know one's limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware of what one is capable of doing, especially when approaching the point where one is no longer capable.
Vietnamese Meaning
Biết rõ giới hạn của bản thân, đặc biệt là khi tiến gần đến điểm mà mình không còn khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He should have known his limits before trying to lift that weight."
"Lẽ ra anh ta nên biết giới hạn của mình trước khi cố gắng nâng tạ đó."
-
"It's important to know your limits when learning a new skill."
"Điều quan trọng là biết giới hạn của bạn khi học một kỹ năng mới."
-
"She knew her limits and refused to take on more work."
"Cô ấy biết giới hạn của mình và từ chối nhận thêm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự tự nhận thức và tránh việc quá sức, dẫn đến thất bại hoặc tổn hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ khả năng và điểm yếu của bản thân trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly know one's limits (biết rõ giới hạn của bản thân)
-
Really know one's limits (thực sự biết giới hạn của bản thân)
-
Need to know one's limits (cần phải biết giới hạn của bản thân)
-
Learn to know one's limits (học cách biết giới hạn của bản thân)
-
Always know one's limits (luôn biết giới hạn của bản thân)
-
Never know one's limits (không bao giờ biết giới hạn của bản thân)
Idioms
-
Know one's limitations
Biết những hạn chế của bản thân.
"He knows his limitations as a player."
(Anh ấy biết những hạn chế của mình với tư cách là một cầu thủ.)
-
Push the limits
Vượt qua giới hạn; thử thách bản thân.
"She is always pushing the limits of what she can do."
(Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn của những gì cô ấy có thể làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know one's limits
Idiom/PhraseBiết rõ giới hạn của bản thân, đặc biệt là khi tiến gần đến điểm mà mình không còn khả năng.
"He should have known his limits before trying to lift that weight."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to know her limits during the marathon, so she will stop if she feels pain. |
Cô ấy sẽ biết giới hạn của mình trong suốt cuộc đua marathon, vì vậy cô ấy sẽ dừng lại nếu cảm thấy đau. |
| Phủ định | They are not going to know their limits if they don't listen to their coach's advice. |
Họ sẽ không biết giới hạn của mình nếu họ không nghe theo lời khuyên của huấn luyện viên. |
| Nghi vấn | Are you going to know your limits when you start your new job? |
Bạn có định biết giới hạn của mình khi bạn bắt đầu công việc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's limits".
