(Top Banner Ad)
know one's limitations
B2
Verb phrase B2 Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

know one's limitations

UK: nəʊ wʌnz ˌlɪmɪˈteɪʃənz • US: noʊ wʌnz ˌlɪmɪˈteɪʃənz

Nghĩa tiếng Việt

biết rõ giới hạn của bản thân tự lượng sức mình biết mình biết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aware of the things that one is not able to do well or at all; to understand the extent of one's abilities and weaknesses.

Vietnamese Meaning

Biết rõ những hạn chế của bản thân; hiểu rõ những điều mà mình không giỏi hoặc không thể làm được; hiểu rõ phạm vi khả năng và điểm yếu của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to know your limitations before starting a new project."

    "Điều quan trọng là phải biết những hạn chế của bạn trước khi bắt đầu một dự án mới."

  • "He knew his limitations as a singer and focused on his instrumental skills."

    "Anh ấy biết những hạn chế của mình với tư cách là một ca sĩ và tập trung vào kỹ năng chơi nhạc cụ của mình."

  • "Knowing her limitations, she didn't try to lift the heavy box."

    "Biết rõ những hạn chế của mình, cô ấy đã không cố gắng nhấc chiếc hộp nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Verb limit hạn chế, giới hạn
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị hạn chế, có giới hạn
Adjective limitless không giới hạn, vô hạn

Synonyms

be aware of one's shortcomings (nhận thức được những thiếu sót của bản thân)understand one's weaknesses (hiểu rõ điểm yếu của bản thân)recognize one's limits (nhận ra giới hạn của bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēw-
Old English
cnāwan
Modern English
know
Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limit
Modern English
limitations

Sức mạnh của sự Tự Nhận Thức

Cụm từ 'know one's limitations' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'know' (biết) và danh từ 'limitations' (giới hạn), phản ánh một triết lý sâu sắc đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa: sự khôn ngoan đến từ việc nhận thức rõ ràng về khả năng và giới hạn của bản thân. Việc biết mình có thể làm gì và không thể làm gì là chìa khóa để đưa ra những quyết định đúng đắn, tránh kiêu ngạo và đạt được thành công bền vững. Nguồn gốc của các từ 'know' và 'limit' cho thấy khái niệm này đã ăn sâu vào ngôn ngữ từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức, biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân để đưa ra những quyết định đúng đắn và tránh những thất bại không đáng có. Nó liên quan đến sự khiêm tốn và khả năng tự đánh giá một cách khách quan. Khác với việc 'underestimate oneself' (đánh giá thấp bản thân), 'knowing one's limitations' là một sự nhận thức thực tế, không nhất thiết mang tính tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + know one's limitations
  • wise wise to know one's limitations
    (khôn ngoan khi biết giới hạn của bản thân)
  • humble humble enough to know one's limitations
    (đủ khiêm tốn để biết giới hạn của bản thân)
  • important important to know one's limitations
    (quan trọng khi biết giới hạn của bản thân)
Verb + know one's limitations
  • learn to learn to know one's limitations
    (học cách biết giới hạn của bản thân)
  • acknowledge acknowledge one's limitations
    (thừa nhận những giới hạn của bản thân)
  • understand understand one's limitations
    (hiểu rõ những giới hạn của bản thân)
Adverb + know one's limitations
  • well know one's limitations well
    (biết rõ những giới hạn của bản thân)
  • fully fully know one's limitations
    (biết đầy đủ những giới hạn của bản thân)

Idioms

  • know one's limitations

    Nhận thức rõ ràng về khả năng, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân; biết mình có thể làm gì và không thể làm gì.

    "A truly effective leader knows one's limitations and delegates tasks accordingly."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả biết rõ giới hạn của mình và phân công nhiệm vụ phù hợp.)

  • know your limits

    Biết giới hạn của bản thân (thường ám chỉ về thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng của một người). Đây là một biến thể thông dụng và trực tiếp hơn của cụm từ trên.

    "Don't push yourself too hard; you need to know your limits and take a break."

    (Đừng cố gắng quá sức; bạn cần biết giới hạn của mình và nghỉ ngơi đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know one's limitations

Verb phrase
Lật mặt

Biết rõ những hạn chế của bản thân; hiểu rõ những điều mà mình không giỏi hoặc không thể làm được; hiểu rõ phạm vi khả năng và điểm yếu của bản thân.

"It's important to know your limitations before starting a new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's limitations".

Triết lý 'Biết Mình'

Trong triết học phương Tây, đặc biệt gắn liền với câu nói nổi tiếng 'Know thyself' (Hãy tự biết mình) của triết gia Hy Lạp Socrates, việc nhận thức về giới hạn của bản thân được coi là nền tảng của trí tuệ và đạo đức. Đây không chỉ là việc hiểu rõ những gì mình không thể làm, mà còn là sự khiêm tốn trước kiến thức vô hạn và sự phức tạp của thế giới. Triết lý này khuyến khích con người không ngừng học hỏi, phát triển nhưng luôn trong tinh thần tự nhận thức, tránh sự tự phụ.

Giá trị của Sự Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, biết rõ giới hạn của bản thân thường gắn liền với đức tính khiêm tốn. Người khiêm tốn không chỉ không khoe khoang hay đánh giá quá cao năng lực của mình, mà còn sẵn sàng thừa nhận những điểm yếu, tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần, và học hỏi từ người khác. Điều này được xem là một phẩm chất đáng quý, giúp xây dựng các mối quan hệ bền vững và đạt được thành công lâu dài, khác với sự kiêu ngạo có thể dẫn đến thất bại và cô lập.