(Top Banner Ad)
know one's limits
B2
Idiom/Phrase B2 Phát triển cá nhân/Tâm lý học

know one's limits

UK: /nəʊ wʌnz ˈlɪmɪts/ • US: /noʊ wʌnz ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

biết lượng sức mình tự lượng sức mình biết khả năng của mình đến đâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aware of what one is capable of doing, especially when approaching the point where one is no longer capable.

Vietnamese Meaning

Biết rõ giới hạn của bản thân, đặc biệt là khi tiến gần đến điểm mà mình không còn khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He should have known his limits before trying to lift that weight."

    "Lẽ ra anh ta nên biết giới hạn của mình trước khi cố gắng nâng tạ đó."

  • "It's important to know your limits when learning a new skill."

    "Điều quan trọng là biết giới hạn của bạn khi học một kỹ năng mới."

  • "She knew her limits and refused to take on more work."

    "Cô ấy biết giới hạn của mình và từ chối nhận thêm việc."

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự tự nhận thức và tránh việc quá sức, dẫn đến thất bại hoặc tổn hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ khả năng và điểm yếu của bản thân trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + know one's limits
  • Clearly know one's limits
    (biết rõ giới hạn của bản thân)
  • Really know one's limits
    (thực sự biết giới hạn của bản thân)
Verb + know one's limits
  • Need to know one's limits
    (cần phải biết giới hạn của bản thân)
  • Learn to know one's limits
    (học cách biết giới hạn của bản thân)
Adverb + know one's limits
  • Always know one's limits
    (luôn biết giới hạn của bản thân)
  • Never know one's limits
    (không bao giờ biết giới hạn của bản thân)

Idioms

  • Know one's limitations

    Biết những hạn chế của bản thân.

    "He knows his limitations as a player."

    (Anh ấy biết những hạn chế của mình với tư cách là một cầu thủ.)

  • Push the limits

    Vượt qua giới hạn; thử thách bản thân.

    "She is always pushing the limits of what she can do."

    (Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn của những gì cô ấy có thể làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know one's limits

Idiom/Phrase
Lật mặt

Biết rõ giới hạn của bản thân, đặc biệt là khi tiến gần đến điểm mà mình không còn khả năng.

"He should have known his limits before trying to lift that weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to know her limits during the marathon, so she will stop if she feels pain.
Cô ấy sẽ biết giới hạn của mình trong suốt cuộc đua marathon, vì vậy cô ấy sẽ dừng lại nếu cảm thấy đau.
Phủ định
They are not going to know their limits if they don't listen to their coach's advice.
Họ sẽ không biết giới hạn của mình nếu họ không nghe theo lời khuyên của huấn luyện viên.
Nghi vấn
Are you going to know your limits when you start your new job?
Bạn có định biết giới hạn của mình khi bạn bắt đầu công việc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's limits".

Self-Awareness

Khái niệm 'know one's limits' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nhận thức. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ khả năng và giới hạn của bản thân được coi là một đức tính tốt, giúp mỗi người đưa ra những quyết định khôn ngoan và tránh những rủi ro không cần thiết.

Work-Life Balance

Trong bối cảnh công việc và cuộc sống, 'know one's limits' có liên quan đến việc duy trì sự cân bằng. Điều này bao gồm việc biết khi nào cần nghỉ ngơi, tránh làm việc quá sức và bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất của bạn. Tư duy này rất quan trọng để đạt được sự thành công bền vững và hạnh phúc lâu dài.