know one's limitations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware of the things that one is not able to do well or at all; to understand the extent of one's abilities and weaknesses.
Vietnamese Meaning
Biết rõ những hạn chế của bản thân; hiểu rõ những điều mà mình không giỏi hoặc không thể làm được; hiểu rõ phạm vi khả năng và điểm yếu của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to know your limitations before starting a new project."
"Điều quan trọng là phải biết những hạn chế của bạn trước khi bắt đầu một dự án mới."
-
"He knew his limitations as a singer and focused on his instrumental skills."
"Anh ấy biết những hạn chế của mình với tư cách là một ca sĩ và tập trung vào kỹ năng chơi nhạc cụ của mình."
-
"Knowing her limitations, she didn't try to lift the heavy box."
"Biết rõ những hạn chế của mình, cô ấy đã không cố gắng nhấc chiếc hộp nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Verb | limit | hạn chế, giới hạn |
| Noun | limitation | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | limited | bị hạn chế, có giới hạn |
| Adjective | limitless | không giới hạn, vô hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức, biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân để đưa ra những quyết định đúng đắn và tránh những thất bại không đáng có. Nó liên quan đến sự khiêm tốn và khả năng tự đánh giá một cách khách quan. Khác với việc 'underestimate oneself' (đánh giá thấp bản thân), 'knowing one's limitations' là một sự nhận thức thực tế, không nhất thiết mang tính tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise to know one's limitations (khôn ngoan khi biết giới hạn của bản thân)
-
humble humble enough to know one's limitations (đủ khiêm tốn để biết giới hạn của bản thân)
-
important important to know one's limitations (quan trọng khi biết giới hạn của bản thân)
-
learn to learn to know one's limitations (học cách biết giới hạn của bản thân)
-
acknowledge acknowledge one's limitations (thừa nhận những giới hạn của bản thân)
-
understand understand one's limitations (hiểu rõ những giới hạn của bản thân)
-
well know one's limitations well (biết rõ những giới hạn của bản thân)
-
fully fully know one's limitations (biết đầy đủ những giới hạn của bản thân)
Idioms
-
know one's limitations
Nhận thức rõ ràng về khả năng, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân; biết mình có thể làm gì và không thể làm gì.
"A truly effective leader knows one's limitations and delegates tasks accordingly."
(Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả biết rõ giới hạn của mình và phân công nhiệm vụ phù hợp.)
-
know your limits
Biết giới hạn của bản thân (thường ám chỉ về thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng của một người). Đây là một biến thể thông dụng và trực tiếp hơn của cụm từ trên.
"Don't push yourself too hard; you need to know your limits and take a break."
(Đừng cố gắng quá sức; bạn cần biết giới hạn của mình và nghỉ ngơi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know one's limitations
Verb phraseBiết rõ những hạn chế của bản thân; hiểu rõ những điều mà mình không giỏi hoặc không thể làm được; hiểu rõ phạm vi khả năng và điểm yếu của bản thân.
"It's important to know your limitations before starting a new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's limitations".
