới nước thú vị.
Phủ định
Never before have I seen such skill in kneeboarding.
Chưa bao giờ tôi thấy kỹ năng điêu luyện như vậy trong môn lướt ván quỳ.
Nghi vấn
Should you try kneeboarding, be sure to wear protective gear.
Nếu bạn nên thử lướt ván quỳ, hãy chắc chắn mặc đồ bảo hộ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneeboarding".

Nền tảng cho các môn thể thao nước khác

Kneeboarding thường được xem là một bước đệm tuyệt vời cho những người mới bắt đầu muốn thử sức với các môn thể thao dưới nước khác như wakeboarding (lướt ván kéo) hoặc waterskiing (trượt ván nước). Vì người chơi quỳ gối, nó mang lại sự ổn định và dễ học hơn so với việc đứng trên ván.

Tính phổ biến và dễ tiếp cận

Kneeboarding là một trong những môn thể thao dưới nước dễ tiếp cận nhất, phù hợp với nhiều lứa tuổi và trình độ. Nó không yêu cầu kỹ năng giữ thăng bằng phức tạp như các môn thể thao đứng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các gia đình và nhóm bạn muốn có trải nghiệm vui vẻ trên mặt nước.